Hy Lạp

VĐQG Hy Lạp

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Panathinaikos6501123915
2AEK Athens64201631314
3Olympiakos Piraeus641152313
4PAOK Saloniki6402138512
5OFI Crete631287110
6Aris Salonica6312812-410
7Iraklis Saloniki62316609
8Panaitolikos Agrinio630389-19
9AE Kifisias622267-18
10Kalamata AO62139907
11Asteras Tripolis6123610-45
12Atromitos Athens602459-42
13Volos NFC6024612-62
14Levadiakos6015011-111
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Hy Lạp.

Hạng 2 Hy Lạp

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Marko6600125718
2Panionios641172513
3Kallithea540184412
4AEL Larisa632194511
5Panserraikos631296310
6Hellas Syrou62319459
7Panthrakikos62225418
8Apollon Kalamaria62225508
9Niki Volou62137707
10Asteras Tripoli B621346-27
11Olympiakos Piraeus B5122711-45
12PAOK Saloniki B612338-55
13Anagennisi Karditsa612347-35
14Pyrgos AFC612326-45
15Nestos Chrisoupolis611459-44
16Zakynthos6024311-82
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 2 Hy Lạp.

Football League Hy Lạp

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Veria FC1811522461838
2Nea Kavala18112532181435
3Panserraikos1810172112931
4ASK Olympiakos Volou189272321229
5Pierikos187562321226
6Thesprotos186481924-522
7AO Triglia184951416-221
8Almopos Arideas185581821-320
9Apollon Kalamaria185491625-919
10AEP Kozani180711733-267
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Football League Hy Lạp.

Cúp Hy Lạp

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1AEK Athens220010196
2Olympiakos Piraeus22007256
3Panathinaikos22003036
4Asteras Tripolis21104134
5OFI Crete21103034
6Aris Salonica21102114
7PAOK Saloniki21101014
8Atromitos Athens21011103
9Kalamata AO20203302
10Volos NFC201145-11
11Marko201123-11
12AE Kifisias201124-21
13AEL Larisa201115-41
14Niki Volou200204-40
15Nestos Chrisoupolis200205-50
16Panserraikos200219-80
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Hy Lạp.

Greece U19

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Greece U19.

Greece Divison C

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Greece Divison C.

Greece Super League Women

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Greece Super League Women.

Greece Amateur Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Greece Amateur Cup.

Greece Gamma Ethniki

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Greece Gamma Ethniki.
Cập nhật: 13/10/2026 08:27