Nhật Bản

VĐQG Nhật Bản

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Kashiwa Reysol97022114721
2Sanfrecce Hiroshima96212261620
3FC Machida Zelvia962122101220
4FC Tokyo9621178920
5Vissel Kobe9612149519
6Kashima Antlers95131916316
7Yokohama F Marinos9432139415
8Kawasaki Frontale93421714313
9Okayama FC94141212013
10Shimizu S-Pulse941489-113
11Urawa Red Diamonds94051621-512
12Cerezo Osaka9333712-512
13Mito Hollyhock92341213-19
14V-Varen Nagasaki92341116-59
15Nagoya Grampus Eight9306915-69
16Kyoto Sanga92251116-58
17Avispa Fukuoka92161113-27
18Gamba Osaka9135816-86
19JEF United Ichihara9126819-115
20Tokyo Verdy9045414-104
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Nhật Bản.

Hạng 2 Nhật Bản

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 2 Nhật Bản.

J3 League Nhật Bản

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải J3 League Nhật Bản.

Football League Nhật Bản

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Football League Nhật Bản.

Nadeshiko League Nữ Nhật Bản

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Nữ Shizuoka Sangyo University11006153
2Nữ Yunogo Belle11002023
3Nữ AS Harima ALBION11002023
4Nữ Nippon Sport Science University10102201
5Nữ Ehime FC10102201
6Nữ IGA Kunoichi10100001
7Nữ NGU Nagoya10100001
8Nữ Orca Kamogawa FC10100001
9Viamaterras Miyazaki (W)10100001
10Nữ Yokohama FC Seagulls100102-20
11VONDS Ichihara (W)100102-20
12Nữ Setagaya Sfida100116-50
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Nadeshiko League Nữ Nhật Bản.

Hạng 2 Nữ Nhật Bản

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Diosa Izumo (W)11003123
2Renofa Yamaguchi (W)11003123
3Nữ Fc Takatsuki11002113
4Nữ Kibi International University11001013
5Nữ Yamato Sylphid10100001
6Veertien Mie (W)10100001
7Fujizakura Yamanashi (W)10100001
8Diavorosso Hiroshima (W)10100001
9Nankatsu (W)100112-10
10SEISA OSA Rheia (W)100101-10
11AC Fukushima (W)100113-20
12Gunma FC White Star (W)100113-20
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 2 Nữ Nhật Bản.

Japanese WE League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Japanese WE League.

Club trẻ Championship Nhật Bản

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Urawa Red Diamonds U1832107257
2Ehime FC U18320112576
3Consadole Sapporo U183111152134
4Granscena FC U183003025-250
Bảng B
1Kashiwa Reysol U1832105327
2Nagoya Grampus U18320111386
3Vegalta Sendai U18302158-32
4Ventforet Kofu U18301229-71
Bảng C
1Tokyo Verdy U1832108267
2Shimizu SPulse U18311168-24
3Kashima Antlers U18310256-13
4Vissel Kobe U183102710-33
Bảng D
1Hiroshima Sanfrecce U1832014316
2FC Tokyo U1832013306
3Kyoto Sanga U1831115324
4Mitsubishi Yowakai Foundation U18301236-31
Bảng E
1Yokohama Marinos U1833007259
2Cerezo Osaka U1831115414
3FC Shiogama U18310237-43
4Oita Trinita U18301235-21
Bảng F
1Omiya Ardija U18330011299
2Gamba Osaka U183201122106
3U18 Albirex Niigata3102310-73
4Avispa Fukuoka U183003214-120
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Club trẻ Championship Nhật Bản.

Satellite League Nhật Bản

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Consadole Sapporo (R)8512139416
2Vegalta Sendai (R)84131110113
3Kashiwa Reysol (R)82421411310
4Tokyo Verdy (R)8305815-79
5RB Omiya Ardija (R)82241112-18
Bảng B
1Urawa Red Diamonds (R)632173411
2Albirex Niigata (R)632185311
3Yamagata Montedio621389-17
4Thespa Kusatsu Am6033814-63
Bảng C
1FC Tokyo (R)8521147717
2Kashima Antlers (R)65101741316
3JEF United Ichihara (R)830511839
4Kawasaki Frontale (R)630389-19
5Shonan Bellmare (R)8017224-221
Bảng D
1Yokohama F Marinos (R)6420126614
2Jubilo Iwata (R)632185311
3Shimizu S-Pulse (R)612379-25
4Ventforet Kofu (R)6105512-73
Bảng E
1Vissel Kobe (R)85121614216
2Tokushima Vortis (R)83231415-111
3Kyoto Sanga (R)83141116-510
4Gamba Osaka (R)621314957
5Nagoya Grampus (R)61321516-16
Bảng F
1Oita Trinita (R)64201971214
2Fagiano Okayama (R)6141710-37
3Cerezo Osaka (R)6132141406
4Hiroshima Sanfrecce (R)6114615-94
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Satellite League Nhật Bản.

J. League Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải J. League Cup.

Siêu Cúp Nhật Bản

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Siêu Cúp Nhật Bản.

Cúp Nhật Bản

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Nhật Bản.

J Youth Cup Nhật Bản

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải J Youth Cup Nhật Bản.

Cúp Liên Đoàn nữ Nhật Bản

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Nữ Jef U Ichi.Chiba33007439
2Nojima Stella (W)32105237
3RB Omiya Ardija (W)32015326
4Nữ BELEZA32015506
5Nữ Vegalta Sendai32013306
6Nữ Sayama FC31114404
7Hiroshima Sanfrecce (W)21013213
8Nữ Urawa Reds31025503
9Nữ Cerezo Osaka Sakai21013303
10Nữ Albirex Niigata310245-13
11Nữ INAC300358-30
12Nữ Nagano Parceiro300305-50
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Liên Đoàn nữ Nhật Bản.

Empress’s Cup Nữ Nhật Bản

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Empress’s Cup Nữ Nhật Bản.

CUP SBS

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải CUP SBS.

New Year Cup Nhật Bản

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Jubilo Iwata31203215
2Kagoshima United31203215
3Giravanz Kitakyushu31114224
4Roasso Kumamoto301215-41
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải New Year Cup Nhật Bản.

Hạng 2 Nữ Nhật Bản

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Nữ Sayama FC86111861219
2Nữ Yokohama FC Seagulls8422129314
3Nữ Setagaya Sfida8323913-411
4Nữ Orca Kamogawa FC82331213-19
5Nữ Yamato Sylphid8107414-103
Bảng B
1Nữ Cerezo Osaka Sakai8521148617
2Nữ AS Harima ALBION8413138513
3Nữ Ehime FC83231311211
4Nữ B Kyoto8233111109
5Nữ Shizuoka Sangyo University8206518-136
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 2 Nữ Nhật Bản.

Japan Regional League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Japan Regional League.

Japan Universit y Championship

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Japan Universit y Championship.
Cập nhật: 14/10/2026 19:03