Hungary

VĐQG Hungary

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1ETO Gyori FC26148450272350
2Ferencvarosi TC25154649272249
3Debreceni VSC2612864031944
4Zalaegerszeg TE2610973932739
5Paksi SE2610884738938
6Varda SE26115103239-738
7Puskas Akademia Fehervar25105103131035
8Ujpesti TE2696113542-733
9Nyiregyhaza2678113544-929
10MTK Hungaria FC2677124554-928
11Diosgyor VTK26510113344-1125
12Kazincbarcika2652192552-2717
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Hungary.

Hungary Merkantil Bank Liga

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Budapest Honved22153441172448
2Vasas22144440172346
3Kecskemeti TE2211383325836
4Mezokovesd Zsory2210663026436
5Csakvari TK228953028233
6Fehervar Videoton228772823531
7Karcag SE228772532-731
8Budapest Honved FC2293102622430
9Szegedi AK227782323028
10Kozarmisleny SE227782534-928
11Duna-Tisza226882533-826
12FC Ajka2281131626-1025
13Bekescsaba2257102333-1022
14Dafuji cloth MTE2256112338-1521
15Szentlorinc SE2231182831-320
16Soroksar2247112937-819
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hungary Merkantil Bank Liga.

U19 A League Hungary

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1U19 Puskas Akademia Fehervar22155255233250
2Kisvarda FC U192212463627940
3MTK Budapest U1922123746262039
4Ferencvarosi TC U1922115637271038
5Vasas Budapest U192212284135638
6Budapest Honved U1922113834201436
7U19 Diosgyor VTK2210573228435
8U19 Debreceni VSC2292113843-529
9Gyori ETO FC U192283113440-627
10U19 Illes Akademia Haladas2262142548-2320
11Paksi SEU192243151536-2115
12Ujpesti TE(U19)2223171656-409
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải U19 A League Hungary.

Hungary NB I Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Budaorsi SC (W)00000000
2Budapest Honved Woman's00000000
3Diosgyori VTK (W)00000000
4Nữ Ferencvarosi TC00000000
5Nữ Gyori Dozsa00000000
6Nữ MTK Hungaria FC00000000
7Nữ Pecsi MFC00000000
8Puskas Akademia (W)00000000
9Szekszard UFC (W)00000000
10Szetomeharry (W)00000000
11Nữ Ujpesti TE00000000
12Victoria Boys (W)00000000
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hungary NB I Nữ.

U21 League Hungary

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1U21 Vasas1511132081234
2U21 MTK Hungaria FC15103227101733
3U21 Ujpesti TE15101429161331
4U21 Illes Akademia Haladas1593328101830
5U21 Honved-MFA1584325131228
6U21 ETO Gyori FC158433225728
7U21 Ferencvarosi TC1582528161226
8U21 Diosgyor VTK157532417726
9U21 Puskas Akademia Felcsut1574430201025
10U21 Debreceni VSC1564537251222
11U21 VAC Varosi LSE155192526-116
12U21 Dunaujvaros Pase1540111432-1812
13U21 Pecsi MFC1532101747-3011
14U21 Kaposvar15249828-2010
15U21 Fehervar Videoton1520131537-226
16Kecskemeti U21150213736-292
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải U21 League Hungary.

Cúp Hungary

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Hungary.

Siêu Cúp Hungary

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Siêu Cúp Hungary.

Cúp Liên đoàn Hungary

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Nyiregyhaza641184413
2Diosgyor VTK6312128410
3Cegled6204912-36
4Szolnoki MAV FC6204611-56
Bảng B
1Debreceni VSC64111741313
2Bekescsaba63031014-49
3Kecskemeti TE621369-37
4Szegedi AK6123511-65
Bảng C
1MTK Hungaria FC6501168815
2Dunaujvaros64111881013
3Mezokovesd Zsory62041320-76
4Balmazujvaros6015718-111
Bảng D
1Budapest Honved64111912713
2ETO Gyori FC63121712510
3Gyirmot SE62131012-27
4Csakvari TK61141323-104
Bảng E
1Fehervar Videoton64111851313
2Ujpesti TE6411148613
3Vasas62131013-37
4FC Ajka6015521-161
Bảng F
1Ferencvarosi TC632194511
2Paksi SE6231131039
3Zalaegerszeg TE613257-26
4Kaposvar6204612-66
Bảng G
1Szombathelyi Haladas6411124813
2Soproni SVSE-GYSEV631275210
3Lombard Papa FC621357-27
4Bodajk FC Siofok6114311-84
Bảng H
1Szigetszentmiklosi6321103711
2Pecsi MFC632185311
3Soroksar6213812-47
4Puskas Akademia Fehervar6114612-64
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Liên đoàn Hungary.

Hungary U19 2nd Division

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hungary U19 2nd Division.

Hungary NB III

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hungary NB III.

HUN WCup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải HUN WCup.

Hungary NB Ⅱ W

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hungary NB Ⅱ W.
Cập nhật: 31/03/2026 21:37