Quốc Tế

FIFA World Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Hà Lan32105147
2Senegal32015416
3Ecuador31114314
4Qatar300317-60
Bảng B
1Anh32109277
2Mỹ31202115
3Iran310247-33
4Wales301216-51
Bảng C
1Argentina32015236
2Ba Lan31112204
3Mexico311123-14
4Ả Rập Xê Út310235-23
Bảng D
1Pháp32016336
2Úc320134-16
3Tunisia31111104
4Đan Mạch301213-21
Bảng E
1Nhật Bản32014316
2Tây Ban Nha31119364
3Đức31116514
4Costa Rica3102311-83
Bảng F
1Ma Rốc32104137
2Croatia31204135
3Bỉ311112-14
4Canada300327-50
Bảng G
1Brazil32013126
2Thụy Sĩ32014316
3Cameroon31114404
4Serbia301258-31
Bảng H
1Bồ Đào Nha32016426
2Hàn Quốc31114404
3Uruguay31112204
4Ghana310257-23
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải FIFA World Cup.

Vòng loại World Cup khu vực châu Âu

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Đức65011631315
2Slovakia640268-212
3Bắc Ireland63037619
4Luxembourg6006113-120
Bảng B
1Thụy Sĩ64201421214
2Kosovo632165111
3Slovenia604238-54
4Thụy Điển6024412-82
Bảng C
1Scotland6411137613
2Đan Mạch6321167911
3Hy Lạp62131012-27
4Belarus6024417-132
Bảng D
1Pháp65101641216
2Ukraine63121011-110
3Iceland6213131127
4Azerbaijan6015316-131
Bảng E
1Tây Ban Nha65102121916
2Thổ Nhĩ Kỳ64111712513
3Georgia6105715-83
4Bulgaria6105319-163
Bảng F
1Bồ Đào Nha64112071313
2Ireland631297210
3Hungary6222111018
4Armenia6105319-163
Bảng G
1Hà Lan86202742320
2Ba Lan8521147717
3Phần Lan8314814-610
4Malta8125419-155
5Lithuania8035615-93
Bảng H
1Áo86112241819
2Bosnia & Herzegovina85211771017
3Romania84131910913
4Đảo Síp8224111108
5San Marino8008239-370
Bảng I
1Na Uy88003753224
2Ý86022112918
3Israel84041920-112
4Estonia8116821-134
5Moldova8017532-271
Bảng J
1Bỉ85302972218
2Wales851221111016
3Bắc Macedonia83411310313
4Kazakhstan8224913-48
5Liechtenstein8008031-310
Bảng K
1Anh88002202224
2Albania842275214
3Serbia8413910-113
4Latvia8125515-105
5Andorra8017316-131
Bảng L
1Croatia87102642222
2Cộng hòa Séc85121881016
3Quần đảo Faroe8404119212
4Montenegro8305817-99
5Gibraltar8008328-250
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Vòng loại World Cup khu vực châu Âu.

Vòng loại World Cup Khu vực châu Á

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Qatar21102114
2United Arab Emirates21013303
3Oman201112-11
Bảng B
1Ả Rập Xê Út21103214
2Iraq21101014
3Indonesia200224-20
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Vòng loại World Cup Khu vực châu Á.

Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Argentina18122431102138
2Ecuador18882145932
3Colombia1877428181028
4Uruguay1877422121028
5Brazil188462417728
6Paraguay187741410428
7Bolivia1862101735-1820
8Venezuela184681828-1018
9Peru182610621-1512
10Chilê182511927-1811
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ.

