Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 8 | 8 | 0 | 0 | 20 | 4 | 16 | 24 | |
| 2 | Sporting CP | 8 | 5 | 3 | 0 | 20 | 9 | 11 | 18 | |
| 3 | Santa Clara | 8 | 5 | 3 | 0 | 12 | 4 | 8 | 18 | |
| 4 | SL Benfica | 7 | 5 | 1 | 1 | 22 | 7 | 15 | 16 | |
| 5 | Academico Viseu | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 10 | 1 | 14 | |
| 6 | FC Arouca | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 11 | |
| 7 | Gil Vicente | 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 5 | 1 | 11 | |
| 8 | Sporting Braga | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 11 | |
| 9 | Amadora | 7 | 2 | 4 | 1 | 14 | 14 | 0 | 10 | |
| 10 | Moreirense | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 15 | -7 | 8 | |
| 11 | Alverca | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 11 | -2 | 8 | |
| 12 | Maritimo | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 8 | |
| 13 | FC Famalicao | 7 | 1 | 4 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | |
| 14 | Rio Ave | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 17 | -9 | 7 | |
| 15 | Vitoria Guimaraes | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 8 | -3 | 5 | |
| 16 | CD Nacional | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 18 | -9 | 4 | |
| 17 | Casa Pia AC | 8 | 1 | 1 | 6 | 3 | 17 | -14 | 4 | |
| 18 | GD Estoril-Praia | 8 | 0 | 2 | 6 | 4 | 12 | -8 | 2 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Bồ Đào Nha.
Hạng 2 Bồ Đào Nha
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 2 Bồ Đào Nha.
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Estoril U23 | 8 | 4 | 4 | 0 | 17 | 12 | 5 | 16 | |
| 2 | Sporting Lisbon Sad U23 | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 10 | 5 | 15 | |
| 3 | Academico Viseu U23 | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 10 | 4 | 14 | |
| 4 | Rio Ave U23 | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 12 | |
| 5 | Felgueiras U23 | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 9 | 3 | 11 | |
| 6 | Farense U23 | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 11 | 0 | 11 | |
| 7 | Braga U23 | 7 | 2 | 4 | 1 | 11 | 9 | 2 | 10 | |
| 8 | Vizela U23 | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | |
| 9 | Benfica U23 | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 9 | 1 | 10 | |
| 10 | Santa Clara U23 | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 9 | |
| 11 | Moreirense U23 | 7 | 1 | 5 | 1 | 10 | 9 | 1 | 8 | |
| 12 | Gil Vicente U23 | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 | 8 | |
| 13 | Uniao Leiria U23 | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 8 | -1 | 8 | |
| 14 | Famalicao U23 | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 15 | -2 | 8 | |
| 15 | Leixoes U23 | 7 | 1 | 3 | 3 | 12 | 12 | 0 | 6 | |
| 16 | Torreense U23 | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 12 | -3 | 6 | |
| 17 | Penafiel U23 | 7 | 0 | 5 | 2 | 9 | 11 | -2 | 5 | |
| 18 | Estrela FC U23 | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 13 | -7 | 5 | |
| 19 | Portimonense U23 | 7 | 0 | 4 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 | |
| 20 | Maritimo U23 | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 12 | -7 | 3 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha.
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 1
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benfica(U19) | 22 | 18 | 4 | 0 | 73 | 11 | 62 | 58 | |
| 2 | Sporting Lisbon(U19) | 22 | 15 | 6 | 1 | 78 | 24 | 54 | 51 | |
| 3 | U19 GD Estoril-Praia | 22 | 12 | 6 | 4 | 47 | 30 | 17 | 42 | |
| 4 | Alverca U19 | 22 | 10 | 6 | 6 | 39 | 32 | 7 | 36 | |
| 5 | Belenenses(U19) | 22 | 11 | 2 | 9 | 36 | 33 | 3 | 35 | |
| 6 | Sacavenense U19 | 22 | 10 | 3 | 9 | 44 | 38 | 6 | 33 | |
| 7 | Tondela U19 | 22 | 10 | 3 | 9 | 35 | 34 | 1 | 33 | |
| 8 | Academica Coimbra(U19) | 22 | 9 | 4 | 9 | 42 | 40 | 2 | 31 | |
| 9 | Vitoria FC Setubal(U19) | 22 | 7 | 6 | 9 | 32 | 35 | -3 | 27 | |
| 10 | Amora FC U19 | 22 | 5 | 3 | 14 | 30 | 51 | -21 | 18 | |
| 11 | Vilafranquense U19 | 22 | 1 | 4 | 17 | 21 | 63 | -42 | 7 | |
| 12 | Uniao Leiria(U19) | 22 | 0 | 1 | 21 | 7 | 93 | -86 | 1 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Portugal Champions NACIONAL Juniores A 1.
Portugal Champions NACIONAL Juniores B
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting Lisbon Sad(U17) | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | |
| 2 | GD Estoril-Praia(U17) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Portugal Champions NACIONAL Juniores B.
Cúp QG Bồ Đào Nha
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp QG Bồ Đào Nha.
Liên đoàn Bồ Đào Nha
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Liên đoàn Bồ Đào Nha.
Siêu cúp Bồ Đào Nha
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Siêu cúp Bồ Đào Nha.
Portugal U23 Cup
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Portugal U23 Cup.
Portugal Women Cup
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Portugal Women Cup.
Portugal Campeonato Nacional
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Portugal Campeonato Nacional.
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2.
Portugal Liga 3
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Portugal Liga 3.
Portugal Campeonato Nacional II Women
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Portugal Campeonato Nacional II Women.
Portugal Campeonato Nacional Women
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Portugal Campeonato Nacional Women.
Portugal U19 League B
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Portugal U19 League B.
Portugal Women Liga Cup
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Portugal Women Liga Cup.
Cập nhật: 13/10/2026 01:13
