Trung Quốc

VĐQG Trung Quốc

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Chengdu Rongcheng27157551312052
2Dalian Yingbo27134104242043
3Beijing Guoan271210552331941
4Shandong Taishan2713594744338
5Yunnan Yukun27115115558-338
6Qingdao West Coast2781453136-538
7Shanghai Port2711884435936
8Shanghai Shenhua27135959471234
9Chongqing Tonglianglong2771192833-532
10Zhejiang FC27106114747031
11Shenzhen Xinpengcheng2785143647-1129
12Tianjin Jinmen Tiger2710893732528
13Henan FC2781093537-228
14Liaoning Tieren2775153548-1326
15Wuhan Three Towns27512104047-722
16Qingdao Hainiu2763183456-2214
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Trung Quốc.

Hạng Nhất Trung Quốc

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Yanbian Longding11003033
2Wuxi Wugou11002023
3Guangdong GZ-Power11002023
4Dingnan Ganlian11002113
5Nantong Zhiyun11002113
6Nanjing City11002113
7Dalian Kun City11002113
8ShenZhen Juniors11001013
9Hebei Gongfu100112-10
10Guangxi Hengchen100112-10
11ShanXi Union100101-10
12Dongguan Guanlian100102-20
13Suzhou Dongwu100112-1-3
14Shanghai Jiading City Fight Fat100102-2-3
15Meizhou Hakka100103-3-3
16Changchun Yatai100112-1-4
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng Nhất Trung Quốc.

Giải Hạng 2 Trung Quốc

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Chengdu Rongcheng B00000000
2Ganzhou Ruishi00000000
3Guangdong Mingtu00000000
4Guangzhou dandelion FC00000000
5Guizhou Zhucheng Jingji FC00000000
6Hangzhou Linping Wuyue00000000
7Hubei Chufengheli FC00000000
8Jiangxi Liansheng00000000
9Shenzhen 202800000000
10Yichun Weihu00000000
11Wuhan Three Towns B00000000
12Xiamen102600000000
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Giải Hạng 2 Trung Quốc.

Hồng Kông Premier League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hồng Kông Premier League.

Trung Quốc Super League Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Trung Quốc Super League Nữ.

HongKong 2 Division League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải HongKong 2 Division League.

Đài Loan Premier League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Đài Loan Premier League.

Đài Loan Mulan Football League Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Hang Yuan FC (W)1411304994036
2Taichung Blue Whale (W)14103131112033
3Kaohsiung Sunny Bank (W)1494135102531
4Hualien (W)146262120120
5Taichung Sakura (W)145181333-2016
6AC Taipei (W)145092025-515
7Valkyrie (W)1421111038-287
8Taipei Xiongzan (W)140212336-332
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Đài Loan Mulan Football League Nữ.

Hong Kong First Division League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hong Kong First Division League.

Ma Cao Elite League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Shao Jiang66002832518
2Chao Pak Kei54013062412
3Macau Chiba FC5311135810
4Gala FC5302154119
5Cheng Fung52218808
6Benfica de Macau5212913-47
7G. Universe5203161426
8Artilheiros6114538-334
9Hang Sai5014212-101
10Macau University5005225-230
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Ma Cao Elite League.

A.Division start Invitational tournament

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Guangzhou Apollo22007076
2Sichuan Swellfun21015413
3Qingdao Manatees2002210-80
Bảng B
1Shanghai Stars22002026
2Shaanxi Jiaxin21014403
3Beijing Guoan Old Boy200235-20
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải A.Division start Invitational tournament.

Shanghai International Tournament

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Daejeon Citizen32013306
2Shanghai Port31116424
3Shanghai Shenxin31114404
4Gyeongnam FC311145-14
5Free State Stars311157-24
6Shanghai Shenhua31025413
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Shanghai International Tournament.

