Ấn Độ
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
| 1 | Kerala Blasters FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| 2 | Bengaluru | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 |
| 3 | Churchill Brothers | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 4 | FC Goa | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Chennaiyin FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 6 | Minerva Punjab | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Northeast United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Odisha FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Mohun Bagan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | East Bengal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sporting Club Delhi | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
| 12 | Mumbai City | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| 13 | Inter Kashi | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Ấn Độ.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
| 1 | Rajasthan Club | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 7 |
| 2 | Diamond Harbour FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Sreenidi Deccan | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 |
| 4 | Aizawl FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 5 |
| 5 | Chanmari FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 |
| 6 | Shillong Lajong FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
| 7 | Dempo | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 |
| 8 | Namdhari FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 2 |
| 9 | Gokulam Kerala FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 |
| 10 | Real Kashmir FC | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 2 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng Nhất Ấn Độ.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
| Bảng A | | 1 | Aizawl FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 | | 2 | East Bengal | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 | | 3 | Chennai City | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 3 | | 4 | Churchill Brothers | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 |
|
| Bảng B | | 1 | Mohun Bagan | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 7 | | 2 | Bengaluru | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | | 3 | Shillong Lajong FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 8 | -1 | 3 | | 4 | DSK Shivajians | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 3 |
|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Ấn Độ Federation Cup.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
| Bảng A | | 1 | East Bengal U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 1 | 12 | 9 | | 2 | Sail Academy Bokaro U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 | | 3 | Atletico de Kolkata U19 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 1 | | 4 | U19 Mohammedan SC(IND) | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 9 | -8 | 1 |
|
| Bảng B | | 1 | Mohun Bagan U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 1 | 10 | 9 | | 2 | Tata U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 3 | 6 | | 3 | Bengal Academy U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | | 4 | Churchill Brothers U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 13 | -11 | 0 |
|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải IFA Shield Tournament.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
| Bảng A | | 1 | East Bengal | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 5 | | 2 | Mohun Bagan | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5 | | 3 | Dempo | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 | | 4 | Chennaiyin FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | -6 | 1 |
|
| Bảng B | | 1 | FC Goa | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 6 | | 2 | Northeast United | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 1 | 5 | | 3 | Jamshedpur FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | | 4 | Inter Kashi | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 1 |
|
| Bảng C | | 1 | Bengaluru | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 0 | 6 | 7 | | 2 | Minerva Punjab | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 0 | 6 | 7 | | 3 | Gokulam Kerala FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 | | 4 | Mohammedan SC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | -8 | 0 |
|
| Bảng D | | 1 | Mumbai City | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | | 2 | Kerala Blasters FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 6 | | 3 | Rajasthan Club | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | | 4 | Sporting Club Delhi | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 9 | -6 | 1 |
|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Ấn Độ Hero Super Cup.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải India Shillong Premier League.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
| 1 | Garhwal FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
| 2 | Tarun Sangha FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải India Delhi Senior Division.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải India U21 Development League.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải India Championship Women.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải India Regional Cup.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải India Santosh Trophy.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải India Mumbai Super Division.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải India Bangalore Super Division.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải India League Women.
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải India Guwahati Premier League.
Cập nhật: 13/10/2026 01:33