Đức

Bundesliga

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Bayern Munich342851122368689
2Borussia Dortmund34227570343673
3RB Leipzig34205966471965
4VfB Stuttgart34188871492262
5Hoffenheim34187965521361
6Bayer Leverkusen34178968472159
7SC Freiburg34138135157-647
8Eintracht Frankfurt341111126165-444
9Augsburg34127154561-1643
10Mainz341010144453-940
11Union Berlin34109154458-1439
12Monchengladbach34911144253-1138
13Hamburger34911144054-1438
14Koln34711164963-1432
15Werder Bremen3488183760-2332
16Wolfsburg3478194569-2429
17Heidenheim3468204172-3126
18St. Pauli3468202960-3126
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Bundesliga.

Hạng hai Đức

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Schalke 0426156537231451
2Darmstadt261310348291949
3SV Elversberg26146644281648
4SC Paderborn 0726146643301348
5Hannover 9626137645341146
6Hertha BSC Berlin2611873731641
7FC Kaiserslautern26124104538740
8Karlsruher SC2697104050-1034
9Bochum268993633333
10Nurnberg2696113437-333
11Fortuna Dusseldorf2694132435-1131
12Dynamo Dresden2678114444029
13Eintr. Braunschweig2685132943-1429
14Greuther Furth2685133956-1729
15Arminia Bielefeld2677123836228
16Preuben Munster2668123044-1426
17Holstein Kiel2667133140-925
18FC Magdeburg2673163649-1324
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng hai Đức.

Đức 3. Liga

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1VfL Osnabruck38248666343280
2Energie Cottbus38219872512172
3RW Essen382010878661270
4MSV Duisburg381911866491768
5Hansa Rostock381813774492567
6SC Verl3818101082483464
7TSV Alemannia Aachen381971276571964
8Munchen 1860381511125453156
9SV Wehen Wiesbaden38158155452253
10SV Waldhof Mannheim38157165972-1352
11Viktoria koln38156175153-251
12FC Ingolstadt 04381310156556949
13SSV Jahn Regensburg38147175458-449
14Stuttgart(Am)38137185769-1246
15Saarbrucken381014145157-644
16TSG Hoffenheim (Trẻ)38127196571-643
17Havelse3898215789-3235
18FC Erzgebirge Aue38713185170-1934
19SSV Ulm 18463896234978-2933
20FC Schweinfurt3856273887-4921
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Đức 3. Liga.

Đức Regionalliga Sudwest

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1FC Lokomotive Leipzig25191553193458
2Hallescher FC25155544232150
3Carl Zeiss Jena24146444242048
4Rot-Weiss Erfurt25138447311647
5FSV Zwickau2413653829945
6VSG Altglienicke2410773329437
7Chemnitzer259793839-134
8Magdeburg Am25103123935433
9FSV luckenwalde238872730-332
10Hertha BSC Berlin Am2486103645-930
11ZFC Meuselwitz247893438-429
12BFC Preussen218582834-629
13Berliner FC Dynamo2375112836-826
14SV Babelsberg 032366113443-924
15Greifswalder FC2458112435-1123
16Eilenburg2546152544-1918
17BSG Chemie Leipzig2352162136-1517
18Hertha Zehlendorf2117131740-2310
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Đức Regionalliga Sudwest.

Đức 2. Bundesliga Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Nữ Union Berlin26195271175462
2Nữ Nurnberg26202462243862
3Nữ Hamburger26158350153553
4Nữ SC Sand26145766462047
5Nữ FFC Frankfurt II2613492925443
6Nữ SV Meppen2612593930941
7Nữ VfL Bochum26115104040038
8Ingolstadt 04 (W)26105114143-235
9Nữ Monchengladbach2685133341-829
10Nữ Bayern Munich II2667133144-1325
11Nữ Andernach2673162354-3124
12Nữ SV Weinberg2655162262-4020
13SC Freiburg II (W)2653182145-2418
14Nữ FF USV Jena2652192971-4217
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Đức 2. Bundesliga Nữ.

Đức Bundesliga Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Nữ Bayern Munich2624209098174
2Nữ Wolfsburg26184472383458
3Nữ Eintracht Frankfurt26163765432251
4Nữ Hoffenheim26144848301846
5Nữ Bayer Leverkusen261511046361046
6Nữ Werder Bremen2612774236643
7Nữ Koln26114113637-137
8Nữ SC Freiburg26104124446-234
9Nữ Union Berlin2686124251-930
10RB Leipzig (W)2677123948-928
11Nữ Nurnberg2664163361-2822
12Nữ Hamburger2646162657-3118
13Nữ SG Essen-Schonebeck2637162263-4116
14Carl Zeiss Jena (W)2625192272-5011
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Đức Bundesliga Nữ.

Đức Junioren Bundesliga South

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1U19 Borussia Dortmund26231277195870
2U19 Monchengladbach26172771294253
3U19 Bayer Leverkusen26153855292648
4U19 Schalke 0426145745301547
5Paderborn U1926135854391544
6U19 Viktoria koln26115104642438
7U19 Alemannia Aachen26121133759-2237
8U19 Koln26104123940-134
9U19 MSV Duisburg2696114543233
10U19 Fortuna Dusseldorf2686124648-230
11U19 Bochum2692154556-1129
12U19 Arminia Bielefeld2684142749-2228
13U19 Wuppertaler SV2654172676-5019
14SC Verl U192624202377-5410
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Đức Junioren Bundesliga South.

Cúp Quốc Gia Đức

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Quốc Gia Đức.

Đức DFB Junioren Pokal

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Đức DFB Junioren Pokal.

Đức DFB Pokal Nữ

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Đức DFB Pokal Nữ.

Siêu cúp Đức

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Siêu cúp Đức.

Germany Woman

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Bảng A
1Nữ Bayern Munich55002732415
2Nữ Bayer Leverkusen530210919
3Nữ Bad Neuenahr5212131307
4Nữ SG Essen-Schonebeck5203917-86
5Nữ Saarbrucken5203715-86
6Nữ Eintracht Frankfurt5014817-91
Bảng B
1Nữ Turbine Potsdam55002332015
2Nữ Wolfsburg5311108210
3Nữ FCR 2001 Duisburg5302191189
4Nữ Hamburger52121113-27
5Nữ FF USV Jena5104712-53
6Nữ Herforder SV Borussia Friedenstal5005326-230
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Germany Woman.

Germany Liga Total Cup

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Germany Liga Total Cup.

GER D5

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải GER D5.

Germany Bavaria League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Germany Bavaria League.

German Junioren Bundesliga

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1U19 Hamburger12111039152434
2U19 Hannover 961282233151826
3U19 Holstein Kiel127232518723
4St. Pauli(U19)125162220216
5U19 Werder Bremen122372031-119
6Eintracht Braunschweig U19122192839-117
7Blumenthaler SV U191220101746-296
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải German Junioren Bundesliga.
Cập nhật: 30/05/2026 05:18