U16 China National Games

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1SiChuan U1621014223
2shandong U1611001013
3GuangDong U16100114-30
Bảng B
1Shanghai U1622008446
2Jiangsu U1621015413
3LiaoNing U16200216-50
Bảng C
1ZheJiang U1632105057
2Shaanxi U1631204225
3ChongQing U1631115324
4Hong Kong China U163003211-90
Bảng D
1HuBei U1622005236
2BeiJing U1621016513
3HeNan U16200215-40
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải U16 China National Games.

U18 China National Games

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Liaoning U1832107077
2Guangdong U1832108267
3Henan U18310248-43
4Hunan U183003110-90
Bảng B
1shandongU1831202115
2Shaanxi U1831112204
3Xinjiang U1831112204
4ZheJiang U18302112-12
Bảng C
1Jiangsu U1832015326
2HuBei U1832014316
3Yunnan U1831113304
4Shanghai U18301214-31
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải U18 China National Games.

China National Games – Women’s U18 Football

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Zhejiang U18 (W)32106247
2Guangdong U18 (W)31115414
3Shaanxi U18 (W)311135-24
4Hainan U18 (W)301236-31
Bảng B
1U18 Nữ Thượng Hải3210155107
2U18 Nữ Bắc Kinh31114404
3Hunan U18 (W)310235-23
4U18 Nữ Hà Bắc3102412-83
Bảng C
1Shandong U18 (W)3300150159
2U18 Nữ Giang Tô32016516
3U18 Nữ Hồ Bắc310228-63
4Sichuan U18 (W)3003111-100
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải China National Games – Women’s U18 Football.

Siêu Cúp FA Trung Quốc

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Siêu Cúp FA Trung Quốc.

Cúp FA Trung Quốc

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1WuChuan Youth3210141137
2Liaocheng legend3210121117
3Ningxia Pingluo31026603
4Hainan Shuangyu3003024-240
Bảng B
1Fujian Quanzhou Qinggong32104227
2Shandong Qiutan32017346
3Zhoushan Jiayu310215-43
4Shenzhen Xingjun301224-21
Bảng C
1Wuhan Lianzhen33008269
2Nantong Home Textile City32016516
3Qingdao Fuli31024403
4Guizhou Feiying300318-70
Bảng D
1Shanxi TYUT3300161159
2Tianjin Kaiser32018356
3Guangzhou Rock Goal3102612-63
4Dongxing Greenery3003317-140
Bảng E
1Xiamen Chengyi32108267
2Shenzhen Keysida31204315
3Chongqing Handa31025503
4Shanxi Xiangyu3012310-71
Bảng F
1Guangdong Shudihong32015326
2Changle Jingangtui31203215
3Huzhou Changxing Jintown31114404
4Shanxi Sanjin301236-31
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp FA Trung Quốc.

China National Games -Nam

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1guangdong U2011001013
2GuangXi U2000000000
3Liao Ning U20100101-10
Bảng B
1hubei U2011003033
2Yunnan U2000000000
3hebei U20100103-30
Bảng C
1shanghai U2011006063
2Fujian U2011001013
3Sichuan U20100101-10
4Macau U20100106-60
Bảng D
1shandong U2011002113
2Zhejiang U2000000000
3xinjiang U20100112-10
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải China National Games -Nam.

China National Games - Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Guangdong (W)32106067
2Nữ Bắc Kinh32016246
3Nữ Tứ Xuyên31114224
4Inner Mongolia s (W)3003113-120
Bảng B
1Nữ Thượng Hải32108267
2Nữ SơnĐông31117524
3Nữ Liêu Ninh30302203
4Chongqing (W)301208-81
Bảng C
1Nữ Giang Tô32105147
2Nữ Hồ Bắc320111386
3Nữ Thiểm Tây31114314
4Nữ Hà Nam3003013-130
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải China National Games - Nữ.

Hồng Kông Senior Shield

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hồng Kông Senior Shield.

MeiZhou New Year Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải MeiZhou New Year Cup.

Cup Hong Kong League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cup Hong Kong League.

Hồng Kông FA Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hồng Kông FA Cup.

Cup Chairman’s

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cup Chairman’s.

