Châu Âu

Euro 2024

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Đức32108267
2Thụy Sĩ31205325
3Hungary310225-33
4Scotland301227-51
Bảng B
1Tây Ban Nha33005059
2Ý31113304
3Croatia302136-32
4Albania301235-21
Bảng C
1Anh31202115
2Đan Mạch30302203
3Slovenia30302203
4Serbia302112-12
Bảng D
1Áo32016426
2Pháp31202115
3Hà Lan31114404
4Ba Lan301236-31
Bảng E
1Romania31114314
2Bỉ31112114
3Slovakia31113304
4Ukraine311124-24
Bảng F
1Bồ Đào Nha32015326
2Thổ Nhĩ Kỳ32015506
3Georgia31114404
4Cộng hòa Séc301235-21
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Euro 2024.

C1

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Arsenal88002341924
2Bayern Munich87012281421
3Liverpool86022081218
4Tottenham Hotspur85211771017
5Barcelona85122214816
6Chelsea FC85121710716
7Sporting CP85121711616
8Manchester City8512159616
9Real Madrid85032112915
10Inter Milan8503157815
11Paris Saint Germain842221111014
12Newcastle United84221771014
13Juventus83411410413
14Atletico Madrid84131715213
15Atalanta84131010013
16Bayer Leverkusen83321314-112
17Borussia Dortmund83231917211
18Olympiakos Piraeus83231014-411
19Club Brugge83141517-210
20Galatasaray8314911-210
21AS Monaco8242814-610
22Qarabag83141321-810
23Bodo Glimt82331415-19
24SL Benfica83051012-29
25Marseille83051114-39
26Pafos FC8233811-39
27Saint Gilloise8305817-99
28PSV Eindhoven8224161608
29Athletic Bilbao8224914-58
30Napoli8224915-68
31FC Copenhagen82241221-98
32Ajax Amsterdam8206821-136
33Eintracht Frankfurt81161021-114
34Slavia Praha8035519-143
35Villarreal8017518-131
36FC Kairat Almaty8017722-151
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải C1.

C2

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Lyonnais87011851321
2Aston Villa8701146821
3Midtjylland86111881019
4Real Betis8521137617
5FC Porto8521137617
6Sporting Braga8521115617
7SC Freiburg8521104617
8AS Roma8512136716
9Genk8512117416
10Bologna8431147715
11VfB Stuttgart8503159615
12Ferencvarosi TC84311211115
13Nottingham Forest8422157814
14FC Viktoria Plzen835083514
15Crvena Zvezda842276114
16Celta Vigo84131511413
17PAOK Saloniki83321714312
18Lille OSC8404129312
19Fenerbahce8332107312
20Panathinaikos8332119212
21Celtic83231315-211
22Ludogorets Razgrad83141215-310
23Dinamo Zagreb83141216-410
24Brann8233911-29
25Young Boys83051016-69
26Sturm Graz8215511-67
27Steaua Bucuresti8215916-77
28Go Ahead Eagles8215614-87
29Feyenoord Rotterdam82061115-46
30Basel8206913-46
31Red Bull Salzburg82061015-56
32Glasgow Rangers8116514-94
33Nice8107715-83
34FC Utrecht8017515-101
35Malmo FF8017415-111
36Maccabi Tel Aviv8017222-201
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải C2.

UEFA Nations League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Malta00000000
2Andorra00000000
3Gibraltar00000000
Bảng B
1Azerbaijan00000000
2Liechtenstein00000000
3Lithuania00000000
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải UEFA Nations League.

Europa Conference League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Brighton Hove Albion00000000
2Hearts00000000
3Getafe00000000
4Gent00000000
5Atalanta00000000
6St.-Truidense VV00000000
7SC Freiburg00000000
8AS Monaco00000000
9FC Copenhagen00000000
10FC Nordsjaelland00000000
11Midtjylland00000000
12Aarhus AGF00000000
13FC Twente Enschede00000000
14Ajax Amsterdam00000000
15FC Thun00000000
16Sporting Braga00000000
17Brann00000000
18Trabzonspor00000000
19Panathinaikos00000000
20Crvena Zvezda00000000
21CSKA Sofia00000000
22Hajduk Split00000000
23FK Baumit Jablonec00000000
24FC Lugano00000000
25Pafos FC00000000
26KuPS00000000
27Mjallby AIF00000000
28FC Kairat Almaty00000000
29Egnatia00000000
30Borac Banja Luka00000000
31Inter Club Escaldes00000000
32CS Universitatea Craiova00000000
33Kauno Zalgiris00000000
34FC Saburtalo Tbilisi00000000
35Riga FC00000000
36Lincoln Red Imps FC00000000
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Europa Conference League.