Vòng loại World Cup khu vực châu Phi

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Ai Cập108202021826
2Burkina Faso106312381521
3Sierra Leone104331210215
4Guinea Bissau10244810-210
5Ethiopia10235914-59
6Djibouti10019533-281
Bảng B
1Senegal107302231924
2D.R. Congo10712156922
3Sudan1034386213
4Togo10154510-58
5Mauritania10145413-97
6Nam Sudan10055319-165
Bảng C
1Nam Phi10532159618
2Nigeria10451158717
3Benin105231211117
4Lesotho10334912-312
5Rwanda1032559-411
6Zimbabwe10055512-75
Bảng D
1Cape Verde10721168823
2Cameroon105411751219
3Libya104421210216
4Angola1026298112
5Mauritius10136717-106
6Eswatini10037619-133
Bảng E
1Ma Rốc88002222024
2Niger85031110115
3Tanzania831467-110
4Zambia8305101009
5Congo8017424-201
6Eritrea00000000
Bảng F
1Bờ Biển Ngà108202502526
2Gabon108112291325
3Gambia104152718913
4Kenya103341814412
5Burundi103161313010
6Seychelles100010253-510
Bảng G
1Algeria108112481625
2Uganda10604149518
3Mozambique106041417-318
4Guinea10433118315
5Botswana103161216-410
6Somalia10019320-171
Bảng H
1Tunisia109102202228
2Namibia104331310315
3Liberia104331311215
4Malawi104151110113
5Guinea Xích đạo10325815-711
6Sao Tome & Principe10109526-213
Bảng I
1Ghana108112361725
2Madagascar106131712519
3Mali105321761118
4Comoros105051213-115
5Trung Phi102261124-138
6Chad10019524-191
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Vòng loại World Cup khu vực châu Phi.

Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Panama633094512
2Suriname62319639
3Guatemala62228718
4El Salvador6105211-93
Bảng B
1Curacao63301331012
2Jamaica6321113811
3Trinidad & Tobago62317529
4Bermuda6006323-200
Bảng C
1Haiti632196311
2Honduras62315239
3Costa Rica61418627
4Nicaragua6114412-84
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ.

FIFA Confederations Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Bồ Đào Nha32107257
2Mexico32106427
3Nga31023303
4New Zealand300318-70
Bảng B
1Đức32107437
2Chilê31204225
3Úc302145-12
4Cameroon301226-41
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải FIFA Confederations Cup.

Vòng loại châu Đại Dưong World Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1New Caledonia32107437
2Fiji31205415
3Solomon Islands310245-13
4Papua New Guinea301258-31
Bảng B
1New Zealand3300191189
2Tahiti32015326
3Vanuatu3102511-63
4Samoa3003115-140
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Vòng loại châu Đại Dưong World Cup.

World Cup (Preliminaries) Play-Offs

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải World Cup (Preliminaries) Play-Offs.

FIFA Club World Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Palmeiras31204225
2Inter Miami31204315
3FC Porto302156-12
4Al Ahly302146-22
Bảng B
1Paris Saint Germain32016156
2Botafogo (RJ)32013216
3Atletico Madrid320145-16
4Seattle Sounders300327-50
Bảng C
1SL Benfica32109277
2Bayern Munich3201122106
3Boca Juniors302145-12
4Auckland City3012117-161
Bảng D
1Flamengo32106247
2Chelsea FC32016336
3Esperance Tunis310215-43
4Los Angeles FC301214-31
Bảng E
1Inter Milan32105237
2Monterrey31205145
3River Plate31113304
4Urawa Red Diamonds300329-70
Bảng F
1Borussia Dortmund32105327
2Fluminense (RJ)31204225
3Mamelodi Sundowns31114404
4Ulsan Hyundai300326-40
Bảng G
1Manchester City3300132119
2Juventus320111656
3Al Ain3102212-103
4Wydad300328-60
Bảng H
1Real Madrid32107257
2Al Hilal31203125
3Red Bull Salzburg311124-24
4Pachuca300327-50
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải FIFA Club World Cup.

Thế vận hội Olympic

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U23 Pháp33007079
2U23 Mỹ32017436
3U23 New Zealand310238-53
4Guinea U23300316-50
Bảng B
1U23 Ma Rốc32016336
2U23 Argentina32016336
3U23 Ukraine310235-23
4U23 Iraq310237-43
Bảng C
1U23 Ai Cập32103127
2U23 Tây Ban Nha32016426
3U23 Cộng hòa Dominican302124-22
4U23 Uzbekistan301224-21
Bảng D
1U23 Nhật Bản33007079
2U23 Paraguay320157-26
3U23 Mali301213-21
4U23 Israel301236-31
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Thế vận hội Olympic.

