Tây Ban Nha
La Liga
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 8 | 8 | 0 | 0 | 34 | 7 | 27 | 24 | |
| 2 | Atletico Madrid | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 8 | 10 | 19 | |
| 3 | Real Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | 19 | 8 | 11 | 18 | |
| 4 | Real Betis | 7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 16 | |
| 5 | Sevilla | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 | |
| 6 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 15 | -3 | 13 | |
| 7 | Alaves | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 8 | 4 | 11 | |
| 8 | Deportivo La Coruna | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 11 | 1 | 10 | |
| 9 | Celta Vigo | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 | 6 | 2 | 8 | |
| 10 | Athletic Bilbao | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 8 | |
| 11 | Villarreal | 8 | 2 | 2 | 4 | 13 | 13 | 0 | 8 | |
| 12 | Espanyol | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 8 | |
| 13 | Rayo Vallecano | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 16 | -5 | 8 | |
| 14 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | 4 | 10 | -6 | 8 | |
| 15 | Osasuna | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 | 8 | |
| 16 | Racing Santander | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 21 | -10 | 7 | |
| 17 | Elche | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 17 | -6 | 6 | |
| 18 | Levante | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 5 | |
| 19 | Valencia | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 13 | -9 | 4 | |
| 20 | Malaga | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 | 13 | -9 | 4 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải La Liga.
Hạng 2 Tây Ban Nha
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eibar | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 7 | 11 | 21 | |
| 2 | Almeria | 9 | 7 | 0 | 2 | 16 | 5 | 11 | 21 | |
| 3 | CD Castellon | 9 | 6 | 2 | 1 | 15 | 4 | 11 | 20 | |
| 4 | Sabadell | 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 7 | 3 | 16 | |
| 5 | Girona | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 8 | 6 | 14 | |
| 6 | Mallorca | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 3 | 5 | 14 | |
| 7 | Burgos CF | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 9 | 3 | 14 | |
| 8 | Sporting de Gijon | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 13 | |
| 9 | Leganes | 9 | 3 | 2 | 4 | 6 | 14 | -8 | 11 | |
| 10 | Eldense | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 11 | -1 | 11 | |
| 11 | Tenerife | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 11 | |
| 12 | Granada CF | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 11 | |
| 13 | Real Oviedo | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 11 | |
| 14 | Las Palmas | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 13 | -1 | 11 | |
| 15 | Celta Vigo B | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 15 | -1 | 11 | |
| 16 | Andorra FC | 9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 15 | -2 | 10 | |
| 17 | Real Valladolid | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 11 | -3 | 9 | |
| 18 | Cordoba C.F. | 9 | 3 | 0 | 6 | 14 | 20 | -6 | 9 | |
| 19 | Real Sociedad B | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 17 | -5 | 8 | |
| 20 | Cadiz | 8 | 1 | 4 | 3 | 11 | 10 | 1 | 7 | |
| 21 | AD Ceuta | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 20 | -12 | 5 | |
| 22 | Albacete | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 15 | -10 | 1 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 2 Tây Ban Nha.
Spain Primera Division RFEF
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Spain Primera Division RFEF.
Spanish Segunda Division B
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Spanish Segunda Division B.
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha.
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Primera Division Nữ Tây Ban Nha.
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp nhà vua Tây Ban Nha.
Siêu cúp Tây Ban Nha
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Siêu cúp Tây Ban Nha.
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha.
Cúp Federacion Tây Ban Nha
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Federacion Tây Ban Nha.
Spanish Bizkaia-Tercera Division
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Spanish Bizkaia-Tercera Division.
Spain Youth League
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Spain Youth League.
Spanish Ladies Premier League B
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Spanish Ladies Premier League B.
Spain Segunda Women
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Spain Segunda Women.
Spanish Ladies Premier League C
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Spanish Ladies Premier League C.
Spain Regional League
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Spain Regional League.
Spain Women Regional League
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Spain Women Regional League.
Catalonia Cup
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Catalonia Cup.
Spanish Copa de Catalunya Women
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Spanish Copa de Catalunya Women.
Cập nhật: 13/10/2026 00:45
