Serbia

VĐQG Serbia

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Crvena Zvezda22163366194751
2Partizan Belgrade22162453262750
3Vojvodina22144441192246
4FK Zeleznicar Pancevo2211472923637
5Novi Pazar229672630-433
6Cukaricki228683234-230
7Radnicki 1923 Kragujevac228682830-230
8OFK Beograd228592930-129
9Radnik Surdulica2284102828028
10Mladost Lucani226881731-1426
11Backa Topola226791825-725
12FK Javor Ivanjica226792433-925
13IMT Novi Beograd2274112541-1625
14Radnicki Nis2265112428-423
15Spartak Subotica2237122340-1716
16FK Napredak Krusevac2226141844-2612
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Serbia.

Hạng 1 Serbia

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Zemun22138136181847
2FK Vozdovac Beograd22135441202144
3Macva Sabac22126434221242
4Dinamo Jug2281042420434
5FK Loznica229672422233
6Semendrija 1924229582822632
7Jedinstvo UB2271053230231
8FK Graficar Beograd227782323028
9FK Vrsac2251252222027
10FK Trajal Krusevac2275102724326
11Tekstilac2275102736-926
12Kabel Novi Sad225981726-924
13FAP2264121633-1722
14FK Dubocica2248102034-1420
15Borac Cacak2247112229-719
16Usce2245131931-1217
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 1 Serbia.

Cúp Serbia

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Serbia.

Serbia U19 League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Serbia U19 League.

Serbia League Women

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Serbia League Women.
Cập nhật: 14/02/2026 09:19