Malaysia
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Malaysia.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
| 1 | Johor Darul Takzim II | 18 | 13 | 3 | 2 | 38 | 13 | 25 | 42 |
| 2 | Kelantan FA | 18 | 11 | 4 | 3 | 27 | 14 | 13 | 37 |
| 3 | Kuching FA | 18 | 10 | 4 | 4 | 30 | 20 | 10 | 34 |
| 4 | Terengganu B | 18 | 10 | 3 | 5 | 29 | 18 | 11 | 33 |
| 5 | Kelantan United | 18 | 6 | 7 | 5 | 23 | 19 | 4 | 25 |
| 6 | PDRM FA | 18 | 6 | 3 | 9 | 20 | 28 | -8 | 21 |
| 7 | UiTM FC | 18 | 6 | 2 | 10 | 18 | 25 | -7 | 20 |
| 8 | Selangor PKNS | 18 | 4 | 4 | 10 | 14 | 25 | -11 | 16 |
| 9 | Perak | 18 | 5 | 2 | 11 | 16 | 30 | -14 | 8 |
| 10 | FAM-MSN Project Squad | 18 | 2 | 2 | 14 | 10 | 33 | -23 | 8 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng Nhất Malaysia.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp FA Malaysia.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Quốc gia Malaysia.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
| Bảng A | | 1 | Nigeria U23 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | | 2 | Ireland U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | | 3 | U23 Malaysia | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 | | 4 | U23 Iraq | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 |
|
| Bảng B | | 1 | U23 Australia | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | 9 | | 2 | Chilê U23 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 6 | | 3 | Croatia U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 | | 4 | Togo U23 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | -9 | 0 |
|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cup Malaysia Intercontinental.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cup Malaysia Challenge.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
| Bảng A | | 1 | Johor Darul Takzim II | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 10 | | 2 | Terengganu U23 | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 9 | | 3 | Kelantan FC U23 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 3 | 5 | 6 | | 4 | Perak U23 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 | -5 | 2 | | 5 | Selangor PKNS | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 9 | -8 | 1 |
|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Malaysia Reserves Cup.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Malaysia President Cup.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Malaysia MFL Cup.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Malaysia Liga M3.
Cập nhật: 12/10/2026 23:31