Thế vận hội Olympic Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Nữ Pháp32016516
2Nữ Canada33005239
3Nữ Colombia31024403
4Nữ New Zealand300326-40
Bảng B
1Nữ Mỹ33009279
2Nữ Đức32018536
3Nữ Úc3102710-33
4Nữ Zambia3003613-70
Bảng C
1Nữ Tây Ban Nha33005149
2Nữ Nhật Bản32016426
3Nữ Brazil310224-23
4Nữ Nigeria300315-40
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Thế vận hội Olympic Nữ.

World Cup Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Nữ Thụy Sĩ31202025
2Nữ Na Uy31116154
3Nữ New Zealand31111104
4Nữ Philippines310218-73
Bảng B
1Nữ Úc32017346
2Nữ Nigeria31203215
3Nữ Canada311125-34
4Nữ Ireland301213-21
Bảng C
1Nữ Nhật Bản3300110119
2Nữ Tây Ban Nha32018446
3Nữ Zambia3102311-83
4Nữ Costa Rica300318-70
Bảng D
1Nữ Anh33008179
2Nữ Đan Mạch32013126
3Nữ Trung Quốc310227-53
4Nữ Haiti300304-40
Bảng E
1Nữ Hà Lan32109187
2Nữ Mỹ31204135
3Nữ Bồ Đào Nha31112114
4Nữ Việt Nam3003012-120
Bảng F
1Nữ Pháp32108447
2Nữ Jamaica31201015
3Nữ Brazil31115234
4Nữ Panama3003311-80
Bảng G
1Nữ Thụy Điển33009189
2Nữ Nam Phi31116604
3Nữ Ý310238-53
4Nữ Argentina301225-31
Bảng H
1Nữ Colombia32014226
2Nữ Ma Rốc320126-46
3Nữ Đức31118354
4Nữ Hàn Quốc301214-31
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải World Cup Nữ.

World Cup U20

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U20 Nhật Bản33007079
2U20 Chi Lê310235-23
3U20 Ai Cập310235-23
4New Zealand U20310236-33
Bảng B
1Ukraine U2032105327
2U20 Paraguay31114404
3U20 Hàn Quốc31113304
4Panama U20301246-21
Bảng C
1Morocco U2032014226
2Mexico U2031205415
3Tây Ban Nha U20311134-14
4Brazil U20301235-21
Bảng D
1Argentina U2033008269
2Ý U2031113304
3U20 Úc310246-23
4U20 Cuba301248-41
Bảng E
1Mỹ U203201133106
2Nam Phi U2032018356
3Pháp U2032018446
4New Caledonia U203003120-190
Bảng F
1Colombia U2031202115
2Na Uy U2031202115
3Nigeria U2031114404
4U20 Ả Rập Xê Út301235-21
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải World Cup U20.

Toulon Tournament

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Pháp U2032105327
2U23 Saudi Arabia31115504
3Mali U20302145-14
4Panama U20310245-13
Bảng B
1Đan Mạch U2032108358
2Mexico U2030307704
3U20 Nhật Bản311134-14
4Congo U21301237-42
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Toulon Tournament.

Algarve Cup Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Nữ Thụy Điển22007076
2Nữ Ý22003126
3Nữ Bồ Đào Nha210124-23
4Nữ Na Uy200214-30
5Nữ Đan Mạch200204-40
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Algarve Cup Nữ.

World Cup Nữ U20

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Nữ Colombia U2033004049
2Mexico U20 Nữ31114314
3U20 Nữ Cameroon31114314
4U20 Nữ Úc300306-60
Bảng B
1Brazil U20 Nữ3300140149
2Pháp Nữ U20311114684
3U20 Nữ Canada311112574
4Fiji (W) U203003029-290
Bảng C
1Tây Ban Nha U20 Nữ33005059
2Mỹ U20 Nữ32019186
3Paraguay U20 Nữ310229-73
4U20 Nữ Morocco300306-60
Bảng D
1Đức Nữ U2032018446
2Nigeria U20 Nữ32016336
3U20 Nữ Hàn Quốc31111104
4Venezuela U20 Nữ301229-71
Bảng E
1Nhật Bản Nữ U203300131129
2Austria (W) U2032015416
3Ghana U20 Nữ310257-23
4New Zealand U20 Nữ3003213-110
Bảng F
1Triều Tiên U20 Nữ3300172159
2Hà Lan Nữ U2031115504
3Nữ Argentina(U20)311169-34
4Nữ Costa Rica(U20)3003012-120
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải World Cup Nữ U20.

