Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos | 5 | 5 | 0 | 0 | 12 | 2 | 10 | 15 | |
| 2 | AEK Athens | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 3 | 13 | 14 | |
| 3 | PAOK Saloniki | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 12 | |
| 4 | Olympiakos Piraeus | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 10 | |
| 5 | OFI Crete | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | |
| 6 | Iraklis Saloniki | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 6 | 0 | 9 | |
| 7 | Panaitolikos Agrinio | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 9 | -1 | 9 | |
| 8 | AE Kifisias | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 8 | |
| 9 | Aris Salonica | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 10 | -5 | 7 | |
| 10 | Asteras Tripolis | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | -4 | 5 | |
| 11 | Kalamata AO | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 4 | |
| 12 | Atromitos Athens | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 9 | -4 | 2 | |
| 13 | Volos NFC | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 9 | -5 | 2 | |
| 14 | Levadiakos | 6 | 0 | 1 | 5 | 0 | 11 | -11 | 1 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Hy Lạp.
Hạng 2 Hy Lạp
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marko | 6 | 6 | 0 | 0 | 12 | 5 | 7 | 18 | |
| 2 | Kallithea | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 12 | |
| 3 | AEL Larisa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | 5 | 11 | |
| 4 | Panserraikos | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | 3 | 10 | |
| 5 | Panionios | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 10 | |
| 6 | Hellas Syrou | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 4 | 5 | 9 | |
| 7 | Panthrakikos | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | 1 | 8 | |
| 8 | Apollon Kalamaria | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 0 | 8 | |
| 9 | Niki Volou | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 7 | |
| 10 | Asteras Tripoli B | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 7 | |
| 11 | PAOK Saloniki B | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 5 | |
| 12 | Olympiakos Piraeus B | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 11 | -4 | 5 | |
| 13 | Pyrgos AFC | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 6 | -4 | 5 | |
| 14 | Nestos Chrisoupolis | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 9 | -4 | 4 | |
| 15 | Zakynthos | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 8 | -5 | 2 | |
| 16 | Anagennisi Karditsa | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 7 | -6 | 2 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 2 Hy Lạp.
Football League Hy Lạp
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Veria FC | 18 | 11 | 5 | 2 | 24 | 6 | 18 | 38 | |
| 2 | Nea Kavala | 18 | 11 | 2 | 5 | 32 | 18 | 14 | 35 | |
| 3 | Panserraikos | 18 | 10 | 1 | 7 | 21 | 12 | 9 | 31 | |
| 4 | ASK Olympiakos Volou | 18 | 9 | 2 | 7 | 23 | 21 | 2 | 29 | |
| 5 | Pierikos | 18 | 7 | 5 | 6 | 23 | 21 | 2 | 26 | |
| 6 | Thesprotos | 18 | 6 | 4 | 8 | 19 | 24 | -5 | 22 | |
| 7 | AO Triglia | 18 | 4 | 9 | 5 | 14 | 16 | -2 | 21 | |
| 8 | Almopos Arideas | 18 | 5 | 5 | 8 | 18 | 21 | -3 | 20 | |
| 9 | Apollon Kalamaria | 18 | 5 | 4 | 9 | 16 | 25 | -9 | 19 | |
| 10 | AEP Kozani | 18 | 0 | 7 | 11 | 7 | 33 | -26 | 7 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Football League Hy Lạp.
Cúp Hy Lạp
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Hy Lạp.
Greece U19
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Greece U19.
Greece Divison C
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Greece Divison C.
Greece Super League Women
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Greece Super League Women.
Greece Amateur Cup
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Greece Amateur Cup.
Greece Gamma Ethniki
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Greece Gamma Ethniki.
Cập nhật: 12/10/2026 23:03
