Đan Mạch
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Đan Mạch.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải League 1 Đan Mạch.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 2 Đan Mạch.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải League Divison 2 Nữ Đan Mạch.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Denmark Division 3A.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Elitedivisionen Nữ Đan Mạch.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Youth U19 - Đan Mạch.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
| 1 | U17 Vejle | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 1 | 11 | 12 |
| 2 | U17 Brondby | 5 | 3 | 1 | 1 | 17 | 9 | 8 | 10 |
| 3 | U17 Odense BK | 5 | 3 | 1 | 1 | 15 | 7 | 8 | 10 |
| 4 | U17 Herfolge Koge | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 8 | 5 | 10 |
| 5 | U17 Randers FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 12 | 4 | 10 |
| 6 | Sonderjyske U17 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 |
| 7 | U17 FC Kobenhavn | 4 | 3 | 0 | 1 | 13 | 3 | 10 | 9 |
| 8 | U17 AGF Viby | 5 | 2 | 1 | 2 | 12 | 14 | -2 | 7 |
| 9 | U17 LYNGBY | 5 | 2 | 0 | 3 | 12 | 9 | 3 | 6 |
| 10 | U17 Nordsjaelland | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 6 |
| 11 | U17 Midtjylland | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 6 |
| 12 | Viborg U17 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 14 | -8 | 4 |
| 13 | U17 Aalborg | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 15 | -10 | 4 |
| 14 | U17 Esbjerg FB | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 18 | -12 | 2 |
| 15 | U17 Silkeborg IF | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 | 14 | -8 | 1 |
| 16 | Horsens U17 | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 13 | -11 | 1 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Denmark Youth U17.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Denmark Reserves League.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
| Bảng A | | 1 | Esbjerg FB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 | | 2 | Aarhus AGF | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 | | 3 | Viborg | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 |
|
| Bảng B | | 1 | Aalborg BK | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | | 2 | Brondby | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | | 3 | Sonderjyske | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 |
|
| Bảng C | | 1 | Silkeborg IF | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 | | 2 | FC Nordsjaelland | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | | 3 | Odense BK | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 |
|
| Bảng D | | 1 | FC Copenhagen | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 4 | | 2 | Midtjylland | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | | 3 | AC Horsens | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 1 |
|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Denmark Viasat Cup.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Đan Mạch.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Danish Cup Nữ Đan Mạch.
Cập nhật: 12/10/2026 23:02