World Cup U17

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Ý U1733008179
2South Africa U1731115504
3U17 Qatar302112-12
4U17 Bolivia301217-61
Bảng B
1Nhật Bản U1732104137
2Bồ Đào Nha U173201133106
3U17 Morocco310216883
4New Caledonia U173012122-211
Bảng C
1Senegal U1732106067
2Croatia U1732106157
3U17 Costa Rica301225-31
4U17 United Arab Emirates301219-81
Bảng D
1Argentina U17330011299
2U17 Bỉ320111386
3U17 Tunisia31026333
4Fiji U173003020-200
Bảng E
1U17 Venezuela32108357
2Anh U17320111476
3Egypt U1731115504
4Haiti U173003416-120
Bảng F
1Thụy Sĩ U1732107257
2Hàn Quốc U1732105237
3Mexico U17310235-23
4U17 Bờ Biển Ngà300328-60
Bảng G
1Đức U1731209275
2Colombia U1731203125
3U17 Triều Tiên31116334
4El Salvador U173012012-121
Bảng H
1Brazil U173210121117
2Zambia U1732109457
3U17 Indonesia310238-53
4Honduras U173003314-110
Bảng I
1Mỹ U1733004139
2Burkina Faso U1732014226
3U17 Séc31027433
4Tajikistan U173003210-80
Bảng J
1Ireland U1732106247
2Uzbekistan U1732019456
3Paraguay U1731113304
4Panama(U17)3003312-90
Bảng K
1Pháp U1731112114
2Canada U1731113304
3U17 Uganda31113304
4Chilê U17311134-14
Bảng L
1Áo U1733008179
2Mali U1732015326
3Saudi Arabia U17310235-23
4New Zealand U173003310-70
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải World Cup U17.

FIFA Futsal World Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Paraguay Futsal320111836
2Futsal Hà Lan312010735
3Costa Rica Futsal3111910-14
4Uzbekistan Futsal3012712-51
Bảng B
1Brazil Futsal3300272259
2Thailand Futsal32011315-26
3Futsal Croatia3102910-13
4Cuba Futsal3003527-220
Bảng C
1Argentina Futsal3300187119
2Futsal Ukraine3201121026
3Afghanistan Futsal3102810-23
4Angola Futsal30031122-110
Bảng D
1Futsal Tây Ban Nha3210162147
2Kazakhstan Futsal3210152137
3Libya Futsal3102413-93
4New Zealand Indoor Soccer3003220-180
Bảng E
1Futsal Bồ Đào Nha3300174139
2Morocco Futsal320111926
3Panama Futsal31021219-73
4Tajikistan Futsal3003715-80
Bảng F
1Iran Futsal3300206149
2France Indoor Soc3201141046
3Venezuela Futsal31021117-63
4Guatemala Futsal30031022-120
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải FIFA Futsal World Cup.

World Cup Nữ U17

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U17 Nữ Ý330010469
2Brazil U17 Nữ31117524
3Morocco (W) U17310247-33
4Costa Rica (W) U17301227-51
Bảng B
1Triều Tiên U17 Nữ33009189
2Mexico U17 Nữ32012206
3Hà Lan Nữ U17310249-53
4Cameroon U17 Nữ300347-30
Bảng C
1Mỹ U17 Nữ3300132119
2U17 Nữ Trung Quốc320111566
3U17 Nữ Ecuador310227-53
4U17 Nữ Na Uy3003012-120
Bảng D
1Canada U17 Nữ3300122109
2Pháp Nữ U1732016426
3Nigeria (W) U1731025503
4U17 Nữ Samoa3003214-120
Bảng E
1Tây Ban Nha Nữ U173300120129
2Colombia U17 Nữ32014406
3Hàn Quốc U17 Nữ301217-61
4Ivory Coast (W) U17301217-61
Bảng F
1Nhật Bản U17 Nữ32106157
2Paraguay U17 Nữ32107347
3U17 Nữ Zambia31025413
4New Zealand U17 Nữ3003111-100
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải World Cup Nữ U17.

