Châu Phi

Africa Cup of Nations

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Ma Rốc32106157
2Mali30302203
3Comoros302102-22
4Zambia302114-32
Bảng B
1Ai Cập32103127
2Nam Phi32015416
3Angola302123-12
4Zimbabwe301246-21
Bảng C
1Nigeria33008449
2Tunisia31116514
3Tanzania302134-12
4Uganda301237-41
Bảng D
1Senegal32107167
2D.R. Congo32105147
3Benin310214-33
4Botswana300307-70
Bảng E
1Algeria33007169
2Burkina Faso32014226
3Sudan310215-43
4Guinea Xích đạo300326-40
Bảng F
1Bờ Biển Ngà32105327
2Cameroon32104227
3Mozambique310245-13
4Gabon300347-30
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Africa Cup of Nations.

CAF Champions League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Pyramids FC54101111013
2Renaissance Sportive de Berkane521256-17
3Power Dynamos521234-17
4Rivers United5014210-81
Bảng B
1Al Ahly52308359
2Forces Armee Royales Rabat52213218
3Young Africans512224-25
4JS Kabylie503215-43
Bảng C
1Al-Hilal Omdurman52218718
2MC Alger52125417
3Mamelodi Sundowns51317616
4FC Saint Eloi Lupopo512247-35
Bảng D
1Stade Malien de Bamako532051411
2Esperance Tunis51314406
3Petro Atletico513134-16
4Simba502347-32
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải CAF Champions League.

CAF Confederation Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1USM Alger541094513
2Olympique de Safi540174312
3San Pedro FC5104810-23
4Djoliba501417-61
Bảng B
1Wydad540172512
2Maniema Union53025329
3Azam FC53024409
4Nairobi United500518-70
Bảng C
1CR Belouizdad540194512
2AS Otoho53029459
3Singida Black Stars511336-34
4Stellenbosch FC511329-74
Bảng D
1Kaizer Chiefs531164210
2Zamalek52214318
3Al Masry52127707
4ZESCO United Ndola510436-33
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải CAF Confederation Cup.

Africa Cup of Nations U20

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Nam Phi U2042116337
2Sierra Leone U2042116517
3U20 Ai Cập421134-17
4Zambia U2041302116
5Tanzania U20400404-40
Bảng B
1Morocco U2032106337
2Nigeria U2031203215
3Tunisia U20310245-13
4Kenya U20301258-31
Bảng C
1U20 Ghana32103127
2Senegal U2031113214
3Democratic Rep Congo U2031114404
4Central African Republic U20301225-31
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Africa Cup of Nations U20.

CECAFA Championship

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Tanzania U2321102114
2Uganda U2320201102
3Congo U23201101-11
Bảng B
1Burundiu 2321104134
2Ethiopia U2320204402
3Eritrea U23201136-31
Bảng C
1Kenya U2322005056
2South Sudan U2321012203
3Djibouti U23200205-50
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải CECAFA Championship.

African Futsal Championship

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Morocco Futsal2200111106
2Libya Futsal210124-23
3Equatorial Guinea Futsal3102612-63
4Mauritius Futsal100124-20
Bảng B
1Egypt Futsal3300152139
2Angola Futsal320112846
3Guinea Indoor Soccer3102817-93
4Mozambique Futsal3003917-80
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải African Futsal Championship.

Cup North African

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Club Africain11003123
2Raja Casablanca Atlhletic11001013
3El Ismaily100101-10
4Al-Hilal(LBY)100113-20
Bảng B
1El Ismaily11004043
2Raja Casablanca Atlhletic11002023
3Club Africain100102-20
4Al-Hilal(LBY)100104-40
Bảng C
1Club Africain10102201
2El Ismaily10102201
3Raja Casablanca Atlhletic10100001
4Al-Hilal(LBY)10100001
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cup North African.

CAF Super Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải CAF Super Cup.

Africa Cup of Nations U17

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U17 Bờ Biển Ngà32106157
2U17 Ghana311145-14
3Niger U17310246-23
4Togo U17302135-22
Bảng B
1Nigeria U1721104134
2Burkina Faso U1721101014
3BeninU17200215-40
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Africa Cup of Nations U17.

