Romania

VĐQG Romania

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1CS Universitatea Craiova26148446252150
2FC Rapid Bucuresti26147541241749
3Dinamo Bucuresti261310340231749
4SCM Argesul Pitesti2613493426843
5FC Botosani26119634201442
6Universitaea Cluj26126834241042
7CFR Cluj2611874238441
8Steaua Bucuresti2611783933640
9UTA Arad2610883135-438
10FC Otelul Galati26107936241237
11Farul Constanta2697103532334
12Petrolul Ploiesti26510111927-825
13FK Csikszereda Miercurea Ciuc2667132552-2725
14FC Unirea 2004 Slobozia2673162640-1424
15Hermannstadt2638152346-2317
16Metaloglobus2625192157-3611
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Romania.

Romania Liga 2

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1FK Csikszereda Miercurea Ciuc19142337172044
2CSA Steaua Bucuresti1911802481641
3Metaloglobus19122530191138
4Scolar Resita1910453122934
5SCM Argesul Pitesti199731910934
6FC Voluntari1996427161133
7Corvinul Hunedoara198561816229
8Ceahlaul Piatra Neamt197662222027
9Universitatea Craiova197662121027
10Afumati198382125-427
11CSM Slatina197572619726
12Unirea Ungheni197571920-126
13AFC Metalul Buzau196581820-223
14Concordia Chiajna196582529-423
15FC Bihor Oradea1954101826-819
16Chindia Targoviste194692023-318
17ACS Viitorul Selimbar194692024-418
18ACS Dumbravita1943121525-1015
19CSM Focsani1935111022-1214
20Muscel192116744-377
21CS Mioveni00000000
22Luceafarul Oradea00000000
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Romania Liga 2.

Cúp Romania

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1SCM Argesul Pitesti33007439
2CFR Cluj31207345
3FC Rapid Bucuresti31116334
4ACS Dumbravita310237-43
5Metaloglobus302167-12
6CSM Slatina301238-51
Bảng B
1CS Universitatea Craiova321010377
2FC Gloria Bistrita32014406
3UTA Arad31114224
4Steaua Bucuresti311156-14
5Petrolul Ploiesti311146-24
6CS Sanatatea Cluj300339-60
Bảng C
1Universitaea Cluj32106337
2AFC Metalul Buzau32019636
3FK Csikszereda Miercurea Ciuc31116244
4FC Otelul Galati311156-14
5Sepsi Sf. Gheorghe302123-12
6Sporting Liesti3012715-81
Bảng D
1Dinamo Bucuresti32105147
2Hermannstadt32014316
3Farul Constanta31205145
4FC Botosani311156-14
5Concordia Chiajna31025413
6CS Dinamo Bucuresti3003110-90
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Romania.

Siêu Cúp Romania

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Siêu Cúp Romania.

Liên đoàn Romania

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Liên đoàn Romania.

Romania - Liga 3 Seria

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Romania - Liga 3 Seria.

Romania Liga 4

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Romania Liga 4.

Romania Liga 1 Women

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Romania Liga 1 Women.

Romania U19 League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Romania U19 League.

Romania Liga 2 Women

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Romania Liga 2 Women.

Romania women Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Romania women Cup.

Romania U19 Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Romania U19 Cup.
Cập nhật: 14/02/2026 06:28