Futsal Division De Honor

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Futsal Ý33009549
2Argentina Futsal320113586
3Egypt Futsal3102811-33
4Kuwait Futsal3003615-90
Bảng B
1Brazil Futsal3300163139
2Futsal Séc320111836
3Japan Futsal310269-33
4Guatemala Futsal3003417-130
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Futsal Division De Honor.

FIFA Arab Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Palestine31203215
2Syria31202115
3Tunisia31115324
4Qatar301215-41
Bảng B
1Ma Rốc32104137
2Ả Rập Xê Út32015326
3Oman31113304
4Comoros300338-50
Bảng C
1Jordan33008269
2United Arab Emirates31115414
3Ai Cập302125-32
4Kuwait301237-41
Bảng D
1Algeria32107167
2Iraq32014316
3Bahrain310258-33
4Sudan301215-41
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải FIFA Arab Cup.

FANS CUP

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Brazil Fans33007349
2FANS Thổ Nhĩ Kỳ31114404
3Fans Nhật Bản302145-12
4Fans Đan Mạch301236-31
Bảng B
1Fans Australia32106337
2Fans Anh32017436
3Iceland fan310237-43
4FANS Na Uy301224-21
Bảng C
1FANS Thụy Điển32016516
2FANS Séc31116424
3FANS Ý31116604
4Poland Fans310258-33
Bảng D
1Fans Tây Ban Nha32102027
2FANS Argentina32015236
3FANS Scotland31113304
4Malaysia-FCb300305-50
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải FANS CUP.

LG Cup Africa

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Cameroon21104224
2Uganda21101014
3Ma Rốc201112-11
4Sudan201113-21
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải LG Cup Africa.

Giao hữu

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Giao hữu.

Francophone Games-Football

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Ivory Coast U2022006156
2Democratic Rep Congo U2021016333
3Niger U20200219-80
Bảng B
1Senegal U2032108177
2Gabon U2032108267
3U20 Ai-ti310226-43
4Lebanon U203003110-90
Bảng C
1Morocco U2021012113
2Cameroon U2021011103
3Burkina Faso U20210112-13
Bảng D
1Pháp U2021104134
2U20 Canada210124-23
3RwandaU20201101-11
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Francophone Games-Football.

World Football Challenge

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải World Football Challenge.

Universiade Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1North Korea University (W)2200121116
2Nữ Canada University210124-23
3Nữ South Africa University200209-90
Bảng B
1Nữ Russia University22002026
2Nữ University TQ21013303
3Nữ Mexico University200224-20
Bảng C
1Ireland University (W)22003126
2Nữ Korea Republic University201145-11
3Nữ Brazil University201134-11
Bảng D
1Nữ University Nhật22004226
2Nữ USA University21013303
3Italy University (W)200224-20
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Universiade Nữ.

Universiade

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Ireland University21104314
2South Korea University21014403
3Uruguay University201123-11
Bảng B
1Italy University22004046
2Ukraine University210112-13
3Mexico University200203-30
Bảng C
1Brazil University21104134
2France University21104224
3South Africa University200216-50
Bảng D
1Japan University22007166
2Russia University210134-13
3Argentina University200205-50
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Universiade.

Mondial Du Montaigu Cup U16

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Pháp U1632107077
2China U1632104047
3Cameroon U16310235-23
4Selection Vendee U17300309-90
Bảng B
1Bồ Đào Nha U163300122109
2Nhật Bản U16310246-23
3Anh U16310248-43
4MexicoU16310237-43
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Mondial Du Montaigu Cup U16.

Al Kass International Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Aspire International U1721107524
2Glasgow RangersU1721107614
3Suwon Samsung BluewingsU17200236-30
Bảng B
1Paris Saint Germain U1721105234
2U17 Kashiwa Reysol210124-23
3Barcelona U17201134-11
Bảng C
1Mohammed VI AcademyU1721014313
2Inter Milan U1721013213
3AltinorduU17210113-23
Bảng D
1Real Madrid U1722009456
2Zenit St. Petersburg U17201179-21
3Sporting Lisbon Sad(U17)201158-31
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Al Kass International Cup.

