Slovenia
VĐQG Slovenia
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Publikum Celje | 25 | 16 | 5 | 4 | 60 | 25 | 35 | 53 | |
| 2 | NK Maribor | 25 | 13 | 7 | 5 | 48 | 28 | 20 | 46 | |
| 3 | FC Koper | 26 | 13 | 6 | 7 | 53 | 38 | 15 | 45 | |
| 4 | NK Olimpija Ljubljana | 25 | 12 | 6 | 7 | 36 | 29 | 7 | 42 | |
| 5 | NK Bravo | 25 | 11 | 4 | 10 | 44 | 43 | 1 | 37 | |
| 6 | Radomlje | 25 | 9 | 6 | 10 | 37 | 45 | -8 | 33 | |
| 7 | NK Aluminij | 25 | 9 | 4 | 12 | 37 | 45 | -8 | 31 | |
| 8 | NK Mura 05 | 25 | 5 | 6 | 14 | 25 | 44 | -19 | 21 | |
| 9 | NK Primorje | 25 | 6 | 3 | 16 | 27 | 49 | -22 | 21 | |
| 10 | Domzale | 18 | 3 | 3 | 12 | 17 | 38 | -21 | 12 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Slovenia.
Hạng 2 Slovenia
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Nafta | 19 | 15 | 4 | 0 | 44 | 16 | 28 | 49 | |
| 2 | NK Brinje Grosuplje | 19 | 15 | 3 | 1 | 45 | 18 | 27 | 48 | |
| 3 | Tabor Sezana | 19 | 12 | 4 | 3 | 24 | 13 | 11 | 40 | |
| 4 | ND Beltinci | 19 | 12 | 3 | 4 | 36 | 15 | 21 | 39 | |
| 5 | Triglav Gorenjska | 19 | 11 | 3 | 5 | 52 | 21 | 31 | 36 | |
| 6 | Bistrica | 19 | 9 | 4 | 6 | 35 | 20 | 15 | 31 | |
| 7 | NK Rudar Velenje | 19 | 6 | 6 | 7 | 30 | 25 | 5 | 24 | |
| 8 | NK Svoboda Ljubljana | 19 | 6 | 3 | 10 | 18 | 30 | -12 | 21 | |
| 9 | NK Bilje | 19 | 5 | 6 | 8 | 15 | 33 | -18 | 21 | |
| 10 | Jadran Dekani | 19 | 5 | 5 | 9 | 23 | 26 | -3 | 20 | |
| 11 | NK Krka | 19 | 4 | 7 | 8 | 18 | 32 | -14 | 19 | |
| 12 | Krsko Posavlje | 19 | 5 | 2 | 12 | 14 | 39 | -25 | 17 | |
| 13 | MNK FC Ljubljana | 19 | 3 | 7 | 9 | 24 | 35 | -11 | 16 | |
| 14 | Dravinja Kostroj | 19 | 4 | 3 | 12 | 18 | 35 | -17 | 15 | |
| 15 | NK Jesenice | 19 | 3 | 4 | 12 | 18 | 42 | -24 | 13 | |
| 16 | Gorica | 19 | 1 | 8 | 10 | 15 | 29 | -14 | 11 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 2 Slovenia.
Cúp Slovenia
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Slovenia.
Siêu Cúp Slovenia
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Siêu Cúp Slovenia.
Slovenia 3.Liga
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Slovenia 3.Liga.
Slovenia U19
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Slovenia U19.
Slovenia women"s League
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Slovenia women"s League.
Cập nhật: 01/04/2026 02:08