WeiFang Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1U18 Wolverhampton32107437
2U18 RCD Espanyol312011655
3Santos Laguna U18302135-22
4Shandong Lu Nen U183012511-61
Bảng B
1Santos U183300153129
2Nice U1832016426
3Kashima Antlers U18310234-13
4Hebei HX Xingfu U183003114-130
Bảng C
1Boca Juniors U18321010467
2Brazil BD U1832106427
3Sporting CP U1831025413
4Shanghai Shenhua U183003110-90
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải WeiFang Cup.

Cúp Quảng Đông - Hồng Kông

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Quảng Đông - Hồng Kông.

Lunar New Year Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Lunar New Year Cup.

Beijing Tianjin Hebei champion cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Beijing Tianjin Hebei champion cup.

Cup Hong Kong Elite

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Wofoo Tai Po4310115610
2Đông Phương AA42119457
3North District FC41218805
4Kitchee412156-15
5Hong Kong FC4004313-100
Bảng B
1Southern District32015146
2LeeMan32015236
3Hồng Kông Rangers FC32013216
4Kowloon City3003210-80
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cup Hong Kong Elite.

U20 China National Games

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1guangdong U2022004046
2Liao Ning U2021011103
3GuangXi U20200204-40
Bảng B
1hubei U2022004046
2Yunnan U20201112-11
3hebei U20201114-31
Bảng C
1shanghai U2032109277
2Fujian U2032013126
3Sichuan U2031116334
4Macau U203003012-120
Bảng D
1shandong U2021013303
2xinjiang U2021012203
3Zhejiang U2021012203
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải U20 China National Games.

Cup Hong Kong Guangdong Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cup Hong Kong Guangdong Nữ.

Cup U17 Evergrande

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1FC Spartak MoskvaU17320112576
2Banfield U1732017436
3Ha Noi U17320128-66
4Guangzhou Evergrande U17300326-40
Bảng B
1Atletico Madrid U17321011387
2Cruzeiro/MG U1731203215
3Kashima AntlersU17302148-42
4Hebei Huaxia happiness U17301216-51
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cup U17 Evergrande.

HongKong 2 Division Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Yau Tsim Mong431073410
2Sao Jose42115327
3Fu Moon FC42026336
4Tung Sing FC420234-16
5Tuen Mun Football Team4004311-80
Bảng B
1Mutual Football Club31204315
2Kwai Tsing District FA31116334
3Kwong Wah AA311156-14
4Lucky Mile FC310247-33
Bảng C
1Kowloon City33009279
2Kwun Tong32015326
3Chelsea FC Soccer School (HK)31023303
4Wan Chai3003110-90
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải HongKong 2 Division Cup.

Chinese Women FA Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Nữ Changchun RCB22005236
2Qingdao West (W)21017253
3Wuhan Three Towns Martial Arts (W)200219-80
Bảng B
1Guangxi Pingguo Beinong W22003036
2Nữ Triết Giang21011103
3Fujian Nanan (W)200203-30
Bảng C
1Nữ Tứ Xuyên32109187
2Nữ Guangdong Meizhou Huijun32106157
3Dalian Professional W31027433
4Shanxi Xihua W3003016-160
Bảng D
1U17 Nữ Trung Quốc32108177
2Nữ Jianghan Vũ Hán31203125
3Nữ Huishang Hà Nam31025503
4XiAn Reserve Force (W)3012110-91
Bảng E
1Hebei Snow Ruyi W3210132117
2Nữ Oya Thiểm Tây32106157
3Nữ SơnĐông310257-23
4Zhanjiang Yuezhan (W)3003014-140
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Chinese Women FA Cup.

Hong Kong Super League Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hong Kong Super League Cup.

Hong Kong 3rd Division

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hong Kong 3rd Division.

China U21 League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải China U21 League.

Taiwan League Division 2

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Taiwan League Division 2.

Hong Kong U22 League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hong Kong U22 League.
Cập nhật: 15/10/2026 05:10