OSN Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải OSN Cup.

International Champions Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải International Champions Cup.

COTIF Tournament

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U20 Venezuela00000000
2Uruguay U2000000000
3U20 Ả Rập Xê Út00000000
4Mauritania U2000000000
Bảng B
1Argentina U2000000000
2U20 Chi Lê00000000
3Valencia U2000000000
4ADH Brasil00000000
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải COTIF Tournament.

China Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải China Cup.

Atlantic Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Atlantic Cup.

Pacific Games

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1New Caledonia2200150156
2Cook Islands210129-73
3Tonga200219-80
Bảng B
1Vanuatu321010197
2Papua New Guinea21104134
3Tuvalu3003012-120
Bảng C
1Fiji2110100104
2Tahiti21105054
3Northern Mariana Island2002015-150
Bảng D
1Solomon Islands2200120126
2Samoa210110193
3American Samoa2002021-210
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Pacific Games.

Pacific Games Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Nữ Papua New Guinea3210142127
2Nữ New Caledonia321011477
3Nữ Cook Islands310258-33
4Nữ American Samoa3003016-160
Bảng B
1Nữ Samoa22007346
2Nữ Tahiti201145-11
3Nữ Tonga201136-31
Bảng C
1Nữ Fiji22007346
2Nữ Solomon Islands210124-23
3Nữ Vanuatu200224-20
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Pacific Games Nữ.

Giao hữu quốc tế

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Giao hữu quốc tế.

Valentin Granatkin Memorial

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U18 Nga33007079
2U19 Moldova31112204
3Bulgaria U18302114-32
4India U18301226-41
Bảng B
1Turkey U1832106067
2U18 Greece31208535
3Tajikistan U173021510-52
4Kyrgyzstan U18301226-41
Bảng C
1Argentina U1733008359
2Russia B U1932015326
3Iran U18310256-13
4Armenia U18300306-60
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Valentin Granatkin Memorial.

FIFA Futsal World Cup qualification (UEFA)

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Futsal Tây Ban Nha44003523312
2Moldova Indoor Soccer42021112-16
3Cyprus Indoor Soccer4004133-320
Bảng B
1Futsal Georgia44002012812
2Belgium Indoor Soccer42022312116
3Austria Futsal4004726-190
Bảng C
1Armenia Indoor Soccer4400158712
2Futsal Séc4202121116
3Bosnia and Herzegovina Indoor4004816-80
Bảng D
1Futsal Bồ Đào Nha44001751212
2Lithuania Indoor Soccer4112411-74
3Belarus Indoor Soccer4013813-51
Bảng E
1Futsal Kazakhstan43101741310
2Futsal Slovenia421110737
3Futsal Montenegro4004319-160
Bảng F
1Poland Indoor Soccer4301177109
2Futsal Azerbaijan4301181269
3Futsal Hy Lạp4004319-160
Bảng G
1Futsal Croatia43101931610
2Futsal Hungary412110915
3Israel Indoor Soccer4013421-171
Bảng H
1Futsal Romania4310125710
2Finland Indoor Soccer421111387
3Denmark Indoor Soccer4004520-150
Bảng I
1France Indoor Soc43101421210
2Futsal Serbia42119547
3Norway Futsal4004521-160
Bảng J
1Futsal Ý4220221488
2Sweden Futsal41121418-44
3North Macedonia Indoor Soccer41121115-44
Bảng K
1Futsal Ukraine4310136710
2Futsal Hà Lan412189-15
3Kosovo Futsal4013713-61
Bảng L
1Futsal Slovakia42208178
2Germany Futsal412157-25
3Futsal Latvia4103611-53
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải FIFA Futsal World Cup qualification (UEFA).

Finalissima CUP

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Finalissima CUP.

World Cup Woemn (Preliminaries) Play-Offs

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải World Cup Woemn (Preliminaries) Play-Offs.

Indian Ocean Games

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Indian Ocean Games.

FIFA Intercontinental Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải FIFA Intercontinental Cup.
Cập nhật: 14/02/2026 04:32