Bỉ
VĐQG Bỉ
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gent | 8 | 7 | 1 | 0 | 15 | 4 | 11 | 22 | |
| 2 | Club Brugge | 8 | 7 | 0 | 1 | 19 | 4 | 15 | 21 | |
| 3 | Sporting Charleroi | 8 | 7 | 0 | 1 | 16 | 7 | 9 | 21 | |
| 4 | Saint Gilloise | 8 | 6 | 2 | 0 | 22 | 4 | 18 | 20 | |
| 5 | Anderlecht | 8 | 5 | 1 | 2 | 9 | 6 | 3 | 16 | |
| 6 | Genk | 8 | 3 | 3 | 2 | 16 | 12 | 4 | 12 | |
| 7 | Zulte Waregem | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 9 | 1 | 11 | |
| 8 | Standard Liege | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 11 | |
| 9 | KVSK Lommel | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 9 | 0 | 11 | |
| 10 | Westerlo | 7 | 3 | 1 | 3 | 15 | 16 | -1 | 10 | |
| 11 | Red Star Waasland-Beveren | 8 | 3 | 0 | 5 | 8 | 14 | -6 | 9 | |
| 12 | St.-Truidense VV | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 12 | 0 | 8 | |
| 13 | Royal Antwerp FC | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 15 | -4 | 7 | |
| 14 | Oud Heverlee Leuven | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 14 | -8 | 5 | |
| 15 | La Louviere | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 18 | -10 | 4 | |
| 16 | Kortrijk | 8 | 1 | 0 | 7 | 2 | 18 | -16 | 3 | |
| 17 | Cercle Brugge | 8 | 0 | 3 | 5 | 9 | 16 | -7 | 3 | |
| 18 | KV Mechelen | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 14 | -9 | 3 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Bỉ.
Hạng 2 Bỉ
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 2 Bỉ.
Hạng 3 Bỉ
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vigor Wuitens Hamme | 34 | 21 | 5 | 8 | 66 | 31 | 35 | 68 | |
| 2 | Sint-Eloois-Winkel | 34 | 16 | 13 | 5 | 56 | 43 | 13 | 61 | |
| 3 | Oudenaarde | 34 | 17 | 9 | 8 | 70 | 45 | 25 | 60 | |
| 4 | FC Dender | 34 | 16 | 11 | 7 | 69 | 43 | 26 | 59 | |
| 5 | Londerzeel SK | 34 | 17 | 8 | 9 | 58 | 37 | 21 | 59 | |
| 6 | Sparta Petegem | 34 | 16 | 8 | 10 | 66 | 54 | 12 | 56 | |
| 7 | KSV Temse | 34 | 15 | 8 | 11 | 60 | 48 | 12 | 53 | |
| 8 | Eendracht Aalst | 34 | 14 | 9 | 11 | 63 | 56 | 7 | 51 | |
| 9 | La Louviere Centre | 34 | 14 | 8 | 12 | 54 | 44 | 10 | 50 | |
| 10 | Olsa Brakel | 34 | 11 | 13 | 10 | 56 | 46 | 10 | 46 | |
| 11 | FC Gullegem | 34 | 10 | 15 | 9 | 50 | 45 | 5 | 45 | |
| 12 | Gent Zeehaven | 34 | 11 | 10 | 13 | 50 | 56 | -6 | 43 | |
| 13 | Sint Niklaas | 34 | 11 | 9 | 14 | 51 | 57 | -6 | 42 | |
| 14 | Bornem | 34 | 9 | 11 | 14 | 54 | 56 | -2 | 38 | |
| 15 | Izegem | 34 | 8 | 7 | 19 | 52 | 70 | -18 | 31 | |
| 16 | Torhout | 34 | 8 | 4 | 22 | 29 | 75 | -46 | 28 | |
| 17 | Acren | 34 | 5 | 9 | 20 | 37 | 86 | -49 | 24 | |
| 18 | K.RC.Mechelen | 34 | 5 | 7 | 22 | 33 | 82 | -49 | 22 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 3 Bỉ.
U21 Pro League Bỉ
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải U21 Pro League Bỉ.
Super League Nữ Bỉ
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Super League Nữ Bỉ.
Bỉ 1st National Nữ
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Bỉ 1st National Nữ.
Bỉ National Division 1
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Bỉ National Division 1.
BeNe League Nữ
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Standard Liege | 24 | 21 | 1 | 2 | 66 | 10 | 56 | 64 | |
| 2 | Nữ FC Twente Enschede | 24 | 20 | 2 | 2 | 71 | 16 | 55 | 62 | |
| 3 | Nữ Ajax Amsterdam | 24 | 17 | 2 | 5 | 54 | 20 | 34 | 53 | |
| 4 | Nữ ADO Den Haag | 24 | 12 | 3 | 9 | 52 | 35 | 17 | 39 | |
| 5 | Nữ VV Alkmaar | 24 | 10 | 7 | 7 | 43 | 31 | 12 | 37 | |
| 6 | Nữ PSV Eindhoven | 24 | 11 | 4 | 9 | 46 | 37 | 9 | 37 | |
| 7 | Nữ Dames Lierse SK | 24 | 10 | 3 | 11 | 29 | 29 | 0 | 33 | |
| 8 | Nữ Anderlecht | 24 | 8 | 6 | 10 | 35 | 37 | -2 | 30 | |
| 9 | Nữ KAA Gent | 24 | 8 | 2 | 14 | 19 | 42 | -23 | 26 | |
| 10 | Nữ SC Heerenveen | 24 | 7 | 2 | 15 | 26 | 44 | -18 | 23 | |
| 11 | Nữ Club Brugge | 24 | 6 | 1 | 17 | 15 | 51 | -36 | 19 | |
| 12 | Nữ FC Zwolle | 24 | 5 | 3 | 16 | 24 | 70 | -46 | 18 | |
| 13 | Nữ Oud Heverlee Leuven | 24 | 2 | 2 | 20 | 12 | 70 | -58 | 8 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải BeNe League Nữ.
Cúp Bỉ
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Bỉ.
Siêu cúp Bỉ
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Siêu cúp Bỉ.
Belgium Second Amateur Divisio
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Belgium Second Amateur Divisio.
BEL WC
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải BEL WC.
Cập nhật: 12/10/2026 23:41
