Bắc Ireland
VĐQG Bắc Ireland
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Larne FC | 32 | 21 | 7 | 4 | 57 | 22 | 35 | 70 | |
| 2 | Glentoran FC | 31 | 20 | 5 | 6 | 59 | 29 | 30 | 65 | |
| 3 | Coleraine | 32 | 20 | 4 | 8 | 61 | 30 | 31 | 64 | |
| 4 | Linfield FC | 32 | 18 | 8 | 6 | 56 | 22 | 34 | 62 | |
| 5 | Cliftonville | 31 | 13 | 7 | 11 | 47 | 43 | 4 | 46 | |
| 6 | Dungannon Swifts | 32 | 15 | 1 | 16 | 40 | 57 | -17 | 46 | |
| 7 | Carrick Rangers | 32 | 11 | 7 | 14 | 47 | 51 | -4 | 40 | |
| 8 | Portadown FC | 32 | 11 | 2 | 19 | 36 | 57 | -21 | 35 | |
| 9 | Ballymena United | 32 | 9 | 6 | 17 | 37 | 48 | -11 | 33 | |
| 10 | Bangor FC | 32 | 9 | 6 | 17 | 37 | 57 | -20 | 33 | |
| 11 | Glenavon Lurgan | 32 | 8 | 1 | 23 | 33 | 60 | -27 | 25 | |
| 12 | Crusaders FC | 32 | 7 | 4 | 21 | 38 | 72 | -34 | 25 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Bắc Ireland.
NIFL Championship Bắc Ireland
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Annagh United | 32 | 22 | 4 | 6 | 53 | 26 | 27 | 70 | |
| 2 | Limavady United | 32 | 20 | 8 | 4 | 57 | 31 | 26 | 68 | |
| 3 | Harland & Wolff Welders | 32 | 17 | 8 | 7 | 76 | 37 | 39 | 59 | |
| 4 | Loughgall FC | 32 | 13 | 12 | 7 | 45 | 31 | 14 | 51 | |
| 5 | Newington | 32 | 14 | 6 | 12 | 65 | 52 | 13 | 48 | |
| 6 | Queen's University | 32 | 11 | 11 | 10 | 35 | 41 | -6 | 44 | |
| 7 | Institute FC | 32 | 12 | 7 | 13 | 44 | 42 | 2 | 43 | |
| 8 | Ards FC | 32 | 11 | 7 | 14 | 47 | 46 | 1 | 40 | |
| 9 | Warrenpoint Town | 32 | 10 | 6 | 16 | 44 | 47 | -3 | 36 | |
| 10 | Ballinamallard United | 32 | 8 | 10 | 14 | 36 | 48 | -12 | 34 | |
| 11 | Dundela FC | 32 | 3 | 10 | 19 | 36 | 72 | -36 | 19 | |
| 12 | Armagh City | 32 | 4 | 5 | 23 | 27 | 92 | -65 | 17 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải NIFL Championship Bắc Ireland.
Liên đoàn Bắc Ireland
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Liên đoàn Bắc Ireland.
North Irish Milk Cup
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải North Irish Milk Cup.
Cúp Bắc Ireland
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Bắc Ireland.
Northern Ireland League
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Northern Ireland League.
Northern Ireland Reserve League
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Northern Ireland Reserve League.
Cập nhật: 01/04/2026 02:26
