Serbia

VĐQG Serbia

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Crvena Zvezda27213380206066
2Partizan Belgrade27182758362256
3Vojvodina27174648262255
4Novi Pazar2713773632446
5FK Zeleznicar Pancevo27136836261045
6Radnik Surdulica2798103332135
7OFK Beograd2798103435-135
8Cukaricki2798103941-235
9Radnicki Nis2796123335-233
10Radnicki 1923 Kragujevac2789103136-533
11IMT Novi Beograd2795132945-1632
12Backa Topola2779112331-830
13FK Javor Ivanjica2779112636-1030
14Mladost Lucani2769121944-2527
15Spartak Subotica2749143047-1721
16FK Napredak Krusevac2728172457-3314
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Serbia.

Hạng 1 Serbia

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Zemun27159344251954
2FK Vozdovac Beograd27148542212150
3Macva Sabac27139536241248
4FK Loznica2712872823544
5Dinamo Jug27101253125642
6Semendrija 192427116103425939
7FK Graficar Beograd2710893027338
8Jedinstvo UB2791173837138
9FK Vrsac2771372626034
10Tekstilac2788113140-932
11Borac Cacak2778122732-529
12FK Trajal Krusevac2777133132-128
13FK Dubocica27610112538-1328
14Kabel Novi Sad27511111935-1626
15FAP2767142342-1925
16Usce2749142336-1321
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 1 Serbia.

Cúp Serbia

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Serbia.

Serbia U19 League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Serbia U19 League.

Serbia League Women

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Serbia League Women.
Cập nhật: 01/04/2026 02:08