Andorra
Andorra Primera Divisió
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UE Santa Coloma | 16 | 12 | 2 | 2 | 37 | 8 | 29 | 38 | |
| 2 | Inter Club Escaldes | 14 | 11 | 1 | 2 | 25 | 11 | 14 | 34 | |
| 3 | FC Santa Coloma | 14 | 8 | 3 | 3 | 28 | 10 | 18 | 27 | |
| 4 | Ranger\s FC | 14 | 8 | 2 | 4 | 25 | 10 | 15 | 26 | |
| 5 | Atletic Escaldes | 14 | 7 | 2 | 5 | 20 | 11 | 9 | 23 | |
| 6 | Penya Encarnada | 14 | 4 | 2 | 8 | 13 | 30 | -17 | 14 | |
| 7 | CE Carroi | 15 | 3 | 3 | 9 | 11 | 35 | -24 | 12 | |
| 8 | FC Ordino | 14 | 3 | 2 | 9 | 15 | 28 | -13 | 11 | |
| 9 | CF Esperanca dAndorra | 15 | 0 | 2 | 13 | 5 | 33 | -28 | 2 | |
| 10 | FC Pas de la Casa | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Andorra Primera Divisió.
Andorra Super Cup
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Andorra Super Cup.
Andorra Cup
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Andorra Cup.
Cập nhật: 14/02/2026 04:33
