Áo
VĐQG Áo
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rapid Wien | 8 | 7 | 0 | 1 | 23 | 7 | 16 | 21 | |
| 2 | Red Bull Salzburg | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 | 4 | 14 | 18 | |
| 3 | LASK Linz | 8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 9 | 10 | 16 | |
| 4 | Sturm Graz | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 9 | 1 | 14 | |
| 5 | SV Ried | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 11 | |
| 6 | TSV Hartberg | 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 16 | -2 | 11 | |
| 7 | Grazer AK | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 16 | -10 | 9 | |
| 8 | Lustenau Áo | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 15 | -4 | 8 | |
| 9 | WSG Wattens | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 14 | -4 | 8 | |
| 10 | Austria Wien | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 15 | -8 | 7 | |
| 11 | Rheindorf Altach | 8 | 2 | 0 | 6 | 8 | 12 | -4 | 6 | |
| 12 | Wolfsberger AC | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 16 | -9 | 5 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Áo.
Hạng 2 Áo
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 2 Áo.
VĐQG Áo Nữ
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Áo Nữ.
Hạng 3 Áo
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 3 Áo.
Cúp Áo
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Áo.
Austria Landesliga
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Austria Landesliga.
Austria Amateur cup
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Austria Amateur cup.
Cập nhật: 12/10/2026 17:09