UEFA Super Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải UEFA Super Cup.

Euro Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Nữ Na Uy33008539
2Nữ Thụy Sĩ31114314
3Phần Lan Nữ31113304
4Iceland Nữ300337-40
Bảng B
1Nữ Tây Ban Nha3300143119
2Nữ Ý311134-14
3Nữ Bỉ310248-43
4Nữ Bồ Đào Nha301228-61
Bảng C
1Nữ Thụy Điển33008179
2Nữ Đức32015506
3Ba Lan Nữ310237-43
4Nữ Đan Mạch300336-30
Bảng D
1Nữ Pháp330011479
2Nữ Anh320111386
3Nữ Hà Lan310259-43
4Wales Nữ3003213-110
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Euro Nữ.

VCK U21 Châu Âu

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U21 Tây Ban Nha77002622421
2U21 Phần Lan75112622416
3U21 Romania741284413
4Kosovo U21722312668
5U21 Síp7106524-193
6U21 San Marino7007039-390
Bảng B
1U21 Bồ Đào Nha76102802819
2U21 Cộng hòa Séc74211531214
3Scotland U2183231810811
4U21 Bulgaria732276111
5U21 Azerbaijan7133518-136
6U21 Gibraltar8008137-360
Bảng C
1U21 Pháp65102141716
2Thụy Sĩ U217421105514
3U21 Iceland7322149511
4U21 Đảo Faroe7304613-79
5U21 Luxembourg6114714-74
6U21 Estonia7025821-132
Bảng D
1U21 Anh76101821619
2U21 Slovakia75111510516
3Ireland U217322710-311
4U21 Andorra8215610-47
5U21 Moldova8125917-85
6U21 Kazakhstan7115410-64
Bảng E
1U21 Ba Lan88002322124
2U21 Ý87012552021
3U21 Montenegro83141114-310
4U21 Thụy Điển83141019-910
5U21 FYR Macedonia8206717-106
6U21 Armenia8008423-190
Bảng F
1U21 Đức76012241818
2U21 Hy Lạp76012141718
3Bắc Ireland U217313811-310
4U21 Georgia723212939
5U21 Latvia7124412-85
6U21 Malta7007128-270
Bảng G
1U21 Na Uy5401124812
2U21 Bosnia - Herzegovina61412117
3U21 Israel614167-17
4U21 Hà Lan512278-15
5U21 Slovenia6123310-75
Bảng H
1Croatia U2154101111013
2Thổ Nhĩ Kỳ U21632176111
3U21 Ukraine622210738
4U21 Hungary503269-33
5U21 Lithuania6024314-112
Bảng I
1U21 Bỉ5311112910
2U21 Áo631277010
3U21 Đan Mạch5311125710
4U21 Wales6204620-146
5U21 Belarus611479-24
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VCK U21 Châu Âu.

Euro U21

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U21 Tây Ban Nha32106427
2U21 Ý32103127
3U21 Slovakia310245-13
4U21 Romania300325-30
Bảng B
1U21 Đức33009369
2U21 Anh31114314
3U21 Cộng hòa Séc310257-23
4U21 Slovenia301205-51
Bảng C
1U21 Bồ Đào Nha32109097
2U21 Pháp32107347
3U21 Georgia310248-43
4U21 Ba Lan3003211-90
Bảng D
1U21 Đan Mạch32107527
2U21 Hà Lan31115414
3U21 Ukraine310245-13
4U21 Phần Lan302146-22
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Euro U21.

Euro U19

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Tây Ban Nha U193300140149
2Đức U1932018716
3U19 Đan Mạch310267-13
4Wales U193003014-140
Bảng B
1U19 Ukraine33006249
2Croatia U1931114314
3U19 Ý31112114
4Serbia U19300317-60
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Euro U19.

