Châu Phi

Africa Cup of Nations

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Africa Cup of Nations.

CAF Champions League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Pyramids FC65101421216
2Renaissance Sportive de Berkane631286210
3Power Dynamos621347-37
4Rivers United6015213-111
Bảng B
1Al Ahly624083510
2Forces Armee Royales Rabat62313219
3Young Africans62225418
4JS Kabylie603318-73
Bảng C
1Al-Hilal Omdurman632197211
2Mamelodi Sundowns62319639
3MC Alger621356-17
4FC Saint Eloi Lupopo612348-45
Bảng D
1Stade Malien de Bamako632152311
2Esperance Tunis62316429
3Petro Atletico613236-36
4Simba612357-25
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải CAF Champions League.

CAF Confederation Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1USM Alger642094514
2Olympique de Safi641174313
3Djoliba611457-24
4San Pedro FC6105814-63
Bảng B
1Wydad650192715
2Maniema Union640283512
3Azam FC630346-29
4Nairobi United6006111-100
Bảng C
1CR Belouizdad6501115615
2AS Otoho630310649
3Singida Black Stars612336-35
4Stellenbosch FC612329-75
Bảng D
1Zamalek632164211
2Al Masry631297210
3Kaizer Chiefs631276110
4ZESCO United Ndola610538-53
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải CAF Confederation Cup.

Africa Cup of Nations U20

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Nam Phi U2042116337
2Sierra Leone U2042116517
3U20 Ai Cập421134-17
4Zambia U2041302116
5Tanzania U20400404-40
Bảng B
1Morocco U2032106337
2Nigeria U2031203215
3Tunisia U20310245-13
4Kenya U20301258-31
Bảng C
1U20 Ghana32103127
2Senegal U2031113214
3Democratic Rep Congo U2031114404
4Central African Republic U20301225-31
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Africa Cup of Nations U20.

CECAFA Championship

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Tanzania U2321102114
2Uganda U2320201102
3Congo U23201101-11
Bảng B
1Burundiu 2321104134
2Ethiopia U2320204402
3Eritrea U23201136-31
Bảng C
1Kenya U2322005056
2South Sudan U2321012203
3Djibouti U23200205-50
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải CECAFA Championship.

African Futsal Championship

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Morocco Futsal2200111106
2Libya Futsal210124-23
3Equatorial Guinea Futsal3102612-63
4Mauritius Futsal100124-20
Bảng B
1Egypt Futsal3300152139
2Angola Futsal320112846
3Guinea Indoor Soccer3102817-93
4Mozambique Futsal3003917-80
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải African Futsal Championship.

Cup North African

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Club Africain11003123
2Raja Casablanca Atlhletic11001013
3El Ismaily100101-10
4Al-Hilal(LBY)100113-20
Bảng B
1El Ismaily11004043
2Raja Casablanca Atlhletic11002023
3Club Africain100102-20
4Al-Hilal(LBY)100104-40
Bảng C
1Club Africain10102201
2El Ismaily10102201
3Raja Casablanca Atlhletic10100001
4Al-Hilal(LBY)10100001
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cup North African.

CAF Super Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải CAF Super Cup.

Africa Cup of Nations U17

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U17 Morocco32105327
2Egypt U1731113304
3Ethiopia U1731112204
4U17 Tunisia301224-21
Bảng B
1U17 Bờ Biển Ngà32105237
2Cameroon U1732012206
3U17 Uganda31115324
4U17 Democratic Rep Congo300305-50
Bảng C
1Tanzania U1732017256
2Mali U1731203215
3Mozambique U17311135-24
4Angola U17301215-41
Bảng D
1Senegal U1732014316
2U17 Ghana31115414
3Algeria U1731115414
4South Africa U17310236-33
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Africa Cup of Nations U17.

North Africa Youth Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải North Africa Youth Cup.

African Championship Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải African Championship Nữ.

Giải vô địch các Quốc gia châu Phi

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Kenya431041310
2Ma Rốc43018359
3D.R. Congo42025416
4Angola411236-34
5Zambia400428-60
Bảng B
1Tanzania431051410
2Madagascar42115327
3Mauritania42112117
4Burkina Faso410357-23
5Trung Phi401327-51
Bảng C
1Uganda42118627
2Algeria41305236
3Nam Phi41306516
4Guinea411236-34
5Niger402203-32
Bảng D
1Sudan31205145
2Senegal31202115
3Nigeria310225-33
4Congo302124-22
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Giải vô địch các Quốc gia châu Phi.

