Malta
VĐQG Malta
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Malta.
Malta Women Division 1
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Mgarr | 17 | 15 | 2 | 0 | 61 | 6 | 55 | 47 | |
| 2 | Nữ Hibernians | 18 | 10 | 4 | 4 | 53 | 14 | 39 | 34 | |
| 3 | Nữ Swieqi United | 18 | 10 | 4 | 4 | 50 | 17 | 33 | 34 | |
| 4 | Nữ Birkirkara | 18 | 9 | 1 | 8 | 44 | 30 | 14 | 28 | |
| 5 | San Gwann FC (W) | 18 | 1 | 3 | 14 | 15 | 75 | -60 | 6 | |
| 6 | Valletta FC (W) | 17 | 0 | 2 | 15 | 11 | 92 | -81 | 2 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Malta Women Division 1.
Malta Division 1
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Malta Division 1.
Malta Super Cup
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Malta Super Cup.
Cúp Malta
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Malta.
Malta AME Cup
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Malta AME Cup.
Cập nhật: 13/10/2026 03:39
