Nicaragua
Nicaragua Liga Primera
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Esteli | 13 | 9 | 3 | 1 | 34 | 11 | 23 | 30 | |
| 2 | Diriangen | 13 | 8 | 3 | 2 | 29 | 13 | 16 | 27 | |
| 3 | Jalapa | 13 | 6 | 4 | 3 | 17 | 9 | 8 | 22 | |
| 4 | Managua FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 13 | 12 | 1 | 21 | |
| 5 | Matagalpa FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 22 | 18 | 4 | 17 | |
| 6 | UNAN Managua | 13 | 4 | 3 | 6 | 17 | 23 | -6 | 15 | |
| 7 | Walter Ferretti | 13 | 4 | 3 | 6 | 12 | 20 | -8 | 15 | |
| 8 | HYH Export Sebaco FC | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 | 16 | -3 | 13 | |
| 9 | Real Madriz FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 | 24 | -13 | 11 | |
| 10 | Rancho Santana FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 14 | 36 | -22 | 9 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Nicaragua Liga Primera.
Nicaragua Liga de Ascenso
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Nicaragua Liga de Ascenso.
Nicaragua Women
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Nicaragua Women.
Cập nhật: 13/10/2026 05:06
