Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEK Athens | 20 | 15 | 3 | 2 | 37 | 13 | 24 | 48 | |
| 2 | Olympiakos Piraeus | 20 | 14 | 4 | 2 | 38 | 10 | 28 | 46 | |
| 3 | PAOK Saloniki | 19 | 14 | 3 | 2 | 41 | 13 | 28 | 45 | |
| 4 | Levadiakos | 20 | 11 | 5 | 4 | 49 | 25 | 24 | 38 | |
| 5 | Panathinaikos | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 21 | 7 | 32 | |
| 6 | Aris Salonica | 20 | 6 | 8 | 6 | 17 | 20 | -3 | 26 | |
| 7 | Volos NFC | 20 | 8 | 1 | 11 | 19 | 29 | -10 | 25 | |
| 8 | OFI Crete | 19 | 8 | 0 | 11 | 25 | 33 | -8 | 24 | |
| 9 | Atromitos Athens | 20 | 5 | 5 | 10 | 19 | 24 | -5 | 20 | |
| 10 | AE Kifisias | 19 | 4 | 7 | 8 | 24 | 30 | -6 | 19 | |
| 11 | AEL Larisa | 20 | 4 | 7 | 9 | 19 | 32 | -13 | 19 | |
| 12 | Panaitolikos Agrinio | 20 | 5 | 3 | 12 | 19 | 33 | -14 | 18 | |
| 13 | Asteras Tripolis | 20 | 3 | 7 | 10 | 18 | 30 | -12 | 16 | |
| 14 | Panserraikos | 20 | 2 | 2 | 16 | 10 | 50 | -40 | 8 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Hy Lạp.
Hạng 2 Hy Lạp
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 18 | 15 | 3 | 0 | 37 | 9 | 28 | 48 | |
| 2 | Iraklis Saloniki | 18 | 11 | 3 | 4 | 31 | 14 | 17 | 36 | |
| 3 | Pas Giannina | 18 | 8 | 7 | 3 | 23 | 21 | 2 | 31 | |
| 4 | Makedonikos FC | 18 | 8 | 3 | 7 | 24 | 22 | 2 | 27 | |
| 5 | Kambaniakos | 18 | 7 | 5 | 6 | 25 | 26 | -1 | 26 | |
| 6 | Niki Volou | 18 | 4 | 9 | 5 | 20 | 21 | -1 | 21 | |
| 7 | PAOK Saloniki B | 18 | 6 | 2 | 10 | 21 | 25 | -4 | 20 | |
| 8 | Diagoras Rodos | 18 | 3 | 7 | 8 | 7 | 18 | -11 | 16 | |
| 9 | Nea Kavala | 18 | 2 | 6 | 10 | 11 | 28 | -17 | 12 | |
| 10 | Ethnikos Neou Keramidiou | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 | 23 | -15 | 8 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 2 Hy Lạp.
Football League Hy Lạp
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Veria FC | 18 | 11 | 5 | 2 | 24 | 6 | 18 | 38 | |
| 2 | Nea Kavala | 18 | 11 | 2 | 5 | 32 | 18 | 14 | 35 | |
| 3 | Panserraikos | 18 | 10 | 1 | 7 | 21 | 12 | 9 | 31 | |
| 4 | ASK Olympiakos Volou | 18 | 9 | 2 | 7 | 23 | 21 | 2 | 29 | |
| 5 | Pierikos | 18 | 7 | 5 | 6 | 23 | 21 | 2 | 26 | |
| 6 | Thesprotos | 18 | 6 | 4 | 8 | 19 | 24 | -5 | 22 | |
| 7 | AO Triglia | 18 | 4 | 9 | 5 | 14 | 16 | -2 | 21 | |
| 8 | Almopos Arideas | 18 | 5 | 5 | 8 | 18 | 21 | -3 | 20 | |
| 9 | Apollon Kalamaria | 18 | 5 | 4 | 9 | 16 | 25 | -9 | 19 | |
| 10 | AEP Kozani | 18 | 0 | 7 | 11 | 7 | 33 | -26 | 7 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Football League Hy Lạp.
Cúp Hy Lạp
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Hy Lạp.
Greece U19
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Greece U19.
Greece Divison C
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Greece Divison C.
Greece Super League Women
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Greece Super League Women.
Greece Amateur Cup
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Greece Amateur Cup.
Greece Gamma Ethniki
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Greece Gamma Ethniki.
Cập nhật: 14/02/2026 04:33
