Ukraine
VĐQG Ukraine
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 4 | 14 | 21 | |
| 2 | Polissya Zhytomyr | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 5 | 10 | 18 | |
| 3 | Dynamo Kyiv | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 5 | 5 | 16 | |
| 4 | Metalist 1925 Kharkiv | 7 | 5 | 0 | 2 | 14 | 5 | 9 | 15 | |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 6 | 9 | 14 | |
| 6 | LNZ Cherkasy | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 11 | |
| 7 | Veres | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 9 | |
| 8 | Kolos Kovalyovka | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 11 | -2 | 8 | |
| 9 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | -3 | 8 | |
| 10 | Zorya | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 8 | |
| 11 | FC Livyi Bereh | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | |
| 12 | FC Bukovyna Chernivtsi | 7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | |
| 13 | Kryvbas | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 5 | |
| 14 | Chernomorets Odessa | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 9 | -5 | 5 | |
| 15 | Obolon Kiev | 7 | 0 | 4 | 3 | 2 | 12 | -10 | 4 | |
| 16 | Kudrivka | 8 | 0 | 2 | 6 | 6 | 20 | -14 | 2 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Ukraine.
Ukraine Persha Liga
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Ukraine Persha Liga.
Ukraine Youth League
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Ukraine Youth League.
Cúp Ukraine
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Ukraine.
Siêu cúp Ukraine
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Siêu cúp Ukraine.
Ukraine Druha Liga
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Ukraine Druha Liga.
Ukraine U19 Liga
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Ukraine U19 Liga.
Cập nhật: 12/10/2026 23:14
