Bắc Ireland
VĐQG Bắc Ireland
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Larne FC | 26 | 19 | 5 | 2 | 47 | 13 | 34 | 62 | |
| 2 | Coleraine | 27 | 17 | 3 | 7 | 55 | 25 | 30 | 54 | |
| 3 | Glentoran FC | 25 | 15 | 5 | 5 | 41 | 24 | 17 | 50 | |
| 4 | Linfield FC | 25 | 13 | 7 | 5 | 38 | 17 | 21 | 46 | |
| 5 | Dungannon Swifts | 26 | 13 | 1 | 12 | 32 | 41 | -9 | 40 | |
| 6 | Carrick Rangers | 27 | 9 | 6 | 12 | 39 | 43 | -4 | 33 | |
| 7 | Cliftonville | 23 | 8 | 7 | 8 | 32 | 32 | 0 | 31 | |
| 8 | Bangor FC | 27 | 9 | 4 | 14 | 32 | 44 | -12 | 31 | |
| 9 | Portadown FC | 25 | 9 | 1 | 15 | 30 | 45 | -15 | 28 | |
| 10 | Ballymena United | 25 | 7 | 4 | 14 | 29 | 39 | -10 | 25 | |
| 11 | Crusaders FC | 26 | 7 | 3 | 16 | 33 | 54 | -21 | 24 | |
| 12 | Glenavon Lurgan | 26 | 5 | 0 | 21 | 21 | 52 | -31 | 15 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Bắc Ireland.
NIFL Championship Bắc Ireland
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Limavady United | 26 | 17 | 6 | 3 | 48 | 26 | 22 | 57 | |
| 2 | Harland & Wolff Welders | 27 | 15 | 7 | 5 | 67 | 27 | 40 | 52 | |
| 3 | Annagh United | 25 | 16 | 3 | 6 | 40 | 22 | 18 | 51 | |
| 4 | Loughgall FC | 24 | 9 | 10 | 5 | 36 | 26 | 10 | 37 | |
| 5 | Queen's University | 26 | 9 | 10 | 7 | 31 | 31 | 0 | 37 | |
| 6 | Newington | 25 | 9 | 7 | 9 | 51 | 44 | 7 | 34 | |
| 7 | Institute FC | 25 | 8 | 7 | 10 | 28 | 34 | -6 | 31 | |
| 8 | Warrenpoint Town | 23 | 8 | 6 | 9 | 35 | 31 | 4 | 30 | |
| 9 | Ballinamallard United | 25 | 7 | 7 | 11 | 30 | 42 | -12 | 28 | |
| 10 | Ards FC | 25 | 7 | 6 | 12 | 36 | 38 | -2 | 27 | |
| 11 | Dundela FC | 26 | 3 | 8 | 15 | 30 | 56 | -26 | 17 | |
| 12 | Armagh City | 27 | 4 | 3 | 20 | 25 | 80 | -55 | 15 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải NIFL Championship Bắc Ireland.
Liên đoàn Bắc Ireland
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Liên đoàn Bắc Ireland.
North Irish Milk Cup
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải North Irish Milk Cup.
Cúp Bắc Ireland
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Bắc Ireland.
Northern Ireland League
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Northern Ireland League.
Northern Ireland Reserve League
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Northern Ireland Reserve League.
Cập nhật: 14/02/2026 00:35
