Thái Lan
VĐQG Thái Lan
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buriram United | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 10 | |
| 2 | Uthai Thani FC | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 6 | 5 | 9 | |
| 3 | Bangkok United FC | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 9 | |
| 4 | Prachuap Khiri Khan | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 9 | |
| 5 | Port FC | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 6 | 2 | 9 | |
| 6 | Ratchaburi FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 3 | 6 | 7 | |
| 7 | Rayong FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 7 | |
| 8 | Ayutthaya United | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | |
| 9 | Sisaket FC | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 6 | |
| 10 | Bangkok Glass | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | |
| 11 | Chiangrai United | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | Pattani | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 4 | |
| 13 | Sukhothai | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 11 | -8 | 3 | |
| 14 | Rasi Salai United | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 1 | |
| 15 | Lamphun Warrior | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 1 | |
| 16 | Chonburi Shark FC | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 7 | -4 | 0 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Thái Lan.
Hạng Nhất Thái Lan
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng Nhất Thái Lan.
Hạng 2 Thái Lan
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 2 Thái Lan.
Cúp FA Thái Lan
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp FA Thái Lan.
Thailand League Cup
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Thailand League Cup.
BGC Muang Thai Insurance Cup
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải BGC Muang Thai Insurance Cup.
North Macedonia League Women
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải North Macedonia League Women.
Thailand University League
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Thailand University League.
King Cup in Thailand
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải King Cup in Thailand.
Thailand U23 League
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Thailand U23 League.
Thailand Division 3 Cup
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Thailand Division 3 Cup.
Cập nhật: 14/10/2026 17:45
