Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 21 | 18 | 2 | 1 | 42 | 7 | 35 | 56 | |
| 2 | Sporting CP | 21 | 16 | 4 | 1 | 55 | 12 | 43 | 52 | |
| 3 | SL Benfica | 21 | 14 | 7 | 0 | 44 | 12 | 32 | 49 | |
| 4 | Sporting Braga | 21 | 11 | 6 | 4 | 44 | 18 | 26 | 39 | |
| 5 | Gil Vicente | 21 | 10 | 7 | 4 | 31 | 17 | 14 | 37 | |
| 6 | FC Famalicao | 21 | 9 | 5 | 7 | 27 | 20 | 7 | 32 | |
| 7 | GD Estoril-Praia | 21 | 8 | 6 | 7 | 43 | 35 | 8 | 30 | |
| 8 | Moreirense | 21 | 9 | 3 | 9 | 27 | 29 | -2 | 30 | |
| 9 | Vitoria Guimaraes | 21 | 8 | 4 | 9 | 23 | 30 | -7 | 28 | |
| 10 | Alverca | 21 | 7 | 3 | 11 | 21 | 36 | -15 | 24 | |
| 11 | Amadora | 21 | 5 | 8 | 8 | 25 | 37 | -12 | 23 | |
| 12 | FC Arouca | 21 | 6 | 5 | 10 | 26 | 46 | -20 | 23 | |
| 13 | CD Nacional | 21 | 5 | 6 | 10 | 27 | 30 | -3 | 21 | |
| 14 | Rio Ave | 21 | 4 | 8 | 9 | 22 | 41 | -19 | 20 | |
| 15 | Casa Pia AC | 21 | 4 | 7 | 10 | 22 | 39 | -17 | 19 | |
| 16 | Santa Clara | 21 | 4 | 5 | 12 | 16 | 26 | -10 | 17 | |
| 17 | Desportivo de Tondela | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 | 35 | -21 | 14 | |
| 18 | AVS Futebol SAD | 21 | 0 | 5 | 16 | 15 | 54 | -39 | 5 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Bồ Đào Nha.
Hạng 2 Bồ Đào Nha
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 20 | 12 | 5 | 3 | 33 | 15 | 18 | 41 | |
| 2 | Academico Viseu | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 | 21 | 14 | 35 | |
| 3 | Sporting CP B | 20 | 10 | 2 | 8 | 30 | 18 | 12 | 32 | |
| 4 | SC Uniao Torreense | 20 | 9 | 2 | 9 | 24 | 23 | 1 | 29 | |
| 5 | Vizela | 20 | 7 | 8 | 5 | 25 | 19 | 6 | 29 | |
| 6 | Lusitania FC Lourosa | 20 | 7 | 7 | 6 | 29 | 32 | -3 | 28 | |
| 7 | Uniao Leiria | 19 | 7 | 7 | 5 | 26 | 24 | 2 | 28 | |
| 8 | Feirense | 20 | 7 | 7 | 6 | 26 | 24 | 2 | 28 | |
| 9 | FC Felgueiras | 20 | 7 | 6 | 7 | 21 | 24 | -3 | 27 | |
| 10 | Porto B | 20 | 8 | 3 | 9 | 22 | 28 | -6 | 27 | |
| 11 | Chaves | 20 | 7 | 6 | 7 | 23 | 19 | 4 | 27 | |
| 12 | SL Benfica B | 20 | 6 | 8 | 6 | 27 | 26 | 1 | 26 | |
| 13 | Portimonense | 20 | 6 | 5 | 9 | 21 | 28 | -7 | 23 | |
| 14 | UD Oliveirense | 20 | 5 | 7 | 8 | 20 | 25 | -5 | 22 | |
| 15 | Pacos Ferreira | 19 | 5 | 7 | 7 | 20 | 28 | -8 | 22 | |
| 16 | Leixoes | 20 | 6 | 4 | 10 | 21 | 36 | -15 | 22 | |
| 17 | SC Farense | 20 | 5 | 6 | 9 | 18 | 26 | -8 | 21 | |
| 18 | FC Penafiel | 20 | 5 | 5 | 10 | 17 | 22 | -5 | 20 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 2 Bồ Đào Nha.
