Romania
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Romania.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Romania Liga 2.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
| Bảng A | | 1 | UTA Arad | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | | 2 | FC Rapid Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | | 3 | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | | 4 | FC Botosani | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | | 5 | Politehnica Timisoara | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | | 6 | Minerul Lupeni | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
|
| Bảng B | | 1 | Concordia Chiajna | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 3 | | 2 | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | | 3 | Universitaea Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | | 4 | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | | 5 | Sepsi Sf. Gheorghe | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | | 6 | Progresul Spartac | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | -3 | 0 |
|
| Bảng C | | 1 | Steaua Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 | | 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | | 3 | FC Bihor Oradea | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | | 4 | Corona Brasov | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | | 5 | FC Gloria Bistrita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | | 6 | SCM Argesul Pitesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 |
|
| Bảng D | | 1 | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | | 2 | CS Universitatea Craiova | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | | 3 | FC Voluntari | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | | 4 | FC Bacau | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | | 5 | Chindia Targoviste | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | | 6 | Sporting Liesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 |
|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Romania.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Siêu Cúp Romania.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Liên đoàn Romania.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Romania - Liga 3 Seria.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Romania Liga 4.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Romania Liga 1 Women.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Romania U19 League.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Romania Liga 2 Women.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Romania women Cup.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Romania U19 Cup.
Cập nhật: 13/10/2026 05:52