Slovenia

VĐQG Slovenia

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1NK Publikum Celje20145152183447
2FC Koper20114541281337
3NK Maribor1995537261132
4NK Olimpija Ljubljana209472624231
5NK Bravo208483636028
6Radomlje208482935-628
7NK Aluminij207492936-725
8NK Mura 052046102129-818
9NK Primorje1943122038-1815
10Domzale1833121738-2112
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Slovenia.

Hạng 2 Slovenia

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1NK Nafta16142040132744
2NK Brinje Grosuplje16133040112942
3Tabor Sezana1610332113833
4ND Beltinci16102432141832
5Triglav Gorenjska16101547202731
6Bistrica1674528181025
7NK Rudar Velenje165562322120
8NK Bilje165561527-1220
9NK Svoboda Ljubljana165381626-1018
10NK Krka164571728-1117
11Krsko Posavlje1651101336-2316
12Dravinja Kostroj164391728-1115
13Jadran Dekani163491724-713
14MNK FC Ljubljana162681931-1212
15NK Jesenice1624101737-2010
16Gorica160791226-147
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 2 Slovenia.

Cúp Slovenia

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Slovenia.

Siêu Cúp Slovenia

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Siêu Cúp Slovenia.

Slovenia 3.Liga

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Slovenia 3.Liga.

Slovenia U19

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Slovenia U19.

Slovenia women"s League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Slovenia women"s League.
Cập nhật: 14/02/2026 08:41