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vizela U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 26 | 19 | 7 | 24 | |
| 2 | Famalicao U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 22 | 15 | 7 | 24 | |
| 3 | Torreense U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 17 | 10 | 7 | 24 | |
| 4 | Gil Vicente U23 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 | 22 | 2 | 24 | |
| 5 | Academico Viseu U23 | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 | 22 | -1 | 21 | |
| 6 | Rio Ave U23 | 14 | 4 | 4 | 6 | 18 | 21 | -3 | 16 | |
| 7 | Braga U23 | 14 | 2 | 6 | 6 | 18 | 25 | -7 | 12 | |
| 8 | Leixoes U23 | 14 | 2 | 3 | 9 | 10 | 22 | -12 | 9 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha.
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 1
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benfica(U19) | 22 | 18 | 4 | 0 | 73 | 11 | 62 | 58 | |
| 2 | Sporting Lisbon(U19) | 22 | 15 | 6 | 1 | 78 | 24 | 54 | 51 | |
| 3 | U19 GD Estoril-Praia | 22 | 12 | 6 | 4 | 47 | 30 | 17 | 42 | |
| 4 | Alverca U19 | 22 | 10 | 6 | 6 | 39 | 32 | 7 | 36 | |
| 5 | Belenenses(U19) | 22 | 11 | 2 | 9 | 36 | 33 | 3 | 35 | |
| 6 | Sacavenense U19 | 22 | 10 | 3 | 9 | 44 | 38 | 6 | 33 | |
| 7 | Tondela U19 | 22 | 10 | 3 | 9 | 35 | 34 | 1 | 33 | |
| 8 | Academica Coimbra(U19) | 22 | 9 | 4 | 9 | 42 | 40 | 2 | 31 | |
| 9 | Vitoria FC Setubal(U19) | 22 | 7 | 6 | 9 | 32 | 35 | -3 | 27 | |
| 10 | Amora FC U19 | 22 | 5 | 3 | 14 | 30 | 51 | -21 | 18 | |
| 11 | Vilafranquense U19 | 22 | 1 | 4 | 17 | 21 | 63 | -42 | 7 | |
| 12 | Uniao Leiria(U19) | 22 | 0 | 1 | 21 | 7 | 93 | -86 | 1 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Portugal Champions NACIONAL Juniores A 1.
Portugal Champions NACIONAL Juniores B
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting Lisbon Sad(U17) | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | |
| 2 | GD Estoril-Praia(U17) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Portugal Champions NACIONAL Juniores B.
Cúp QG Bồ Đào Nha
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp QG Bồ Đào Nha.
Liên đoàn Bồ Đào Nha
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Liên đoàn Bồ Đào Nha.
Siêu cúp Bồ Đào Nha
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Siêu cúp Bồ Đào Nha.
Portugal U23 Cup
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Portugal U23 Cup.
Portugal Women Cup
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Portugal Women Cup.
Portugal Campeonato Nacional
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Portugal Campeonato Nacional.
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benfica(U19) | 18 | 10 | 6 | 2 | 31 | 14 | 17 | 36 | |
| 2 | Uniao Leiria(U19) | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 | 23 | 7 | 30 | |
| 3 | Sporting Lisbon(U19) | 18 | 8 | 5 | 5 | 27 | 15 | 12 | 29 | |
| 4 | Santa Clara U19 | 18 | 7 | 7 | 4 | 24 | 17 | 7 | 28 | |
| 5 | Academico Viseu U19 | 18 | 5 | 9 | 4 | 23 | 19 | 4 | 24 | |
| 6 | SC Uniao Torreense U19 | 18 | 6 | 4 | 8 | 17 | 20 | -3 | 22 | |
| 7 | Alverca U19 | 18 | 6 | 3 | 9 | 23 | 26 | -3 | 21 | |
| 8 | Belenenses(U19) | 18 | 5 | 5 | 8 | 13 | 23 | -10 | 20 | |
| 9 | Tondela U19 | 18 | 4 | 5 | 9 | 11 | 26 | -15 | 17 | |
| 10 | CD Mafra U19 | 18 | 3 | 6 | 9 | 22 | 38 | -16 | 15 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2.
Portugal Liga 3
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Portugal Liga 3.
Portugal Campeonato Nacional II Women
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Portugal Campeonato Nacional II Women.
Portugal Campeonato Nacional Women
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Portugal Campeonato Nacional Women.
Portugal U19 League B
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Portugal U19 League B.
Portugal Women Liga Cup
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Portugal Women Liga Cup.
Cập nhật: 13/02/2026 18:59
