Châu Âu

Euro 2024

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Đức32108267
2Thụy Sĩ31205325
3Hungary310225-33
4Scotland301227-51
Bảng B
1Tây Ban Nha33005059
2Ý31113304
3Croatia302136-32
4Albania301235-21
Bảng C
1Anh31202115
2Đan Mạch30302203
3Slovenia30302203
4Serbia302112-12
Bảng D
1Áo32016426
2Pháp31202115
3Hà Lan31114404
4Ba Lan301236-31
Bảng E
1Romania31114314
2Bỉ31112114
3Slovakia31113304
4Ukraine311124-24
Bảng F
1Bồ Đào Nha32015326
2Thổ Nhĩ Kỳ32015506
3Georgia31114404
4Cộng hòa Séc301235-21
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Euro 2024.

C1

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Arsenal88002341924
2Bayern Munich87012281421
3Liverpool86022081218
4Tottenham Hotspur85211771017
5Barcelona85122214816
6Chelsea FC85121710716
7Sporting CP85121711616
8Manchester City8512159616
9Real Madrid85032112915
10Inter Milan8503157815
11Paris Saint Germain842221111014
12Newcastle United84221771014
13Juventus83411410413
14Atletico Madrid84131715213
15Atalanta84131010013
16Bayer Leverkusen83321314-112
17Borussia Dortmund83231917211
18Olympiakos Piraeus83231014-411
19Club Brugge83141517-210
20Galatasaray8314911-210
21AS Monaco8242814-610
22Qarabag83141321-810
23Bodo Glimt82331415-19
24SL Benfica83051012-29
25Marseille83051114-39
26Pafos FC8233811-39
27Saint Gilloise8305817-99
28PSV Eindhoven8224161608
29Athletic Bilbao8224914-58
30Napoli8224915-68
31FC Copenhagen82241221-98
32Ajax Amsterdam8206821-136
33Eintracht Frankfurt81161021-114
34Slavia Praha8035519-143
35Villarreal8017518-131
36FC Kairat Almaty8017722-151
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải C1.

C2

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Lyonnais87011851321
2Aston Villa8701146821
3Midtjylland86111881019
4Real Betis8521137617
5FC Porto8521137617
6Sporting Braga8521115617
7SC Freiburg8521104617
8AS Roma8512136716
9Genk8512117416
10Bologna8431147715
11VfB Stuttgart8503159615
12Ferencvarosi TC84311211115
13Nottingham Forest8422157814
14FC Viktoria Plzen835083514
15Crvena Zvezda842276114
16Celta Vigo84131511413
17PAOK Saloniki83321714312
18Lille OSC8404129312
19Fenerbahce8332107312
20Panathinaikos8332119212
21Celtic83231315-211
22Ludogorets Razgrad83141215-310
23Dinamo Zagreb83141216-410
24Brann8233911-29
25Young Boys83051016-69
26Sturm Graz8215511-67
27Steaua Bucuresti8215916-77
28Go Ahead Eagles8215614-87
29Feyenoord Rotterdam82061115-46
30Basel8206913-46
31Red Bull Salzburg82061015-56
32Glasgow Rangers8116514-94
33Nice8107715-83
34FC Utrecht8017515-101
35Malmo FF8017415-111
36Maccabi Tel Aviv8017222-201
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải C2.

UEFA Nations League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1San Marino42115327
2Gibraltar41304316
3Liechtenstein402236-32
Bảng B
1Moldova43015149
2Malta42112207
3Andorra401304-41
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải UEFA Nations League.

