Panama
Panama LPF
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza FC (PAN) | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 | 12 | 4 | 16 | |
| 2 | Sporting San Miguelito | 9 | 3 | 5 | 1 | 11 | 8 | 3 | 14 | |
| 3 | CA Independiente La Chorrera | 9 | 3 | 5 | 1 | 13 | 6 | 7 | 14 | |
| 4 | Union Cocle | 9 | 3 | 5 | 1 | 10 | 7 | 3 | 14 | |
| 5 | Plaza Amador | 9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 13 | 3 | 14 | |
| 6 | Veraguas FC | 9 | 3 | 3 | 3 | 17 | 14 | 3 | 12 | |
| 7 | UMECIT | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 11 | 1 | 12 | |
| 8 | Tauro FC | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 9 | 0 | 11 | |
| 9 | CD Arabe Unido | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 10 | -1 | 10 | |
| 10 | CD Universitario | 9 | 1 | 5 | 3 | 11 | 15 | -4 | 8 | |
| 11 | San Francisco FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 12 | 17 | -5 | 7 | |
| 12 | Herrera FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 | 22 | -14 | 7 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Panama LPF.
Panama First Division Women
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Panama First Division Women.
Panama Liga Prom
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Panama Liga Prom.
Brazil Campeonato Brasileiro A2Women
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Brazil Campeonato Brasileiro A2Women.
Cập nhật: 13/10/2026 10:20
