Ngoại hạng Scotland

Ngoại hạng Scotland

XHĐộiTrậnThắngHoàThuaBàn ThắngBàn ThuaHSĐiểmPhong độ 5 trận
1Hearts30196552252763
LWWLW
2Celtic30194756322461
WWDLW
3Glasgow Rangers301612252252760
WDDWD
4Motherwell FC301411549232653
LLWWW
5Hibernian FC301211748351347
DDWWL
6Falkirk30127113838043
DWLLW
7Dundee United30713103848-1034
DWLDD
8Dundee3088143148-1732
DWDWD
9Aberdeen3086163042-1230
DLLDL
10St. Mirren3059162346-2324
LLDLL
11Kilmarnock3059163360-2724
WLDLW
12Livingston30112173159-2815
DDDDL
Ghi chú: BXH bóng đá ở bên trên là BXH giải Ngoại hạng Scotland.
Cập nhật: 31/03/2026 12:07