Euro U17

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Xứ Wales U1700000000
2Denmark U1700000000
3Ireland U1700000000
4U17 Estonia00000000
Bảng B
1Đức U1700000000
2U17 Azerbaijan00000000
3U17 Lithuania00000000
4Bắc Ireland U1700000000
Bảng C
1U17 Israel00000000
2Thụy Sĩ U1700000000
3Tây Ban Nha U1700000000
4U17 Liechtenstein00000000
Bảng D
1U17 Thụy Điển00000000
2Phần Lan U1700000000
3U17 Albania00000000
4Scotland U1700000000
Bảng E
1Hà Lan U1700000000
2U17 Slovakia00000000
3U17 Malta00000000
4Norway U1700000000
Bảng F
1Andorra U1700000000
2Serbia U1700000000
3U17 Bulgaria00000000
4Bồ Đào Nha U1700000000
Bảng G
1Greece U1700000000
2Bosnia and Herzegovina U1700000000
3Iceland U1700000000
4U17 Gibraltar00000000
Bảng H
1U17 Belarus00000000
2Moldova U1700000000
3Slovenia U1700000000
4U17 Séc00000000
Bảng I
1Anh U1700000000
2U17 Ukraine00000000
3Ba Lan U1700000000
4Montenegro U1700000000
Bảng J
1Ý U1700000000
2U17 Luxembourg00000000
3Pháp U1700000000
4U17 Armenia00000000
Bảng K
1Thổ Nhĩ Kỳ U1700000000
2Hungary U1700000000
3U17 San Marino00000000
4U17 FYR Macedonia00000000
Bảng L
1Croatia U1700000000
2U17 Bỉ00000000
3U17 Latvia00000000
4Kosovo U1700000000
Bảng M
1U17 Romania00000000
2U17 Đảo Faroe00000000
3Cyprus U1700000000
Bảng N
1Áo U1700000000
2U17 Georgia00000000
3U17 Kazakhstan00000000
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Euro U17.

Champions League Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Nữ Benfica11002113
2Nữ Arsenal11001013
3Nữ Inter Milan11001013
4Nữ Bayern Munich10102201
5Nữ Manchester City10102201
6Nữ Paris Saint Germain10101101
7Nữ Real Madrid10101101
8Nữ Chelsea FC00000000
9Nữ Lyonnais00000000
10Nữ Oud Heverlee Leuven00000000
11Nữ FC Barcelona00000000
12Nữ Roma CF00000000
13Nữ Paris FC00000000
14Servette (W)00000000
15Austria Wien (W)00000000
16Nữ Juventus100112-10
17HB Koge (W)100101-10
18Nữ BK Hacken100101-10
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Champions League Nữ.

Euro U19 Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U19 Nữ Latvia00000000
2U19 Nữ Moldova00000000
3Cyprus (W) U1900000000
4U19 Nữ Albania00000000
Bảng B
1Ireland Nữ U1900000000
2U19 Nữ Georgia00000000
3U19 Nữ Armenia00000000
4U19 Nữ Bulgaria00000000
Bảng C
1Serbia Nữ U1900000000
2U19 Nữ Macedonia00000000
3U19 Nữ Azerbaijan00000000
4U19 Nữ Montenegro00000000
Bảng D
1U19 Nữ Ukraine00000000
2U19 Nữ Đảo Faroe00000000
3U19 Nữ Lithuania00000000
4Andorra U19 (W)00000000
Bảng E
1U19 Nữ Hungary00000000
2U19 Nữ Estonia00000000
3Liechtenstein (W) U1900000000
4Luxembourg U19 (W)00000000
Bảng F
1U19 Nữ Séc00000000
2U19 Nữ Romania00000000
3Kazakhstan (W) U1900000000
4U19 Nữ Malta00000000
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Euro U19 Nữ.

Emirates Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Emirates Cup.

LG Amsterdam

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1SL Benfica22005236
2Ajax Amsterdam201156-11
3Sunderland21012203
4Atletico Madrid201135-21
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải LG Amsterdam.

Euro U17 Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Đức U17 Nữ32014226
2U17 Nữ Na Uy31115414
3U17 Nữ Anh31113214
4U17 Nữ Bắc Ireland310215-43
Bảng B
1Pháp Nữ U17330010199
2Tây Ban Nha Nữ U1732018266
3Ba Lan Nữ U17310229-73
4Phần Lan U17 Nữ300319-80
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Euro U17 Nữ.