Europa Conference League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Strasbourg6510115616
2Rakow Czestochowa642092714
3AEK Athens6411147713
4Sparta Prague6411103713
5Rayo Vallecano6411137613
6FC Shakhtar Donetsk6411105513
7Mainz641173413
8AEK Larnaca633071612
9Lausanne Sports632163311
10Crystal Palace6312116510
11Lech Poznan6312128410
12Samsunspor6312106410
13NK Publikum Celje631287110
14AZ Alkmaar631277010
15Fiorentina63038539
16NK Rijeka62315239
17Jagiellonia Bialystok62315419
18Omonia Nicosia FC62225418
19FC Noah622267-18
20De Rita Goni Lane622248-48
21KuPS61416517
22FK Shkendija 79621345-17
23Zrinjski Mostar6213810-27
24SK Sigma Olomouc621379-27
25CS Universitatea Craiova621368-27
26Lincoln Red Imps FC6213715-87
27Dynamo Kyiv62049906
28Legia Warszawa62048806
29Slovan Bratislava620459-46
30Breidablik6123611-55
31Shamrock Rovers6114713-64
32Hacken603358-33
33Hamrun Spartans6105411-73
34Shelbourne602407-72
35Aberdeen6024314-112
36Rapid Wien6015314-111
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Europa Conference League.

UEFA Super Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải UEFA Super Cup.

Euro Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Nữ Na Uy33008539
2Nữ Thụy Sĩ31114314
3Phần Lan Nữ31113304
4Iceland Nữ300337-40
Bảng B
1Nữ Tây Ban Nha3300143119
2Nữ Ý311134-14
3Nữ Bỉ310248-43
4Nữ Bồ Đào Nha301228-61
Bảng C
1Nữ Thụy Điển33008179
2Nữ Đức32015506
3Ba Lan Nữ310237-43
4Nữ Đan Mạch300336-30
Bảng D
1Nữ Pháp330011479
2Nữ Anh320111386
3Nữ Hà Lan310259-43
4Wales Nữ3003213-110
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Euro Nữ.

VCK U21 Châu Âu

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U21 Tây Ban Nha55001721515
2U21 Phần Lan53111521310
3Kosovo U21522112398
4U21 Romania52124407
5U21 Síp5104514-93
6U21 San Marino5005028-280
Bảng B
1U21 Bồ Đào Nha54102102113
2U21 Cộng hòa Séc5311103710
3Scotland U2163121871110
4U21 Bulgaria52126607
5U21 Azerbaijan5122514-95
6U21 Gibraltar6006131-300
Bảng C
1U21 Pháp43101421210
2U21 Đảo Faroe6303612-69
3Thụy Sĩ U2152217438
4U21 Iceland52217528
5U21 Luxembourg511369-34
6U21 Estonia5023513-82
Bảng D
1U21 Anh55001301315
2U21 Slovakia6411129313
3Ireland U21521259-47
4U21 Andorra720559-46
5U21 Moldova6114712-54
6U21 Kazakhstan511336-34
Bảng E
1U21 Ba Lan66001811718
2U21 Ý65011751215
3U21 Montenegro6303911-29
4U21 Thụy Điển6303813-59
5U21 FYR Macedonia6105513-83
6U21 Armenia6006317-140
Bảng F
1U21 Hy Lạp55001621415
2U21 Đức54011741312
3Bắc Ireland U21521257-27
4U21 Georgia51227705
5U21 Latvia511328-64
6U21 Malta5005019-190
Bảng G
1U21 Na Uy33009099
2U21 Israel513167-16
3U21 Bosnia - Herzegovina41212115
4U21 Hà Lan41215505
5U21 Slovenia4013110-91
Bảng H
1Thổ Nhĩ Kỳ U21532073411
2Croatia U21431081710
3U21 Ukraine41127524
4U21 Hungary403157-23
5U21 Lithuania5014213-111
Bảng I
1U21 Áo42115507
2U21 Bỉ421110287
3U21 Đan Mạch42118537
4U21 Belarus41126514
5U21 Wales4103416-123
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VCK U21 Châu Âu.