North Africa Youth Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải North Africa Youth Cup.

African Championship Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải African Championship Nữ.

Giải vô địch các Quốc gia châu Phi

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Kenya431041310
2Ma Rốc43018359
3D.R. Congo42025416
4Angola411236-34
5Zambia400428-60
Bảng B
1Tanzania431051410
2Madagascar42115327
3Mauritania42112117
4Burkina Faso410357-23
5Trung Phi401327-51
Bảng C
1Uganda42118627
2Algeria41305236
3Nam Phi41306516
4Guinea411236-34
5Niger402203-32
Bảng D
1Sudan31205145
2Senegal31202115
3Nigeria310225-33
4Congo302124-22
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Giải vô địch các Quốc gia châu Phi.

All Africa Soccer

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U20 Ghana32104137
2Congo U2131202115
3Benin U20302101-12
4Gambia U20301225-31
Bảng B
1Uganda U2033004139
2Senegal U2032014316
3Nigeria U20310245-13
4Tunisia U2000000000
5South Sudan U20300303-30
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải All Africa Soccer.

Africa Cup of Nations U23

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U23 Ma Rốc33008269
2Guinea U2331115414
3Ghana U23311158-34
4Congo U23300337-40
Bảng B
1U23 Ai Cập32103037
2U23 Mali32015236
3U23 Niger311112-14
4Gabon U23300316-50
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Africa Cup of Nations U23.

Cup Algerian

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Morocco U20431093610
2U20 Ai Cập42115417
3Tunisia U2042025506
4Algeria U2041217435
5Libya U204004212-100
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cup Algerian.

Cup South Africa Confederations

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cup South Africa Confederations.

Beach Soccer World Cup Africa qualifiers

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Egypt Beach Soccer3300206149
2Morocco Beach Soccer32011214-26
3Madagascar Soccer31021013-33
4Ivory Coast Beach Soccer30031019-90
Bảng B
1Beach Soccer Senegal3210267197
2Nigeria Beach Soccer321014957
3Libya Beach Soccer3102918-93
4Tanzania Beach Football Team3003621-150
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Beach Soccer World Cup Africa qualifiers.

All Africa Soccer Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải All Africa Soccer Nữ.

African Challenge Cup Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải African Challenge Cup Nữ.

COSAFA Championship U20

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Malawi U2032105237
2Angola U2032104137
3NamibiaU20310235-23
4Zimbabwe U20300337-40
Bảng B
1Nam Phi U2032108357
2Zambia U2032107347
3Botswana U20310235-23
4Eswatini U20300318-70
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải COSAFA Championship U20.

Cup COSAFA Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Nữ Nam Phi3300121119
2Namibia Nữ32019186
3Nữ Swaziland31026513
4Seychelles (W)3003121-200
Bảng B
1Malawi Nữ3210111107
2Botswana Nữ31206155
3Nữ Madagascar31115234
4Nữ Mauritius3003119-180
Bảng C
1Nữ Zambia2200100106
2Nữ Comoros210138-53
3Angola Nữ200216-50
Bảng D
1Mozambique Nữ21102114
2Zimbabwe Nữ21013123
3Lesotho Nữ201114-31
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cup COSAFA Nữ.

WCWU17 Africa qualifier

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải WCWU17 Africa qualifier.

African Youth Championship Woman s U20

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải African Youth Championship Woman s U20.

Rwanda cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Rwanda cup.

Council of East and Central Africa Football Associ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Singida Black Stars32103127
2Kenya Police FC32017256
3Ethiopia Bunna31116244
4Garde-Cotes FC3003011-110
Bảng B
1APR FC32105147
2KMC FC32105327
3Mlandege FC31025503
4Bumamuru300306-60
Bảng C
1Al-Hilal Omdurman31205325
2Mogadishu City31203215
3Al-Ahli Wad Madani302123-12
4Kator FC302113-22
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Council of East and Central Africa Football Associ.

CAF Champions League Women

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải CAF Champions League Women.

COSAFA Women"s Cup U20

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải COSAFA Women"s Cup U20.
Cập nhật: 13/02/2026 18:57