Pháp
Ligue 1
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 | 14 | |
| 2 | Lille OSC | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 13 | |
| 3 | Stade Rennais FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 10 | 2 | 13 | |
| 4 | Lyonnais | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 4 | 7 | 11 | |
| 5 | Paris FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 11 | |
| 6 | Paris Saint Germain | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 3 | 11 | |
| 7 | Stade Brestois | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 9 | 3 | 8 | |
| 8 | Lorient | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 8 | |
| 9 | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 8 | |
| 10 | Lens | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 7 | |
| 11 | Strasbourg | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 7 | |
| 12 | Angers SCO | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 7 | |
| 13 | Marseille | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 8 | 1 | 6 | |
| 14 | Le Mans | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 12 | -2 | 6 | |
| 15 | Toulouse | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | -2 | 6 | |
| 16 | Auxerre | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 16 | -8 | 6 | |
| 17 | ES Troyes AC | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 13 | -9 | 4 | |
| 18 | Le Havre | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 8 | -4 | 2 |
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Ligue 1.
Hạng hai Pháp
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng hai Pháp.
Hạng 3 Pháp
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Hạng 3 Pháp.
French Championnat Amateur
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải French Championnat Amateur.
VĐQG Pháp Nữ
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải VĐQG Pháp Nữ.
U19 Pháp
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải U19 Pháp.
Cúp Pháp
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Cúp Pháp.
Liên đoàn Pháp
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Liên đoàn Pháp.
Siêu cúp Pháp
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Siêu cúp Pháp.
France Ligue 5
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải France Ligue 5.
France U19 League Women
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải France U19 League Women.
France Division 2 Women
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải France Division 2 Women.
Challenge DE French Feminin
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hoà | Thua | Bàn Thắng | Bàn Thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Challenge DE French Feminin.
Cập nhật: 14/10/2026 17:45