Euro U21

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U21 Tây Ban Nha32106427
2U21 Ý32103127
3U21 Slovakia310245-13
4U21 Romania300325-30
Bảng B
1U21 Đức33009369
2U21 Anh31114314
3U21 Cộng hòa Séc310257-23
4U21 Slovenia301205-51
Bảng C
1U21 Bồ Đào Nha32109097
2U21 Pháp32107347
3U21 Georgia310248-43
4U21 Ba Lan3003211-90
Bảng D
1U21 Đan Mạch32107527
2U21 Hà Lan31115414
3U21 Ukraine310245-13
4U21 Phần Lan302146-22
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Euro U21.

Euro U19

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Đức U1900000000
2U19 Hy Lạp00000000
3Áo U1900000000
4U19 Thụy Điển00000000
Bảng B
1U19 Anh00000000
2Bồ Đào Nha U1900000000
3Ba Lan U1900000000
4Serbia U1900000000
Bảng C
1Croatia U1900000000
2U19 Na Uy00000000
3Pháp U1900000000
4Thụy Sĩ U1900000000
Bảng D
1U19 Séc00000000
2U19 Bỉ00000000
3U19 Đan Mạch00000000
4U19 Latvia00000000
Bảng E
1U19 Ukraine00000000
2Bắc Ireland U1900000000
3U19 Romania00000000
4U19 Kazakhstan00000000
Bảng F
1U19 Ý00000000
2U19 Hungary00000000
3U19 Slovakia00000000
4Thổ Nhĩ Kỳ U1900000000
Bảng G
1Hà Lan U1900000000
2Tây Ban Nha U1900000000
3Slovenia U1900000000
4Phần Lan U1900000000
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Euro U19.

Euro U17

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Pháp U1732107077
2Bồ Đào Nha U1732106157
3Đức U1731025503
4U17 Albania3003012-120
Bảng B
1Ý U1733008449
2U17 Bỉ31115414
3Anh U1731117704
4U17 Séc300349-50
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Euro U17.

Champions League Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Nữ FC Barcelona65102031716
2Nữ Lyonnais65101851316
3Nữ Chelsea FC64202031714
4Nữ Bayern Munich64111413113
5Nữ Arsenal6402116512
6Nữ Manchester United640279-212
7Nữ Real Madrid6321137611
8Nữ Juventus6312138510
9Nữ Wolfsburg6303131039
10Nữ Paris FC622269-38
11Nữ Atletico de Madrid621313947
12Nữ Oud Heverlee Leuven6132510-56
13Nữ Valerenga611449-54
14Nữ Roma CF6114919-104
15Nữ FC Twente Enschede6033410-63
16Nữ Benfica6024411-72
17Nữ Paris Saint Germain6024412-82
18St. Polten (W)6015328-251
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Champions League Nữ.

Euro U19 Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U19 Nữ Estonia00000000
2Slovenia Nữ U1900000000
3Cyprus (W) U1900000000
4San Marino (W) U1900000000
Bảng B
1U19 Nữ Đảo Faroe00000000
2U19 Nữ Lithuania00000000
3U19 Nữ Moldova00000000
4U19 Nữ Kosovo00000000
Bảng C
1U19 Nữ Israel00000000
2U19 Nữ Bulgaria00000000
3Kazakhstan (W) U1900000000
4U19 Nữ Malta00000000
Bảng D
1U19 Nữ Belarus00000000
2U19 Nữ Armenia00000000
3U19 Nữ Bosnia00000000
4Luxembourg U19 (W)00000000
Bảng E
1Thổ Nhĩ Kỳ U19 Nữ00000000
2U19 Nữ Montenegro00000000
3U19 Nữ Albania00000000
4Liechtenstein (W) U1900000000
Bảng F
1U19 Nữ Séc00000000
2U19 Nữ Georgia00000000
3Croatia Nữ U1900000000
4U19 Nữ Azerbaijan00000000
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Euro U19 Nữ.

Emirates Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Emirates Cup.

LG Amsterdam

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải LG Amsterdam.