Baltic Cup U21

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U21 Lithuania20204402
2U21 Latvia20203302
3U21 Estonia20203302
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Baltic Cup U21.

UEFA Futsal Championship

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Futsal Bồ Đào Nha33009369
2Futsal Ukraine31028533
3Futsal Hà Lan310269-33
4Futsal Serbia3102612-63
Bảng B
1Futsal Kazakhstan321014777
2Finland Indoor Soccer3111710-34
3Futsal Slovenia302178-12
4Futsal Ý302169-32
Bảng C
1Futsal Nga3300162149
2Futsal Slovakia3111812-44
3Futsal Croatia3102610-43
4Poland Indoor Soccer3012410-61
Bảng D
1Futsal Tây Ban Nha3210153127
2Futsal Georgia3201511-66
3Futsal Azerbaijan31118714
4Bosnia and Herzegovina Indoor3003411-70
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải UEFA Futsal Championship.

U23 Nordic Tournament Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U23 Nữ Thụy Điển32017256
2Đức Nữ U2332014226
3U23 Nữ Na Uy31112204
4Phần Lan U23 Nữ301218-71
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải U23 Nordic Tournament Nữ.

U17 Nordic Tournament

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U17 Thụy Điển32107347
2Denmark U1731207615
3Norway U17302147-32
4Phần Lan U17301257-21
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải U17 Nordic Tournament.

CIS Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U21 Moldova32014226
2U21 Belarus31112204
3Kyrgyzstan U21311134-14
4U21 Kazakhstan302123-12
Bảng B
1U21 Nga33006339
2U21 Estonia32017436
3U21 Latvia310256-13
4Tajikistan U21300349-50
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải CIS Cup.

UEFA U21 Futsal Championship

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Russia Futsal U2131209815
2Italy Futsal U2131206515
3Slovenia Futsal U213021910-12
4Croatia Futsal U21302189-12
Bảng B
1Spain FutsalU21330011299
2Ukraine Futsal U2132017436
3Netherlands Futsal U2131029903
4Kazakhstan Futsal U213003113-120
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải UEFA U21 Futsal Championship.

Baltic League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Baltic League.

Cộng hòa Séc Tipsport liga

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1FK Graffin Vlasim33008359
2Teplice31115414
3Dukla Praha B302146-22
4Viktoria Zizkov301215-41
Bảng B
1Chrudim330010379
2Mlada Boleslav32017436
3Hradec Kralove B3102811-33
4Slovan Liberec II300329-70
Bảng C
1MFK Skalica33007259
2Zlate Moravce31026513
3Prostejov310224-23
4Zlin310248-43
Bảng D
1Slavia Kromeriz330010199
2FC Tatran Presov32015506
3FC STK 1914 Samorin310236-33
4OFK Malzenice300339-60
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cộng hòa Séc Tipsport liga.

Channel One Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1FC Shakhtar Donetsk22006156
2Beitar Jerusalem210113-23
3CSKA Moscow200214-30
Bảng B
1Dynamo Kyiv21104134
2Spartak Moscow21015503
3Crvena Zvezda201136-31
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Channel One Cup.

Royal League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Odense BK6411137613
2Brann6231131129
3Helsingborg IF62318809
4Rosenborg6015715-81
Bảng B
1Lillestrom633073412
2Brondby6321108211
3FC Copenhagen63039549
4Hammarby6015515-101
Bảng C
1Valerenga6420138514
2Elfsborg622211838
3AIK Solna6132712-56
4Viborg603369-33
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Royal League.

Scandinavia Color Line Youth Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Midtjylland(Trẻ)32017346
2Molde(Trẻ)32016606
3Brann(Trẻ)310279-23
4Valerenga(Trẻ)310268-23
Bảng B
1Rosenborg(Trẻ)321010467
2Lyn(Trẻ)31117614
3Stabaek Am310239-63
4Aalesund(Trẻ)302167-12
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Scandinavia Color Line Youth Cup.

Wembley Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Celtic22007076
2Barcelona21105234
3Tottenham Hotspur201113-21
4Al Ahly200219-80
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Wembley Cup.

