Cộng hòa Séc
VĐQG Séc
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Séc.
Hạng 2 Séc
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MFK Karvina | 9 | 6 | 0 | 3 | 19 | 12 | 7 | 18 | |
| 2 | Usti nad Labem | 9 | 5 | 3 | 1 | 15 | 8 | 7 | 18 | |
| 3 | Dukla Praha | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 13 | 5 | 17 | |
| 4 | Vysocina Jihlava | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 9 | 5 | 16 | |
| 5 | Marila Pribram | 9 | 3 | 5 | 1 | 15 | 14 | 1 | 14 | |
| 6 | Slavia Prague B | 9 | 3 | 4 | 2 | 19 | 15 | 4 | 13 | |
| 7 | FK MAS Taborsko | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 12 | 1 | 13 | |
| 8 | FK Graffin Vlasim | 9 | 3 | 3 | 3 | 17 | 14 | 3 | 12 | |
| 9 | Banik Ostrava B | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 12 | 3 | 11 | |
| 10 | SK Kladno | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 | 10 | |
| 11 | Opava | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 15 | -2 | 10 | |
| 12 | Viktoria Zizkov | 9 | 3 | 1 | 5 | 8 | 16 | -8 | 10 | |
| 13 | Ceska Lipa | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 16 | -6 | 9 | |
| 14 | Prostejov | 9 | 1 | 5 | 3 | 11 | 12 | -1 | 8 | |
| 15 | Fotbal Trinec | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 17 | -7 | 7 | |
| 16 | Slavia Kromeriz | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 19 | -11 | 6 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 2 Séc.
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Czech Republic Ceska Fotbalova Liga.
Youth League Cộng hòa Séc
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Synot Slovacko | 21 | 13 | 3 | 5 | 54 | 32 | 22 | 42 | |
| 2 | U21 SK Sigma Olomouc | 21 | 11 | 5 | 5 | 62 | 38 | 24 | 38 | |
| 3 | U21 Brno | 21 | 10 | 5 | 6 | 49 | 37 | 12 | 35 | |
| 4 | U21 Banik Ostrava | 21 | 10 | 4 | 7 | 46 | 40 | 6 | 34 | |
| 5 | U21 Vysocina Jihlava | 21 | 7 | 4 | 10 | 39 | 49 | -10 | 25 | |
| 6 | Zlin U21 | 21 | 6 | 6 | 9 | 39 | 34 | 5 | 24 | |
| 7 | U21 Kavina | 21 | 7 | 2 | 12 | 27 | 43 | -16 | 23 | |
| 8 | U21 Fotbal Trinec | 21 | 4 | 3 | 14 | 28 | 71 | -43 | 15 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Youth League Cộng hòa Séc.
First League Nữ Cộng hòa Séc
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải First League Nữ Cộng hòa Séc.
U19 League Cộng hòa Séc
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải U19 League Cộng hòa Séc.
Cúp Séc
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Séc.
Siêu Cúp Séc
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Siêu Cúp Séc.
Czech Republic 5. Ligy
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Czech Republic 5. Ligy.
Czech Group D League
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Czech Group D League.
Czech women"s Cup
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Czech women"s Cup.
Cập nhật: 12/10/2026 18:38
