Lithuania
Lithuania A Lyga
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 2 | 12 | 15 | |
| 2 | Dziugas Telsiai | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | |
| 3 | TransINVEST Vilnius | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | |
| 4 | FK Zalgiris Vilnius | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 6 | 4 | 9 | |
| 5 | Banga Gargzdai | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 3 | 4 | 6 | |
| 6 | Suduva | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 1 | 1 | 6 | |
| 7 | Baltija Panevezys | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 10 | -6 | 5 | |
| 8 | Hegelmann Litauen | 5 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | |
| 9 | Siauliai | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 10 | -7 | 3 | |
| 10 | FK Riteriai | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 14 | -12 | 0 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Lithuania A Lyga.
Lithuania I Lyga
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garr and Ava | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 6 | |
| 2 | FK Minija | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 | |
| 3 | Babrungas | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | |
| 4 | Atomsfera Mazeikiai | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | |
| 5 | NFA Kaunas | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | |
| 6 | FK Tauras Taurage | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | |
| 7 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | |
| 8 | FK Zalgiris Vilnius C | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 3 | |
| 9 | FK Dainava Alytus | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | |
| 10 | FK Transinvest II | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | |
| 11 | Siauliai B | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 | |
| 12 | FK Neptunas Klaipeda | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 | |
| 13 | FK Kauno Zalgiris II | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| 14 | Lietava Jonava | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| 15 | Hegelmann Litauen II | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| 16 | Ekranas Panevezys | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Lithuania I Lyga.
Cúp Lithuania
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Lithuania.
Liberia Second Division
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Liberia Second Division.
Lithuania II Lyga
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Lithuania II Lyga.
Lithuania A Lyga Women
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Lithuania A Lyga Women.
Lithuania U19 League
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Lithuania U19 League.
Cập nhật: 13/10/2026 03:39