Audi Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Audi Cup.

Giải vô địch bóng đá nữ U16 Bắc Âu

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Pháp U16 Nữ22002026
2Phần Lan U16 Nữ21013213
3Iceland U17 Nữ21012203
4Thụy Điển U16 Nữ200203-30
Bảng B
1Nữ Na Uy(U16)22007436
2Hà Lan U16 Nữ20202202
3Đan Mạch U16 Nữ201134-11
4Đức Nữ U16201135-21
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Giải vô địch bóng đá nữ U16 Bắc Âu.

U19 GF CUP

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Orgryte U1932018716
2U19 Lyngby31117524
3Brondby(U19)31115504
4Landskrona U19302103-32
Bảng B
1Malmo U1932108267
2U19 Kobenhavn32106247
3Faroe Islands U19310259-43
4Trelleborg U19300328-60
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải U19 GF CUP.

Woman's World Cup (Preliminaries) Europe

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Bosnia & Herzegovina Nữ63212351811
2Lithuania Nữ6321113811
3Estonia Nữ6321116511
4Liechtenstein (W)6006334-310
Bảng B
1Kosovo Nữ65012031715
2Croatia Nữ65011611515
3Bulgaria Nữ62041011-16
4Gibraltar (W)6006132-310
Bảng C
1Hungary Nữ65102121916
2Azerbaijan Nữ6402115612
3Bắc Macedonia Nữ6204517-126
4Nữ Andorra6015215-131
Bảng D
1Hy Lạp Nữ4400114712
2Quần đảo Faroe Nữ420267-16
3Georgia Nữ4004410-60
Bảng E
1Romania Nữ431080810
2Moldova Nữ41212115
3Đảo Síp Nữ401309-91
Bảng F
1Belarus Nữ430110199
2Kazakhstan Nữ42115237
3Armenia Nữ4013113-121
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Woman's World Cup (Preliminaries) Europe.

Dublin Super Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Manchester City22006066
2Celtic21015233
3Inter Milan210123-13
4League of Ireland XI200208-80
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Dublin Super Cup.

UEFA Youth League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U19 Bayern Munich11006153
2Paris Saint Germain(U19)11006153
3U19 VfB Stuttgart11005053
4U19 Manchester United11005053
5U19 Real Madrid11003033
6Club Brugge U1911005323
7AS Roma U1911004223
8FC Porto(U19)11003123
9U19 Villarreal11003213
10U19 Arsenal11002113
11Slavia Praha(U19)11002113
12Feyenoord U1911002113
13PSV Eindhoven U1911001013
14Sporting Lisbon(U19)10102201
15U19 Galatasaray10102201
16Liverpool U1910102201
17U19 Atletico de Madrid10102201
18Como U2010101101
19RB LeipzigU1910101101
20Lille U1910100001
21U19 Real Betis10100001
22AEK Athens U1910100001
23LASK U1910100001
24U19 Borussia Dortmund100123-10
25U19 Barcelona100112-10
26Lens U19100112-10
27U19 Napoli100112-10
28U19 FC Shakhtar Donetsk100101-10
29Aston Villa U19100135-20
30Fenerbahce U19100124-20
31Manchester City U19100113-20
32U19 Inter Milan100103-30
33U19 Bodo Glimt100116-50
34Slovan Bratislava U19100116-50
35U19 Viking100105-50
36Sabah Baku U19100105-50
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải UEFA Youth League.

Mediterranean Games

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Tunisia U2132103127
2Morocco U2131117434
3Thổ Nhĩ Kỳ U2131116424
4U21 FYR Macedonia301218-71
Bảng B
1Algeria U2133007259
2U21 Ý31115414
3U21 Albania31114404
4Kosovo U21300328-60
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Mediterranean Games.

Trofeo Dossena Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Trofeo Dossena Cup.

