Montenegro
VĐQG Montenegro
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Sutjeska Niksic | 25 | 15 | 4 | 6 | 44 | 27 | 17 | 49 | |
| 2 | FK Mornar | 25 | 12 | 6 | 7 | 35 | 26 | 9 | 42 | |
| 3 | OFK Petrovac | 25 | 11 | 8 | 6 | 37 | 24 | 13 | 41 | |
| 4 | Decic Tuzi | 25 | 11 | 6 | 8 | 32 | 33 | -1 | 39 | |
| 5 | FK Buducnost Podgorica | 25 | 10 | 5 | 10 | 30 | 26 | 4 | 35 | |
| 6 | Jezero Plav | 25 | 9 | 7 | 9 | 32 | 32 | 0 | 34 | |
| 7 | FK Mladost DG | 25 | 10 | 3 | 12 | 36 | 41 | -5 | 33 | |
| 8 | Arsenal Tivat | 25 | 7 | 8 | 10 | 23 | 33 | -10 | 29 | |
| 9 | Bokelj Kotor | 25 | 4 | 9 | 12 | 27 | 39 | -12 | 21 | |
| 10 | Jedinstvo Bijelo Polje | 25 | 5 | 6 | 14 | 19 | 34 | -15 | 21 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Montenegro.
Hạng 2 Montenegro
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grbalj Radanovici | 23 | 15 | 3 | 5 | 40 | 19 | 21 | 48 | |
| 2 | Otrant | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 20 | 33 | 46 | |
| 3 | FK Iskra Danilovgrad | 24 | 9 | 10 | 5 | 24 | 21 | 3 | 37 | |
| 4 | KOM Pô-gô-ri-xa | 23 | 11 | 3 | 9 | 32 | 21 | 11 | 36 | |
| 5 | FK Rudar Pljevlja | 24 | 9 | 6 | 9 | 34 | 31 | 3 | 33 | |
| 6 | FK Berane | 23 | 7 | 10 | 6 | 28 | 20 | 8 | 31 | |
| 7 | Lovcen Cetinje | 23 | 9 | 2 | 12 | 22 | 34 | -12 | 29 | |
| 8 | FK Podgorica | 24 | 7 | 6 | 11 | 18 | 31 | -13 | 27 | |
| 9 | OFK Igalo | 23 | 5 | 6 | 12 | 13 | 40 | -27 | 21 | |
| 10 | Internacional Podgorica | 23 | 3 | 6 | 14 | 18 | 45 | -27 | 15 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 2 Montenegro.
Cúp Montenegro
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Montenegro.
Montenegro League Women
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Montenegro League Women.
Montenegro U19 League
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Montenegro U19 League.
Cập nhật: 01/04/2026 02:24
