Thổ Nhĩ Kỳ
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
| 1 | Adana Demirspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Aksarayspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Aliaga FUTBOL AS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Osmanlispor FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Arnavutkoy Belediyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Belediye Derincespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Corluspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Elazigspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Erbaaspor S | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Hatayspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Inegol Kafkas Genclik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Ispartaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Kastamonuspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Menemen Belediye Spor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Musspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Sanliurfaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Sebat Genclikspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | Somaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Nữ.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Thổ Nhĩ Kỳ.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
| Bảng A | | 1 | Orduspor | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 6 | 11 | 18 | | 2 | Karabukspor | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 10 | 4 | 10 | | 3 | Ankaragucu | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 13 | -9 | 4 | | 4 | Samsunspor | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 10 | -6 | 2 |
|
| Bảng B | | 1 | Gaziantepspor | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 9 | 6 | 12 | | 2 | Antalyaspor | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 12 | 0 | 9 | | 3 | Genclerbirligi | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 9 | | 4 | Kayserispor | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 11 | -5 | 6 |
|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Turkey Spor Toto Cup.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
| 1 | Giresunspor U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 2 | Adanaspor U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Turkey A2 League U19.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Turkey Am League.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Turkey Bayanlar 2. Ligi.
Cập nhật: 13/10/2026 00:24