Đức

Bundesliga

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Bayern Munich21173179196054
2Borussia Dortmund21146143202348
3Hoffenheim21133544281642
4RB Leipzig21123640281239
5VfB Stuttgart21123638281039
6Bayer Leverkusen20113639271236
7SC Freiburg218673233-130
8Eintracht Frankfurt217774146-528
9Union Berlin216782634-825
10Koln2165103034-423
11Hamburger205782129-822
12Monchengladbach215792534-922
13Augsburg2164112439-1522
14Mainz2156102533-821
15Wolfsburg2154122944-1519
16Werder Bremen2147102239-1719
17St. Pauli2145122035-1517
18Heidenheim2134141947-2813
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Bundesliga.

Hạng hai Đức

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Darmstadt21118240221841
2Schalke 0421124526161040
3SC Paderborn 072112363324939
4SV Elversberg21115537231438
5Hannover 9621115538281038
6Hertha BSC Berlin219752820834
7FC Kaiserslautern219483531431
8Bochum217683027327
9Karlsruher SC217683037-727
10Nurnberg217592430-626
11Arminia Bielefeld216693330324
12Holstein Kiel216692629-324
13Fortuna Dusseldorf2173112031-1124
14Eintr. Braunschweig2173112335-1224
15FC Magdeburg2172123137-623
16Preuben Munster215792532-722
17Dynamo Dresden2156103138-721
18Greuther Furth2154123252-2019
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng hai Đức.

Đức 3. Liga

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Energie Cottbus23135548361244
2MSV Duisburg23127442251743
3VfL Osnabruck23126533221142
4SC Verl23118456342241
5RW Essen23101034536940
6Hansa Rostock23109439251439
7SV Wehen Wiesbaden2311573125638
8SV Waldhof Mannheim23112103942-335
9Munchen 1860239683435-133
10FC Ingolstadt 04238874031932
11TSG Hoffenheim (Trẻ)239594539632
12Stuttgart(Am)239592937-832
13Viktoria koln2394103130131
14SSV Jahn Regensburg2384112934-528
15TSV Alemannia Aachen2375113644-826
16Saarbrucken235993035-524
17FC Erzgebirge Aue2358102536-1123
18SSV Ulm 18462371153147-1622
19Havelse2347123347-1419
20FC Schweinfurt2330201955-369
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Đức 3. Liga.

Đức Regionalliga Sudwest

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1FC Lokomotive Leipzig19151341142746
2Carl Zeiss Jena19125238182041
3Rot-Weiss Erfurt19107236241237
4FSV Zwickau19105430201035
5VSG Altglienicke19104530201034
6Hallescher FC199552920932
7Magdeburg Am198293328526
8BFC Preussen177552523226
9FSV luckenwalde187562325-226
10Chemnitzer196762729-225
11Hertha BSC Berlin Am195682739-1221
12SV Babelsberg 03195592833-520
13ZFC Meuselwitz184772230-819
14Greifswalder FC194782129-819
15Berliner FC Dynamo184592030-1017
16BSG Chemie Leipzig1841131627-1113
17Eilenburg1926111735-1812
18Hertha Zehlendorf1715111433-198
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Đức Regionalliga Sudwest.

Đức 2. Bundesliga Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Nữ Union Berlin26195271175462
2Nữ Nurnberg26202462243862
3Nữ Hamburger26158350153553
4Nữ SC Sand26145766462047
5Nữ FFC Frankfurt II2613492925443
6Nữ SV Meppen2612593930941
7Nữ VfL Bochum26115104040038
8Ingolstadt 04 (W)26105114143-235
9Nữ Monchengladbach2685133341-829
10Nữ Bayern Munich II2667133144-1325
11Nữ Andernach2673162354-3124
12Nữ SV Weinberg2655162262-4020
13SC Freiburg II (W)2653182145-2418
14Nữ FF USV Jena2652192971-4217
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Đức 2. Bundesliga Nữ.

Đức Bundesliga Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Nữ Bayern Munich1716106756249
2Nữ Wolfsburg15121251213037
3Nữ Hoffenheim1692532191329
4Nữ Werder Bremen168442321228
5Nữ Bayer Leverkusen179172726128
6Nữ Eintracht Frankfurt168353730727
7Nữ SC Freiburg178273127426
8Nữ Koln177462120125
9Nữ Union Berlin175392534-918
10RB Leipzig (W)1752102535-1017
11Nữ Nurnberg174492043-2316
12Nữ SG Essen-Schonebeck1724111338-2510
13Nữ Hamburger1724111644-2810
14Carl Zeiss Jena (W)1623111439-259
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Đức Bundesliga Nữ.

Đức Junioren Bundesliga South

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1U19 Borussia Dortmund26231277195870
2U19 Monchengladbach26172771294253
3U19 Bayer Leverkusen26153855292648
4U19 Schalke 0426145745301547
5Paderborn U1926135854391544
6U19 Viktoria koln26115104642438
7U19 Alemannia Aachen26121133759-2237
8U19 Koln26104123940-134
9U19 MSV Duisburg2696114543233
10U19 Fortuna Dusseldorf2686124648-230
11U19 Bochum2692154556-1129
12U19 Arminia Bielefeld2684142749-2228
13U19 Wuppertaler SV2654172676-5019
14SC Verl U192624202377-5410
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Đức Junioren Bundesliga South.

Cúp Quốc Gia Đức

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Quốc Gia Đức.

Đức DFB Junioren Pokal

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Đức DFB Junioren Pokal.

Đức DFB Pokal Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Đức DFB Pokal Nữ.

Siêu cúp Đức

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Siêu cúp Đức.

Germany Woman

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Nữ Bayern Munich55002732415
2Nữ Bayer Leverkusen530210919
3Nữ Bad Neuenahr5212131307
4Nữ SG Essen-Schonebeck5203917-86
5Nữ Saarbrucken5203715-86
6Nữ Eintracht Frankfurt5014817-91
Bảng B
1Nữ Turbine Potsdam55002332015
2Nữ Wolfsburg5311108210
3Nữ FCR 2001 Duisburg5302191189
4Nữ Hamburger52121113-27
5Nữ FF USV Jena5104712-53
6Nữ Herforder SV Borussia Friedenstal5005326-230
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Germany Woman.

Germany Liga Total Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Germany Liga Total Cup.

GER D5

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải GER D5.

Germany Bavaria League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Germany Bavaria League.

German Junioren Bundesliga

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1U19 Hamburger12111039152434
2U19 Hannover 961282233151826
3U19 Holstein Kiel127232518723
4St. Pauli(U19)125162220216
5U19 Werder Bremen122372031-119
6Eintracht Braunschweig U19122192839-117
7Blumenthaler SV U191220101746-296
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải German Junioren Bundesliga.
Cập nhật: 14/02/2026 00:19