Euro U17 Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Xứ Wales Nữ U173210132117
2Kosovo U17(W)32108177
3U17 Nữ Moldova301216-51
4U17 Nữ Azerbaijan3012013-131
Bảng B
1U17 Nữ Hy Lạp32105237
2U17 Nữ Israel31206425
3Albania U17 (W)302135-22
4U17 Nữ Estonia301236-31
Bảng C
1U17 Nữ Latvia32014316
2Nữ Kazakhstan(U17)31114314
3U17 Nữ Bosnia Herzegovina31112204
4U17 Nữ Georgia310268-23
Bảng D
1Thổ Nhĩ Kỳ U17 Nữ22005236
2U17 Nữ Bắc Ireland21013303
3Luxembourg U17 (W)200225-30
Bảng E
1U17 Nữ Thụy Điển2200120126
2U17 Nữ Lithuania2101310-73
3Nữ Malta U17200216-50
Bảng F
1U17 Nữ Iceland22009276
2Slovenia Nữ U17210134-13
3U17 Nữ Faroe Islands200239-60
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Euro U17 Nữ.

Baltic Cup U21

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U17 Latvia330011749
2Phần Lan U1732019546
3U17 Lithuania310279-23
4U17 Estonia3003511-60
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Baltic Cup U21.

UEFA Futsal Championship

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Futsal Bồ Đào Nha33009369
2Futsal Ukraine31028533
3Futsal Hà Lan310269-33
4Futsal Serbia3102612-63
Bảng B
1Futsal Kazakhstan321014777
2Finland Indoor Soccer3111710-34
3Futsal Slovenia302178-12
4Futsal Ý302169-32
Bảng C
1Futsal Nga3300162149
2Futsal Slovakia3111812-44
3Futsal Croatia3102610-43
4Poland Indoor Soccer3012410-61
Bảng D
1Futsal Tây Ban Nha3210153127
2Futsal Georgia3201511-66
3Futsal Azerbaijan31118714
4Bosnia and Herzegovina Indoor3003411-70
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải UEFA Futsal Championship.

U23 Nordic Tournament Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U23 Nữ Thụy Điển32017256
2Đức Nữ U2332014226
3U23 Nữ Na Uy31112204
4Phần Lan U23 Nữ301218-71
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải U23 Nordic Tournament Nữ.

U17 Nordic Tournament

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U17 Thụy Điển32107347
2Denmark U1731207615
3Norway U17302147-32
4Phần Lan U17301257-21
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải U17 Nordic Tournament.

CIS Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U21 Moldova32014226
2U21 Belarus31112204
3Kyrgyzstan U21311134-14
4U21 Kazakhstan302123-12
Bảng B
1U21 Nga33006339
2U21 Estonia32017436
3U21 Latvia310256-13
4Tajikistan U21300349-50
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải CIS Cup.

UEFA U21 Futsal Championship

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Russia Futsal U2131209815
2Italy Futsal U2131206515
3Slovenia Futsal U213021910-12
4Croatia Futsal U21302189-12
Bảng B
1Spain FutsalU21330011299
2Ukraine Futsal U2132017436
3Netherlands Futsal U2131029903
4Kazakhstan Futsal U213003113-120
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải UEFA U21 Futsal Championship.

Baltic League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Baltic League.

Cộng hòa Séc Tipsport liga

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1SK Slovan Varnsdorf3300100109
2FK Graffin Vlasim32016516
3Hradec Kralove B301238-51
4Mlada Boleslav B301217-61
Bảng B
1Teplice32017256
2Pardubice32015506
3Chrudim310224-23
4Viktoria Zizkov310247-33
Bảng C
1Banik Ostrava B32104227
2Trencin31202115
3Sigma Olomouc B31113214
4Prostejov300326-40
Bảng D
1Spartak Trnava33008539
2Zlate Moravce32016516
3Zlin31025503
4FC STK 1914 Samorin300348-40
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cộng hòa Séc Tipsport liga.

Channel One Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1FC Shakhtar Donetsk22006156
2Beitar Jerusalem210113-23
3CSKA Moscow200214-30
Bảng B
1Dynamo Kyiv21104134
2Spartak Moscow21015503
3Crvena Zvezda201136-31
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Channel One Cup.

