Andorra
Andorra Primera Divisió
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UE Santa Coloma | 20 | 14 | 3 | 3 | 42 | 12 | 30 | 45 | |
| 2 | Inter Club Escaldes | 18 | 14 | 2 | 2 | 33 | 15 | 18 | 44 | |
| 3 | FC Santa Coloma | 19 | 11 | 4 | 4 | 40 | 17 | 23 | 37 | |
| 4 | Ranger\s FC | 19 | 11 | 3 | 5 | 34 | 14 | 20 | 36 | |
| 5 | Atletic Escaldes | 19 | 8 | 3 | 8 | 24 | 20 | 4 | 27 | |
| 6 | Penya Encarnada | 18 | 5 | 3 | 10 | 16 | 34 | -18 | 18 | |
| 7 | FC Ordino | 18 | 4 | 2 | 12 | 19 | 35 | -16 | 14 | |
| 8 | CE Carroi | 20 | 3 | 5 | 12 | 12 | 44 | -32 | 14 | |
| 9 | CF Esperanca dAndorra | 19 | 1 | 4 | 14 | 11 | 37 | -26 | 7 | |
| 10 | FC Pas de la Casa | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Andorra Primera Divisió.
Andorra Super Cup
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Andorra Super Cup.
Andorra Cup
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Andorra Cup.
Cập nhật: 06/04/2026 05:48
