Scotland

Ngoại hạng Scotland

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Hearts30196552252763
2Celtic30194756322461
3Glasgow Rangers301612252252760
4Motherwell FC301411549232653
5Hibernian FC301211748351347
6Falkirk30127113838043
7Dundee United30713103848-1034
8Dundee3088143148-1732
9Aberdeen3086163042-1230
10St. Mirren3059162346-2324
11Kilmarnock3059163360-2724
12Livingston30112173159-2815
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Ngoại hạng Scotland.

Scotland Championship

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1St. Johnstone29179353223160
2Partick Thistle281410442311152
3Arbroath29111173733444
4Dunfermline28116114032839
5Ayr Utd.2871473434035
6Queen\s Park29811103241-935
7Raith Rovers2879122831-330
8Greenock Morton29612112940-1130
9Airdrie United2969142336-1327
10Ross County2969142543-1827
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Scotland Championship.

Scotland League 1

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Inverness C.T.29187451193261
2Stenhousemuir291411439221753
3Alloa Athletic29137944291546
4Hamilton FC291361044321245
5Queen of South29127104539643
6Peterhead29115134252-1038
7Montrose29107124154-1337
8East Fife2985162752-2529
9Cove Rangers2969143237-527
10Kelty Hearts29310162554-2919
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Scotland League 1.

Scotland League 2

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Spartans29166749321754
2East Kilbride29165861412053
3Clyde28914545281741
4Stranraer2899103738-136
5Edinburgh City2999114055-1536
6Forfar Athletic2898113940-135
7Annan Athletic29810113948-934
8Elgin2889114046-633
9Dumbarton2988134048-832
10Stirling Albion2988133650-1432
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Scotland League 2.

Scotland Highland League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Brora Rangers28204488295964
2Brechin City27194467165161
3Formartine United27178257243359
4Clachnacuddin29176669294057
5Fraserburgh27155758312750
6Banks o Dee27139546262048
7Keith2813693842-445
8Buckie Thistle FC301351256451144
9Nairn County28134114940943
10Turriff United2610884437738
11Strathspey Thistle27121144470-2637
12Huntly2997133939034
13Deveronvale31104174279-3734
14Forres Mechanics2795134358-1532
15Wick Academy FC2866163851-1324
16Inverurie Loco Works2856173459-2521
17Lossiemouth FC3034231567-5213
18Rothes29142428113-857
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Scotland Highland League.

Scotland SWPL 1 Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Nữ Glasgow City1814404964346
2Nữ Glasgow Rangers18132362164641
3Nữ Celtic18132353173641
4Nữ Hearts18131465214440
5Nữ Hibernian18104447153234
6Partick Thistle (W)1852111347-3417
7Montrose LFC (W)1843111752-3515
8Nữ Motherwell1832131545-3011
9Nữ Aberdeen1832131748-3111
10Nữ Hamilton FC180216879-712
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Scotland SWPL 1 Nữ.

Cúp FA Scotland

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp FA Scotland.

Liên đoàn Scotland

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Falkirk43101411311
2Cove Rangers42115237
3Queen\s Park42029636
4Spartans420246-26
5Brechin City4004017-170
Bảng B
1Partick Thistle4400112912
2Ross County421111477
3Stranraer412123-16
4Queen of South41034403
5Edinburgh City4013116-152
Bảng C
1Alloa Athletic440073412
2Airdrie United43018449
3Dundee42028356
4Montrose4103610-43
5Bonnyrigg Rose4004211-90
Bảng D
1St. Mirren4310124810
2Ayr Utd.4301143119
3Arbroath41126515
4Forfar Athletic411236-35
5Annan Athletic4013421-171
Bảng E
1Hearts44001611512
2Dunfermline43019549
3Dumbarton420228-66
4Hamilton FC410337-43
5Stirling Albion400409-90
Bảng F
1St. Johnstone44001521312
2Raith Rovers420213946
3Inverness C.T.42029816
4East Kilbride42021112-16
5Elgin4004219-170
Bảng G
1Motherwell FC431083511
2Greenock Morton430110559
3Clyde412168-26
4Stenhousemuir411236-34
5Peterhead400449-50
Bảng H
1Kilmarnock431070710
2Livingston430110289
3East Fife420256-16
4Kelty Hearts411247-35
5Brora Rangers4004011-110
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Liên đoàn Scotland.

Scotland Challenge Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Scotland Challenge Cup.

The lowlands of Scotland League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải The lowlands of Scotland League.

Scottish Reserves League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Hearts(Dự bị)127322618824
2Kilmarnock(Dự bị)136253025520
3St. Mirren(Dự bị)157172929022
4Dundee United(Dự bị)1272333201323
5Motherwell(Dự bị)145362730-318
6Hamilton FC Reserve1383235241127
7U20 Ross County1381431151625
8Queen of South (R)1412111449-355
9Dunfermline Reserves1330101632-169
10Morton Reserves155373029118
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Scottish Reserves League.

Scotland Reserve Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Scotland Reserve Cup.

Scotland Women FA Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Scotland Women FA Cup.

Scotland Football League Women

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Scotland Football League Women.

Scotland Regional Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Scotland Regional Cup.
Cập nhật: 31/03/2026 13:49