Royal League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Odense BK6411137613
2Brann6231131129
3Helsingborg IF62318809
4Rosenborg6015715-81
Bảng B
1Lillestrom633073412
2Brondby6321108211
3FC Copenhagen63039549
4Hammarby6015515-101
Bảng C
1Valerenga6420138514
2Elfsborg622211838
3AIK Solna6132712-56
4Viborg603369-33
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Royal League.

Scandinavia Color Line Youth Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Midtjylland(Trẻ)32017346
2Molde(Trẻ)32016606
3Brann(Trẻ)310279-23
4Valerenga(Trẻ)310268-23
Bảng B
1Rosenborg(Trẻ)321010467
2Lyn(Trẻ)31117614
3Stabaek Am310239-63
4Aalesund(Trẻ)302167-12
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Scandinavia Color Line Youth Cup.

Wembley Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Celtic22007076
2Barcelona21105234
3Tottenham Hotspur201113-21
4Al Ahly200219-80
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Wembley Cup.

Audi Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Audi Cup.

Giải vô địch bóng đá nữ U16 Bắc Âu

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Pháp U16 Nữ22002026
2Phần Lan U16 Nữ21013213
3Iceland U17 Nữ21012203
4Thụy Điển U16 Nữ200203-30
Bảng B
1Nữ Na Uy(U16)22007436
2Hà Lan U16 Nữ20202202
3Đan Mạch U16 Nữ201134-11
4Đức Nữ U16201135-21
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Giải vô địch bóng đá nữ U16 Bắc Âu.

U19 GF CUP

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Orgryte U1932018716
2U19 Lyngby31117524
3Brondby(U19)31115504
4Landskrona U19302103-32
Bảng B
1Malmo U1932108267
2U19 Kobenhavn32106247
3Faroe Islands U19310259-43
4Trelleborg U19300328-60
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải U19 GF CUP.

Woman's World Cup (Preliminaries) Europe

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Estonia Nữ00000000
2Lithuania Nữ00000000
3Bosnia & Herzegovina Nữ00000000
4Liechtenstein (W)00000000
Bảng B
1Bulgaria Nữ00000000
2Croatia Nữ00000000
3Kosovo Nữ00000000
4Gibraltar (W)00000000
Bảng C
1Hungary Nữ00000000
2Azerbaijan Nữ00000000
3Bắc Macedonia Nữ00000000
4Nữ Andorra00000000
Bảng D
1Hy Lạp Nữ00000000
2Quần đảo Faroe Nữ00000000
3Georgia Nữ00000000
Bảng E
1Romania Nữ00000000
2Đảo Síp Nữ00000000
3Moldova Nữ00000000
Bảng F
1Belarus Nữ00000000
2Armenia Nữ00000000
3Kazakhstan Nữ00000000
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Woman's World Cup (Preliminaries) Europe.

Dublin Super Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Manchester City22006066
2Celtic21015233
3Inter Milan210123-13
4League of Ireland XI200208-80
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Dublin Super Cup.

UEFA Youth League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U19 Chelsea65102391416
2Benfica(U19)65012671915
3Club Brugge U196501113815
4U19 Real Madrid6501147715
5U19 Villarreal6501127515
6U19 Bilbao64201771014
7U19 Atletico de Madrid6411168813
8U19 Barcelona6411139413
9Tottenham Hotspur U19640228141412
10Manchester City U1964021881012
11U19 Borussia Dortmund6402138512
12Sporting Lisbon(U19)63301310312
13Paris Saint Germain(U19)6321178911
14U19 Inter Milan6321148611
15U19 Ajax Amsterdam63122416810
16Liverpool U196312813-510
17U19 Bayer Leverkusen6312916-710
18Monaco U1963032010109
19PSV Eindhoven U19622213948
20Slavia Praha(U19)62221617-18
21U19 Eintracht Frankfurt6213151327
22U19 Marseille6213121117
23U19 Kobenhavn6213101007
24U19 Olympiakos Piraeus6213810-27
25U19 Napoli613236-36
26Juventus U196123121115
27U19 Bayern Munich61141016-64
28Kairat Almaty U196114815-74
29Atalanta U196114613-74
30Paphos U196114515-104
31Royale Union Saint Gilloise U196114718-114
32U19 Galatasaray6114621-154
33U19 Arsenal61051118-73
34Newcastle U196006617-110
35U19 Bodo Glimt6006431-270
36Qarabag U196006130-290
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải UEFA Youth League.