All Africa Soccer

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U20 Ghana32104137
2Congo U2131202115
3Benin U20302101-12
4Gambia U20301225-31
Bảng B
1Uganda U2033004139
2Senegal U2032014316
3Nigeria U20310245-13
4Tunisia U2000000000
5South Sudan U20300303-30
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải All Africa Soccer.

Africa Cup of Nations U23

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U23 Ma Rốc33008269
2Guinea U2331115414
3Ghana U23311158-34
4Congo U23300337-40
Bảng B
1U23 Ai Cập32103037
2U23 Mali32015236
3U23 Niger311112-14
4Gabon U23300316-50
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Africa Cup of Nations U23.

Cup Algerian

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Morocco U20431093610
2U20 Ai Cập42115417
3Tunisia U2042025506
4Algeria U2041217435
5Libya U204004212-100
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cup Algerian.

Cup South Africa Confederations

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Nam Phi31112114
2Zimbabwe31113304
3Mozambique311123-14
4Mauritius30300003
Bảng B
1Angola32106157
2Namibia31204135
3Lesotho310217-63
4Malawi301202-21
Bảng C
1Madagascar21102114
2Tanzania21012203
3Eswatini201123-11
Bảng D
1Comoros21101014
2Botswana20203302
3Zambia201134-11
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cup South Africa Confederations.

Beach Soccer World Cup Africa qualifiers

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Egypt Beach Soccer3300206149
2Morocco Beach Soccer32011214-26
3Madagascar Soccer31021013-33
4Ivory Coast Beach Soccer30031019-90
Bảng B
1Beach Soccer Senegal3210267197
2Nigeria Beach Soccer321014957
3Libya Beach Soccer3102918-93
4Tanzania Beach Football Team3003621-150
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Beach Soccer World Cup Africa qualifiers.

All Africa Soccer Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Ghana U20 Nữ32104227
2U20 Nữ Uganda31204225
3U20 Nữ Tanzania302134-12
4U20 Nữ Ethiopia301214-31
Bảng B
1Nigeria U20 Nữ22006066
2U20 Nữ Senegal21014403
3U20 Nữ Cameroon00000000
4U20 Nữ Morocco200206-60
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải All Africa Soccer Nữ.

African Challenge Cup Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Kenya Nữ3300170179
2Uganda Nữ3201143116
3Ethiopia Nữ31028353
4Djibouti (W)3003033-330
Bảng B
1Tanzania Nữ3300200209
2Nữ Burundi32018446
3Nữ South Sudan3102512-73
4Nữ Zanzibar3003017-170
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải African Challenge Cup Nữ.

COSAFA Championship U20

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Malawi U2032105237
2Angola U2032104137
3NamibiaU20310235-23
4Zimbabwe U20300337-40
Bảng B
1Nam Phi U2032108357
2Zambia U2032107347
3Botswana U20310235-23
4Eswatini U20300318-70
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải COSAFA Championship U20.

Cup COSAFA Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Nữ Nam Phi32105147
2Malawi Nữ32019366
3Angola Nữ310234-13
4Lesotho Nữ3012312-91
Bảng B
1Nữ Zambia32105147
2Zimbabwe Nữ32103037
3Nữ Swaziland301225-31
4Botswana Nữ301215-41
Bảng C
1Namibia Nữ21012113
2Mozambique Nữ21012203
3Nữ Madagascar210112-13
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cup COSAFA Nữ.

WCWU17 Africa qualifier

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải WCWU17 Africa qualifier.

African Youth Championship Woman s U20

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải African Youth Championship Woman s U20.

Rwanda cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Rwanda cup.

Council of East and Central Africa Football Associ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Singida Black Stars32103127
2Kenya Police FC32017256
3Ethiopia Bunna31116244
4Garde-Cotes FC3003011-110
Bảng B
1APR FC32105147
2KMC FC32105327
3Mlandege FC31025503
4Bumamuru300306-60
Bảng C
1Al-Hilal Omdurman31205325
2Mogadishu City31203215
3Al-Ahli Wad Madani302123-12
4Kator FC302113-22
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Council of East and Central Africa Football Associ.

CAF Champions League Women

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải CAF Champions League Women.

COSAFA Women"s Cup U20

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U20 Nữ Namibia32103127
2U20 Nữ Botswana32014316
3U20 Nữ Zimbabwe31027613
4Malawi U20 (W)301237-41
Bảng B
1U20 Nữ Zambia3300190199
2Nam Phi U20 Nữ32018536
3Angola U20 (W)3102615-93
4Eswatini (W) U203003215-130
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải COSAFA Women"s Cup U20.
Cập nhật: 30/05/2026 17:39