Slovenia

VĐQG Slovenia

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1NK Publikum Celje25165460253553
2NK Maribor25137548282046
3FC Koper26136753381545
4NK Olimpija Ljubljana2512673629742
5NK Bravo25114104443137
6Radomlje2596103745-833
7NK Aluminij2594123745-831
8NK Mura 052556142544-1921
9NK Primorje2563162749-2221
10Domzale1833121738-2112
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Slovenia.

Hạng 2 Slovenia

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1NK Nafta19154044162849
2NK Brinje Grosuplje19153145182748
3Tabor Sezana19124324131140
4ND Beltinci19123436152139
5Triglav Gorenjska19113552213136
6Bistrica1994635201531
7NK Rudar Velenje196673025524
8NK Svoboda Ljubljana1963101830-1221
9NK Bilje195681533-1821
10Jadran Dekani195592326-320
11NK Krka194781832-1419
12Krsko Posavlje1952121439-2517
13MNK FC Ljubljana193792435-1116
14Dravinja Kostroj1943121835-1715
15NK Jesenice1934121842-2413
16Gorica1918101529-1411
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 2 Slovenia.

Cúp Slovenia

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Slovenia.

Siêu Cúp Slovenia

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Siêu Cúp Slovenia.

Slovenia 3.Liga

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Slovenia 3.Liga.

Slovenia U19

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Slovenia U19.

Slovenia women"s League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Slovenia women"s League.
Cập nhật: 01/04/2026 02:08