Serbia

VĐQG Serbia

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Crvena Zvezda21153361194248
2Partizan Belgrade21152450242647
3Vojvodina21134436191743
4FK Zeleznicar Pancevo2110472623334
5Novi Pazar219662625133
6Cukaricki218673232030
7Radnicki 1923 Kragujevac218672728-130
8Radnik Surdulica218492625128
9OFK Beograd217592730-326
10Mladost Lucani216871726-926
11Backa Topola216691825-724
12FK Javor Ivanjica216692433-924
13IMT Novi Beograd2164112341-1822
14Radnicki Nis2155112227-520
15Spartak Subotica2137112337-1416
16FK Napredak Krusevac2126131842-2412
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Serbia.

Hạng 1 Serbia

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Zemun22138136181847
2FK Vozdovac Beograd22135441202144
3Macva Sabac22126434221242
4Dinamo Jug2281042420434
5FK Loznica229672422233
6Semendrija 1924229582822632
7Jedinstvo UB2271053230231
8FK Graficar Beograd227782323028
9FK Vrsac2251252222027
10FK Trajal Krusevac2275102724326
11Tekstilac2275102736-926
12Kabel Novi Sad225981726-924
13FAP2264121633-1722
14FK Dubocica2248102034-1420
15Borac Cacak2247112229-719
16Usce2245131931-1217
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 1 Serbia.

Cúp Serbia

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểm
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Serbia.

Serbia U19 League

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Serbia U19 League.

Serbia League Women

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Serbia League Women.
Cập nhật: 14/02/2026 00:33