Qatar

VĐQG Qatar

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Al-Sadd19122549262338
2Al-Shamal18104431211034
3Al-Gharafa1811162925434
4Al Rayyan199463831731
5Al-Arabi SC188463334-128
6Al-Duhail1976634221227
7Qatar SC178362926327
8Al-Wakra196582629-323
9Umm Salal1861113447-1319
10Al Shahaniya1852111733-1617
11Al-Ahli Doha1851122338-1516
12Al-Sailiya1743101627-1115
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Qatar.

Cúp Quốc gia Qatar

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Quốc gia Qatar.

Qatar Prince Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Qatar Prince Cup.

Qatar Emir Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Qatar Emir Cup.

Qatar Sheikh Jassim Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Qatar Sheikh Jassim Cup.

Qatar QFA Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Al Shahaniya321010197
2Al Mesaimeer Club32106157
3Al Muaidar Club310219-83
4Al-Wakra300328-60
Bảng B
1Al Waab SC32017346
2Al-Khuraitiat32016336
3Qatar SC320145-16
4Al-Arabi SC300339-60
Bảng C
1Al-Sailiya3300133109
2Lusail Russell City31025503
3Al-Gharafa310225-33
4Al-Sadd310229-73
Bảng D
1Al Khor SC3300121119
2Al Rayyan311148-44
3Al-Shamal310248-43
4Umm Salal301236-31
Bảng E
1Al Bidda SC32108357
2Al-Duhail311110734
3Al Markhiya310235-23
4Al-Ahli Doha3102511-63
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Qatar QFA Cup.

Qatar U21 League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Qatar U21 League.

Qatar B

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Qatar B.
Cập nhật: 28/08/2026 21:46