Latvia
VĐQG Latvia
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Auda Riga | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | |
| 2 | Rigas Futbola skola | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 | |
| 3 | Jelgava | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | |
| 4 | Liepajas Metalurgs | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | |
| 5 | Riga FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 3 | |
| 6 | Grobina | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 | |
| 7 | Tukums-2000 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | |
| 8 | Ogre United | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | |
| 9 | Super Nova | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | |
| 10 | BFC Daugavpils | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Latvia.
Latvia 1. Liga
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beitar Riga Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | FK Smiltene BJSS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | FK Valmiera | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | FK Ventspils | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | JDFS Alberts | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Marupe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Metta/LU Riga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Rezekne / BJSS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Riga FC II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Rigas Futbola skola II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Saldus SS/Leevon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | SK Super Nova II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Skanstes SK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Tukums-2000 II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Latvia 1. Liga.
Cúp Latvia
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Latvia.
Livonia Winter League
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Livonia Winter League.
Latvia 3. Liga
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Latvia 3. Liga.
Latvia 2 LIga
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Latvia 2 LIga.
Cập nhật: 13/10/2026 07:38
