Cộng hòa Séc

VĐQG Séc

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Slavia Praha26197058203864
2Sparta Prague26166454302454
3FC Viktoria Plzen26146647311648
4FK Baumit Jablonec2613673227545
5SK Sigma Olomouc2611782825340
6Slovan Liberec26109738251339
7Hradec Kralove2610793532337
8MFK Karvina26103133844-633
9Zlin2687113238-631
10Pardubice2678113144-1329
11Teplice26610102531-628
12FC Bohemians 19052676132032-1227
13Mlada Boleslav2669113649-1327
14Synot Slovacko2658132236-1423
15Banik Ostrava2657142436-1222
16Dukla Praha26310131636-2019
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Séc.

Hạng 2 Séc

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Brno19162144133150
2FK MAS Taborsko19123437172039
3Opava1998231171435
4Lisen19105431211035
5Viktoria Zizkov199372429-530
6Marila Pribram198471823-528
7Banik Ostrava B198382825327
8Slavia Prague B197483023725
9Usti nad Labem197393233-124
10Ceske Budejovice197392026-624
11FK Graffin Vlasim195592625120
12Chrudim194782136-1519
13Vysocina Jihlava194691923-418
14Prostejov194692128-718
15Slavia Kromeriz1951131634-1816
16Sparta Pra-ha B1951131540-2516
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 2 Séc.

Czech Republic Ceska Fotbalova Liga

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Fotbal Trinec19143246153145
2Sardice19124345222340
3Brno B19114440202037
4Sigma Olomouc B19113536191736
5Unicov1910543225735
6Frydek-Mistek1910453123834
7Vrchovina199373532330
8FC Vsetin198292837-926
9Zlin B196673738-124
10Unie Hlubina196582630-423
11Vitkovice1972102732-523
12Polanka196492135-1422
13MFK Karvina B1962112533-820
14Hranice KUNZ194692132-1118
15TJ Start Brno193881932-1317
16Slovacko II193792335-1216
17Blansko1951132642-1616
18Hlucin1935112440-1614
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Czech Republic Ceska Fotbalova Liga.

Youth League Cộng hòa Séc

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1U21 Synot Slovacko21133554322242
2U21 SK Sigma Olomouc21115562382438
3U21 Brno21105649371235
4U21 Banik Ostrava2110474640634
5U21 Vysocina Jihlava2174103949-1025
6Zlin U21216693934524
7U21 Kavina2172122743-1623
8U21 Fotbal Trinec2143142871-4315
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Youth League Cộng hòa Séc.

First League Nữ Cộng hòa Séc

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Nữ Sparta Praha1313006245839
2Nữ Slavia Praha1311116175434
3Nữ Synot Slovacko1382326121426
4Nữ Slovan Liberec1371533211222
5Nữ FC Viktoria Plzen133191442-2810
6Nữ Banik Ostrava133191039-2910
7Horni Herspice (W)13229740-338
8FC Praha (W)130211856-482
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải First League Nữ Cộng hòa Séc.

U19 League Cộng hòa Séc

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Banik Ostrava(U19)18123340221839
2Hradec Kralove(U19)17112445252035
3Slavia Praha(U19)18110749351433
4Sparta Praha(U19)1910273630632
5Brno(U19)179263126529
6Viktoria Plzen U19179263330329
7Pardubice U19188463530528
8U19 MFK Karvina179083529627
9Dukla Praha U19178363227527
10Synot Slovacko(U19)177372525024
11Ceske Budejovice(U19)186393040-1021
12SK Sigma Olomouc(U19)1761102534-919
13U19 Slovan Liberec1761103346-1319
14Mlada Boleslav(U19)1752102132-1117
15Zlin U19174491925-616
16Vysocina Jihlava(U19)1712141346-335
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải U19 League Cộng hòa Séc.

Cúp Séc

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Séc.

Siêu Cúp Séc

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Siêu Cúp Séc.

Czech Republic 5. Ligy

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Czech Republic 5. Ligy.

Czech Group D League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Czech Group D League.

Czech women"s Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Czech women"s Cup.
Cập nhật: 31/03/2026 17:31