Kazakhstan
VĐQG Kazakhstan
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ordabasy | 27 | 20 | 4 | 3 | 55 | 19 | 36 | 64 | |
| 2 | FC Kairat Almaty | 27 | 18 | 6 | 3 | 52 | 20 | 32 | 60 | |
| 3 | FC Astana | 26 | 14 | 6 | 6 | 43 | 27 | 16 | 48 | |
| 4 | FK Aktobe | 27 | 13 | 6 | 8 | 41 | 32 | 9 | 45 | |
| 5 | Okzhetpes | 27 | 13 | 6 | 8 | 41 | 37 | 4 | 45 | |
| 6 | FK Yelimay Semey | 26 | 10 | 8 | 8 | 36 | 36 | 0 | 38 | |
| 7 | Tobol Kostanay | 27 | 11 | 4 | 12 | 35 | 36 | -1 | 37 | |
| 8 | Ulytau Zhezkazgan | 27 | 9 | 8 | 10 | 26 | 32 | -6 | 35 | |
| 9 | Zhenis | 27 | 8 | 8 | 11 | 27 | 34 | -7 | 32 | |
| 10 | FK Kaspyi Aktau | 27 | 9 | 5 | 13 | 29 | 37 | -8 | 32 | |
| 11 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 27 | 7 | 7 | 13 | 30 | 39 | -9 | 28 | |
| 12 | FK Atyrau | 26 | 5 | 11 | 10 | 20 | 29 | -9 | 26 | |
| 13 | Irtysh Pavlodar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 | 36 | -10 | 26 | |
| 14 | Kaisar Kyzylorda | 27 | 4 | 12 | 11 | 23 | 37 | -14 | 24 | |
| 15 | Altay FK | 27 | 5 | 8 | 14 | 26 | 40 | -14 | 23 | |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 27 | 5 | 7 | 15 | 26 | 45 | -19 | 22 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Kazakhstan.
Hạng Nhất Kazakhstan
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng Nhất Kazakhstan.
Cúp Quốc gia Kazakhstan
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Quốc gia Kazakhstan.
Kazakhstan LC
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Kazakhstan LC.
Kazakhstan Women’s Super League
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Kazakhstan Women’s Super League.
Cập nhật: 13/10/2026 16:52