Anh Premier League International Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Valencia CF Mestalla00000000
2U21 Manchester United00000000
3U21 Racing Genk00000000
4Monaco B00000000
5U21 West Ham United00000000
6U21 Southampton00000000
7U21 Middlesbrough00000000
8Juventus U2100000000
Bảng B
1Monchengladbach AM.11002023
2U21 Tottenham Hotspur11003123
3Milan Futuro11002113
4U21 Manchester City00000000
5Nordsjaelland U2100000000
6U21 Everton100112-10
7U21 Stoke City100102-20
8Dinamo Zagreb B100113-20
Bảng C
1Brondby U2111004043
2Borussia Dortmund(Trẻ)11004133
3U21 Aston Villa21015503
4Sporting CP B00000000
5U21 Nottingham Forest00000000
6U21 Leicester City00000000
7U21 Fulham100114-30
8Real Sociedad B100115-40
Bảng D
1U21 Crystal Palace11002113
2U21 Brighton11002113
3Jong PSV Eindhoven10101101
4U21 Sunderland10101101
5U21 Anderlecht00000000
6U21 Ipswich00000000
7Porto U2100000000
8Paris Saint Germain U21200224-20
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Anh Premier League International Cup.

International Development's Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U17 Belarus33009189
2U17 Kazakhstan32016426
3Tajikistan U16310239-63
4FC Minsk U19300315-40
Bảng B
1U17 Nga330011389
2Uzbekistan U1731115414
3Azerbaijan U183102310-73
4Belarus U16301202-21
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải International Development's Cup.

Cúp CEE

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Sparta Praha(U19)21105414
2Braga (U19)21014403
3Right to Dream U19201134-11
Bảng B
1West Ham United U1922008356
2Odense BK(U19)21015413
3Slavia Praha(U19)200239-60
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp CEE.

Intertoto Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Intertoto Cup.

Nations Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Ireland33009099
2Scotland32016246
3Wales310236-33
4Bắc Ireland3003010-100
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Nations Cup.

Copa del Sol

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Stromsgodset330010199
2FC Astra Ploiesti33009189
3Molde33008269
4Rosenborg32018356
5FK Haugesund32018446
6FC Vestsjaelland32015326
7Benfica Luanda300316-50
8AIK Solna3003310-70
9FC Daugava3003211-90
10FC Costuleni3003114-130
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Copa del Sol.

UEFA Women's Nations League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Slovakia Nữ66002712618
2Quần đảo Faroe Nữ6312106410
3Moldova Nữ62136607
4Gibraltar (W)6006030-300
Bảng B
1Malta Nữ641185313
2Đảo Síp Nữ631298110
3Georgia Nữ6204911-26
4Nữ Andorra612368-25
Bảng C
1Luxembourg Nữ65102061416
2Kazakhstan Nữ6312149510
3Armenia Nữ6213131127
4Liechtenstein (W)6015526-211
Bảng D
1Montenegro Nữ42205238
2Azerbaijan Nữ412136-35
3Lithuania Nữ41036603
Bảng E
1Israel Nữ4310125710
2Estonia Nữ411226-44
3Bulgaria Nữ402247-32
Bảng F
1Latvia Nữ42206428
2Kosovo Nữ42119367
3Bắc Macedonia Nữ4013210-81
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải UEFA Women's Nations League.

Puerto Rico League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Puerto Rico League.

Europe Elite League U20

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Pháp U2000000000
2Anh U2000000000
3Bồ Đào Nha U2000000000
4Đức U2000000000
5Ý U2000000000
6Thụy Sĩ U2000000000
7U20 Séc00000000
8Ba Lan U2000000000
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Europe Elite League U20.

Spain Copa de Catalunya

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Spain Copa de Catalunya.

UEFA European Women"s Championship Qualifying

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Belarus Nữ66001901918
2Georgia Nữ631267-110
3Lithuania Nữ6213510-57
4Đảo Síp Nữ6006114-130
Bảng B
1Slovenia Nữ66002602618
2Latvia Nữ6303816-89
3Bắc Macedonia Nữ62131017-77
4Moldova Nữ6015415-111
Bảng C
1Hy Lạp Nữ65101741316
2Montenegro Nữ631221101110
3Quần đảo Faroe Nữ630311929
4Nữ Andorra6006228-260
Bảng D
1Romania Nữ66001611518
2Bulgaria Nữ621368-27
3Armenia Nữ6204818-106
4Kazakhstan Nữ611458-34
Bảng E
1Albania Nữ43018449
2Luxembourg Nữ412156-15
3Estonia Nữ402236-32
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải UEFA European Women"s Championship Qualifying.
Cập nhật: 12/10/2026 17:58