Scotland

Ngoại hạng Scotland

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Hearts26176348202857
2Glasgow Rangers261410243192452
3Celtic25163645242151
4Motherwell FC251111338182044
5Hibernian FC26109741311039
6Falkirk2611693032-239
7Aberdeen2484122633-728
8Dundee United2451093040-1025
9St. Mirren2558122135-1423
10Dundee2565141938-1923
11Kilmarnock2648142851-2320
12Livingston2618172654-2811
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Ngoại hạng Scotland.

Scotland Championship

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1St. Johnstone23137345202546
2Partick Thistle2412843728944
3Arbroath2410773230237
4Ayr Utd.2371153027332
5Dunfermline228592924529
6Raith Rovers2477102826228
7Greenock Morton2351172330-726
8Airdrie United2458112032-1223
9Ross County2357112338-1522
10Queen\s Park224992335-1221
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Scotland Championship.

Scotland League 1

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Inverness C.T.22144439152446
2Stenhousemuir23118432181441
3Hamilton FC22115638231538
4Queen of South2311573729838
5Alloa Athletic2397730191134
6Montrose2183102637-1127
7Peterhead2183103042-1227
8East Fife2274112338-1525
9Cove Rangers2246122329-618
10Kelty Hearts2335152048-2814
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Scotland League 1.

Scotland League 2

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Spartans22125539261341
2East Kilbride2210573934535
3Clyde21711333211232
4Edinburgh City228773641-531
5Stranraer227873128329
6Stirling Albion227693037-727
7Forfar Athletic2266103137-624
8Annan Athletic205872732-523
9Dumbarton2165103240-823
10Elgin205783032-222
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Scotland League 2.

Scotland Highland League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Brora Rangers22154363253849
2Formartine United21146145192648
3Clachnacuddin22135454183644
4Brechin City20134354144043
5Fraserburgh22134551272443
6Banks o Dee22108438211738
7Buckie Thistle FC22113846341236
8Nairn County2311394336736
9Deveronvale2594123660-2431
10Huntly238693230230
11Turriff United207673632427
12Keith227692537-1227
13Forres Mechanics2375113550-1526
14Strathspey Thistle2081113349-1625
15Wick Academy FC2355133143-1220
16Inverurie Loco Works2336142347-2415
17Lossiemouth FC2334161349-3613
18Rothes2204181986-674
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Scotland Highland League.

Scotland SWPL 1 Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Nữ Glasgow City1613304453942
2Nữ Hearts16121356164037
3Nữ Celtic16121347133437
4Nữ Glasgow Rangers16112349163335
5Nữ Hibernian1684442152728
6Montrose LFC (W)164391648-3215
7Nữ Aberdeen1632111739-2211
8Nữ Motherwell1632111539-2411
9Partick Thistle (W)163211844-3611
10Nữ Hamilton FC160214665-592
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Scotland SWPL 1 Nữ.

Cúp FA Scotland

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp FA Scotland.

Liên đoàn Scotland

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Falkirk43101411311
2Cove Rangers42115237
3Queen\s Park42029636
4Spartans420246-26
5Brechin City4004017-170
Bảng B
1Partick Thistle4400112912
2Ross County421111477
3Stranraer412123-16
4Queen of South41034403
5Edinburgh City4013116-152
Bảng C
1Alloa Athletic440073412
2Airdrie United43018449
3Dundee42028356
4Montrose4103610-43
5Bonnyrigg Rose4004211-90
Bảng D
1St. Mirren4310124810
2Ayr Utd.4301143119
3Arbroath41126515
4Forfar Athletic411236-35
5Annan Athletic4013421-171
Bảng E
1Hearts44001611512
2Dunfermline43019549
3Dumbarton420228-66
4Hamilton FC410337-43
5Stirling Albion400409-90
Bảng F
1St. Johnstone44001521312
2Raith Rovers420213946
3Inverness C.T.42029816
4East Kilbride42021112-16
5Elgin4004219-170
Bảng G
1Motherwell FC431083511
2Greenock Morton430110559
3Clyde412168-26
4Stenhousemuir411236-34
5Peterhead400449-50
Bảng H
1Kilmarnock431070710
2Livingston430110289
3East Fife420256-16
4Kelty Hearts411247-35
5Brora Rangers4004011-110
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Liên đoàn Scotland.

Scotland Challenge Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Scotland Challenge Cup.

The lowlands of Scotland League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải The lowlands of Scotland League.

Scottish Reserves League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Hearts(Dự bị)127322618824
2Kilmarnock(Dự bị)136253025520
3St. Mirren(Dự bị)157172929022
4Dundee United(Dự bị)1272333201323
5Motherwell(Dự bị)145362730-318
6Hamilton FC Reserve1383235241127
7U20 Ross County1381431151625
8Queen of South (R)1412111449-355
9Dunfermline Reserves1330101632-169
10Morton Reserves155373029118
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Scottish Reserves League.

Scotland Reserve Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Scotland Reserve Cup.

Scotland Women FA Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Scotland Women FA Cup.

Scotland Football League Women

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Scotland Football League Women.

Scotland Regional Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Scotland Regional Cup.
Cập nhật: 14/02/2026 00:26