Gruzia

VĐQG Georgia

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Spaeri FC430110469
2Dinamo Tbilisi31202115
3Fc Meshakhte Tkibuli31201015
4Samgurali Tskh412135-25
5FC Metalurgi Rustavi31112204
6FC Saburtalo Tbilisi31111104
7FC Gagra411236-34
8Dinamo Batumi30302203
9Dila Gori310212-13
10Torpedo Kutaisi410324-23
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Georgia.

Hạng 2 Georgia

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Odishi 191932107437
2Gareji Sagarejo32103127
3Shturmi41305416
4Aragvi Dusheti32013216
5FC Merani Martvili41215415
6FC Telavi31202115
7FC Sioni Bolnisi30303303
8FC Gori402225-32
9Samtredia301257-21
10FC Kolkheti Poti401326-41
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 2 Georgia.

Cúp Quốc gia Georgia

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Quốc gia Georgia.
Cập nhật: 13/10/2026 02:58