Moldova
VĐQG Moldova
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Petrocub | 21 | 14 | 6 | 1 | 44 | 14 | 30 | 48 | |
| 2 | Zimbru Chisinau | 21 | 13 | 5 | 3 | 52 | 21 | 31 | 44 | |
| 3 | FC Sheriff | 21 | 13 | 2 | 6 | 43 | 17 | 26 | 41 | |
| 4 | FC Milsami | 21 | 11 | 4 | 6 | 42 | 25 | 17 | 37 | |
| 5 | CSF Baliti | 21 | 8 | 5 | 8 | 27 | 29 | -2 | 29 | |
| 6 | Dacia-Buiucani | 21 | 4 | 3 | 14 | 24 | 39 | -15 | 15 | |
| 7 | Saxan Ceadir Lunga | 21 | 4 | 1 | 16 | 24 | 61 | -37 | 13 | |
| 8 | CF Sparta Selemet | 21 | 3 | 2 | 16 | 13 | 63 | -50 | 11 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Moldova.
Hạng 2 Moldova
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Ursidos Stauceni | 15 | 12 | 2 | 1 | 45 | 15 | 30 | 38 | |
| 2 | Real Sireti | 15 | 11 | 2 | 2 | 52 | 20 | 32 | 35 | |
| 3 | CF Gagauziya | 15 | 9 | 0 | 6 | 33 | 25 | 8 | 27 | |
| 4 | FC Sheriff B | 15 | 4 | 3 | 8 | 18 | 27 | -9 | 15 | |
| 5 | Olimp Comrat | 15 | 3 | 1 | 11 | 17 | 44 | -27 | 10 | |
| 6 | Flacara Falesti | 15 | 1 | 2 | 12 | 15 | 49 | -34 | 5 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 2 Moldova.
Cúp Quốc gia Moldova
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Quốc gia Moldova.
Cập nhật: 01/04/2026 10:03
