Malaysia
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
| 1 | Johor Darul Takzim | 16 | 16 | 0 | 0 | 73 | 6 | 67 | 48 |
| 2 | Selangor PB | 16 | 10 | 2 | 4 | 34 | 17 | 17 | 32 |
| 3 | Kuching FA | 15 | 9 | 4 | 2 | 29 | 8 | 21 | 31 |
| 4 | Cu-a-la Lăm-pơ | 16 | 8 | 6 | 2 | 27 | 15 | 12 | 30 |
| 5 | Terengganu | 16 | 7 | 4 | 5 | 29 | 24 | 5 | 25 |
| 6 | Pulau Penang FA | 16 | 5 | 3 | 8 | 20 | 27 | -7 | 18 |
| 7 | DPMM FC | 16 | 5 | 3 | 8 | 21 | 40 | -19 | 18 |
| 8 | Negeri Sembilan | 15 | 4 | 5 | 6 | 20 | 21 | -1 | 17 |
| 9 | Imigresen FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 22 | 33 | -11 | 15 |
| 10 | Kelantan United | 16 | 4 | 3 | 9 | 14 | 31 | -17 | 15 |
| 11 | Sabah | 14 | 3 | 5 | 6 | 19 | 29 | -10 | 14 |
| 12 | Melaka FC | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 | 34 | -24 | 10 |
| 13 | PDRM FA | 16 | 1 | 4 | 11 | 12 | 45 | -33 | 7 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Malaysia.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
| 1 | Johor Darul Takzim II | 18 | 13 | 3 | 2 | 38 | 13 | 25 | 42 |
| 2 | Kelantan FA | 18 | 11 | 4 | 3 | 27 | 14 | 13 | 37 |
| 3 | Kuching FA | 18 | 10 | 4 | 4 | 30 | 20 | 10 | 34 |
| 4 | Terengganu B | 18 | 10 | 3 | 5 | 29 | 18 | 11 | 33 |
| 5 | Kelantan United | 18 | 6 | 7 | 5 | 23 | 19 | 4 | 25 |
| 6 | PDRM FA | 18 | 6 | 3 | 9 | 20 | 28 | -8 | 21 |
| 7 | UiTM FC | 18 | 6 | 2 | 10 | 18 | 25 | -7 | 20 |
| 8 | Selangor PKNS | 18 | 4 | 4 | 10 | 14 | 25 | -11 | 16 |
| 9 | Perak | 18 | 5 | 2 | 11 | 16 | 30 | -14 | 8 |
| 10 | FAM-MSN Project Squad | 18 | 2 | 2 | 14 | 10 | 33 | -23 | 8 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng Nhất Malaysia.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp FA Malaysia.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Quốc gia Malaysia.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
| Bảng A | | 1 | Nigeria U23 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | | 2 | Ireland U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | | 3 | U23 Malaysia | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 | | 4 | U23 Iraq | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 |
|
| Bảng B | | 1 | U23 Australia | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | 9 | | 2 | Chilê U23 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 6 | | 3 | Croatia U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 | | 4 | Togo U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | -9 | 0 |
|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cup Malaysia Intercontinental.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cup Malaysia Challenge.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
| Bảng A | | 1 | Johor Darul Takzim U23 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 10 | | 2 | Terengganu U23 | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 9 | | 3 | Kelantan FC U23 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 3 | 5 | 6 | | 4 | Perak U23 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 | -5 | 2 | | 5 | Selangor PKNS | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 9 | -8 | 1 |
|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Malaysia Reserves Cup.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Malaysia President Cup.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Malaysia MFL Cup.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Malaysia Liga M3.
Cập nhật: 14/02/2026 04:59