Mediterranean Games

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Pháp U1832105327
2Morocco U1831113214
3Algeria U18310235-23
4Spain U18302123-12
Bảng B
1Italy U1832105057
2Turkey U18311123-14
3Portugal U18310223-13
4U18 Greece310236-33
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Mediterranean Games.

Trofeo Dossena Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Como U2032105147
2Italy Serie D Selection U1832104137
3US Cremonese U20310213-23
4Modena Youth300327-50
Bảng B
1Brescia Youth33007349
2Genoa Youth31113214
3FeralpiSalo Youth210134-13
4S.S.D. Monza 1912 U20301268-21
5Texas Atletico Youth100102-20
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Trofeo Dossena Cup.

Anh Premier League International Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U21 Everton430110649
242205238
3Monaco B32016336
4U21 Manchester City41217705
5U21 Wolves31113214
6Jong PSV Eindhoven411278-14
7U21 Southampton301226-41
8RB Leipzig II301239-61
Bảng B
1Monchengladbach AM.33008449
2Valencia CF Mestalla43018539
3Nordsjaelland U2142118537
4U21 Crystal Palace32016426
5U21 Fulham42026516
6U21 West Bromwich4103710-33
74103511-63
8U21 Leicester City4013610-41
Bảng C
1Dinamo Zagreb B43016339
2SL Benfica B422013498
3Real Sociedad B32105327
4Paris Saint Germain U2142117527
5U21 Brighton41216515
6U21 Nottingham Forest31113214
7U21 Newcastle4013010-101
8U21 Chelsea4004614-80
Bảng D
1U21 Manchester United43018719
2Borussia Dortmund(Trẻ)43018449
3U21 Anderlecht32109367
4U21 Sunderland421111657
5U21 Leeds United420247-36
6Sporting CP B410357-23
7Athletic Bilbao B4103611-53
8U21 West Ham United300328-60
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Anh Premier League International Cup.

International Development's Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U17 Belarus32106427
2Uzbekistan U1732019636
3Academia Blockchain Youth311134-14
4Tajikistan U17300315-40
Bảng B
1U17 Azerbaijan22003126
2U17 Nga21103124
3U17 Kazakhstan31114314
4U17 Iran300305-50
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải International Development's Cup.

Cúp CEE

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Sparta Praha(U19)21102114
2Legia Warszawa U1920203302
3Odense BK(U19)201123-11
Bảng B
1U19 Austria Wien22004136
2West Ham United U1921016333
3Slavia Praha(U19)200239-60
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp CEE.

Intertoto Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Intertoto Cup.

Nations Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Ireland33009099
2Scotland32016246
3Wales310236-33
4Bắc Ireland3003010-100
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Nations Cup.

Copa del Sol

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Stromsgodset330010199
2FC Astra Ploiesti33009189
3Molde33008269
4Rosenborg32018356
5FK Haugesund32018446
6FC Vestsjaelland32015326
7Benfica Luanda300316-50
8AIK Solna3003310-70
9FC Daugava3003211-90
10FC Costuleni3003114-130
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Copa del Sol.

UEFA Women's Nations League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải UEFA Women's Nations League.

Puerto Rico League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Puerto Rico League.

Europe Elite League U20

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Europe Elite League U20.

Spain Copa de Catalunya

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Spain Copa de Catalunya.

UEFA European Women"s Championship Qualifying

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải UEFA European Women"s Championship Qualifying.
Cập nhật: 13/02/2026 15:10