Israel

VĐQG Israel

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Maccabi Tel Aviv65101861216
2Hapoel Tel Aviv6411145913
3Hapoel Beer Sheva6411107313
4Maccabi Haifa5401127512
5Beitar Jerusalem6402119212
6Hapoel Haifa62319729
7Hapoel Jerusalem5212121207
8Ironi Tiberias6213710-37
9Maccabi Netanya61327706
10Maccabi Petah Tikva FC6204913-46
11Hapoel Bnei Sakhnin FC612336-35
12Hapoel Petah Tikva611439-64
13Hapoel Ironi Kiryat Shmona6105614-83
14Hapoel Ramat Gan FC6105413-93
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Israel.

Israel Leumit League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Israel Leumit League.

Israel State League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Maccabi Ahi Nazareth21153344172748
2Moadon Sport Tira22133642231942
3Maccabi Tzur Shalom22108435211438
4Maccabi Neve Shaanan Eldad2210663429536
5Hapoel Ironi Karmiel229673023733
6Hapoel Bnei Musmus219662828033
7Hapoel Beit She\an228862827132
8Hapoel Migdal HaEmek228772923631
9Hapoel Al Gharbiyee229493330331
10Tzeirey Um El Fahem228682925430
11Ironi Nesher228592837-929
12FC Tzeirey Tamra2273123247-1524
13Hapoel Ironi Arraba2256113039-921
14Maccabi Nujeidat Ahmed2145121636-2017
15Hapoel Tirat Karmel2133151642-2612
16Hapoel Umm Al Fahm2265113037-711
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Israel State League.

Israel Women 1st National

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Israel Women 1st National.

Cúp Israel

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Israel.

Israel Toto Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Hapoel Ironi Kiryat Shmona440081712
2Hapoel Haifa43019729
3Maccabi Haifa420278-16
4Ironi Tiberias410359-43
5Hapoel Bnei Sakhnin FC400426-40
Bảng B
1Maccabi Netanya43019549
2Hapoel Ramat Gan FC42118717
3Hapoel Jerusalem42117617
4Maccabi Petah Tikva FC410335-23
5Hapoel Petah Tikva410337-43
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Israel Toto Cup.

Israel Ligat Leumit Toto Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Hapoel Acco31202115
2Kiryat Yam SC31113214
3Maccabi Ahi Nazareth30302203
4Hirnyk Kryvyi Rih302124-22
Bảng B
1Maccabi Herzliya32108447
2Hapoel Kfar Saba320111746
3Hapoel Raanana310248-43
4Hapoel Afula301237-41
Bảng C
1Bnei Yehuda Tel Aviv32105237
2Ironi Modiin311145-14
3Kfar Kasem310234-13
4Hapoel Kfar Shalem302134-12
Bảng D
1F.C. Ashdod33005149
2Maccabi Kabilio Jaffa31116604
3Hapoel Rishon Lezion310256-13
4Maccabi Kiryat Gat301247-31
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Israel Ligat Leumit Toto Cup.

Siêu Cúp Israel

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Siêu Cúp Israel.

Israel C League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Israel C League.

Israel Youth League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Israel Youth League.

Israel Youth Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Israel Youth Cup.

ISR WC

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải ISR WC.

Israel Women League Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Hapoel Jerusalem (W)32109277
2Nữ Hapoel Petah Tikva31208355
3Hapoel Tel Aviv (W)311145-14
4Nữ Hapoel Beer Sheva3003415-110
Bảng B
1Nữ Maccabi Kiryat Gat330010289
2Nữ Maccabi Hadera311145-14
3Nữ AS Tel Aviv University311112-14
4Nữ Ironi Ramat Hasharon300306-60
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Israel Women League Cup.
Cập nhật: 13/10/2026 17:47