Slovakia

VĐQG Slovkia

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Slovkia.

Slovakia 2. liga

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Slovakia 2. liga.

Cúp Slovkia

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Slovkia.

Cup U18 Slovakia

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Wales U1811001013
2U18 Slovakia10100001
3Azerbaijan U1810100001
4Hungary U18100101-10
Bảng B
1Ukraine U1811004133
2Czech Republic U1811003123
3Mỹ U18100113-20
4Kazakhstan U18100114-30
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cup U18 Slovakia.

Slovakia 3.Liga

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Slovakia 3.Liga.

SVK U19 A

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải SVK U19 A.

Slovakia I Liga Women

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Slovakia I Liga Women.

Slovakia 4. Liga

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Slovakia 4. Liga.

Slovakia Regional League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Slovakia Regional League.
Cập nhật: 12/10/2026 22:53